コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm mở phe (Circlip Pliers)

元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000
元の価格 7.131.000 - 元の価格 7.131.000
元の価格 7.131.000
7.131.000
7.131.000 - 7.131.000
現在の価格 7.131.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 21 25 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 21 25 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø25mm ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Kìm...

詳細を全部見る
元の価格 7.131.000 - 元の価格 7.131.000
元の価格 7.131.000
7.131.000
7.131.000 - 7.131.000
現在の価格 7.131.000
元の価格 4.578.000 - 元の価格 4.578.000
元の価格 4.578.000
4.578.000
4.578.000 - 4.578.000
現在の価格 4.578.000

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm ___________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 4.578.000 - 元の価格 4.578.000
元の価格 4.578.000
4.578.000
4.578.000 - 4.578.000
現在の価格 4.578.000
元の価格 2.320.000 - 元の価格 2.320.000
元の価格 2.320.000
2.320.000
2.320.000 - 2.320.000
現在の価格 2.320.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _______________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX 44 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.320.000 - 元の価格 2.320.000
元の価格 2.320.000
2.320.000
2.320.000 - 2.320.000
現在の価格 2.320.000
元の価格 636.000 - 元の価格 719.000
元の価格 636.000
636.000 - 719.000
636.000 - 719.000
現在の価格 636.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 636.000 - 元の価格 719.000
元の価格 636.000
636.000 - 719.000
636.000 - 719.000
現在の価格 636.000
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格 965.000
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____...

詳細を全部見る
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格 965.000
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000
元の価格 1.281.000 - 元の価格 1.281.000
元の価格 1.281.000
1.281.000
1.281.000 - 1.281.000
現在の価格 1.281.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.281.000 - 元の価格 1.281.000
元の価格 1.281.000
1.281.000
1.281.000 - 1.281.000
現在の価格 1.281.000
元の価格 5.918.000 - 元の価格 5.918.000
元の価格 5.918.000
5.918.000
5.918.000 - 5.918.000
現在の価格 5.918.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 SB khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 SB khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _______________________ Bộ sản phẩm bao gồm - Kìm m...

詳細を全部見る
元の価格 5.918.000 - 元の価格 5.918.000
元の価格 5.918.000
5.918.000
5.918.000 - 5.918.000
現在の価格 5.918.000
元の価格 2.945.000 - 元の価格 2.945.000
元の価格 2.945.000
2.945.000
2.945.000 - 2.945.000
現在の価格 2.945.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 SB khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 SB khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở ...

詳細を全部見る
元の価格 2.945.000 - 元の価格 2.945.000
元の価格 2.945.000
2.945.000
2.945.000 - 2.945.000
現在の価格 2.945.000
元の価格 3.421.000 - 元の価格 3.421.000
元の価格 3.421.000
3.421.000
3.421.000 - 3.421.000
現在の価格 3.421.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 20 01 V09 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 20 01 V09 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kim mở...

詳細を全部見る
元の価格 3.421.000 - 元の価格 3.421.000
元の価格 3.421.000
3.421.000
3.421.000 - 3.421.000
現在の価格 3.421.000
元の価格 4.710.000 - 元の価格 4.710.000
元の価格 4.710.000
4.710.000
4.710.000 - 4.710.000
現在の価格 4.710.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 6 chi tiết KNIPEX 00 20 01 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 6 chi tiết KNIPEX 00 20 01 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm ______________________________ Bộ kìm bao gồm: - K...

詳細を全部見る
元の価格 4.710.000 - 元の価格 4.710.000
元の価格 4.710.000
4.710.000
4.710.000 - 4.710.000
現在の価格 4.710.000
元の価格 6.226.000 - 元の価格 6.226.000
元の価格 6.226.000
6.226.000
6.226.000 - 6.226.000
現在の価格 6.226.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 19 58 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 19 58 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _______________________ Bộ sản phẩm bao gồm - Kìm ...

詳細を全部見る
元の価格 6.226.000 - 元の価格 6.226.000
元の価格 6.226.000
6.226.000
6.226.000 - 6.226.000
現在の価格 6.226.000
元の価格 4.886.000 - 元の価格 4.886.000
元の価格 4.886.000
4.886.000
4.886.000 - 4.886.000
現在の価格 4.886.000

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 19 58 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 19 58 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _______________________ Bộ sản phẩm bao gồm - Kìm mở phe trong KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 4.886.000 - 元の価格 4.886.000
元の価格 4.886.000
4.886.000
4.886.000 - 4.886.000
現在の価格 4.886.000
元の価格 3.404.000 - 元の価格 3.404.000
元の価格 3.404.000
3.404.000
3.404.000 - 3.404.000
現在の価格 3.404.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 19 57 V01 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 19 57 V01 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm - Kì...

詳細を全部見る
元の価格 3.404.000 - 元の価格 3.404.000
元の価格 3.404.000
3.404.000
3.404.000 - 3.404.000
現在の価格 3.404.000
元の価格 3.165.000 - 元の価格 3.165.000
元の価格 3.165.000
3.165.000
3.165.000 - 3.165.000
現在の価格 3.165.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 19 57 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 4 chi tiết KNIPEX 00 19 57 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm - Kìm mở...

詳細を全部見る
元の価格 3.165.000 - 元の価格 3.165.000
元の価格 3.165.000
3.165.000
3.165.000 - 3.165.000
現在の価格 3.165.000
元の価格 2.539.000 - 元の価格 2.539.000
元の価格 2.539.000
2.539.000
2.539.000 - 2.539.000
現在の価格 2.539.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 19 56 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 19 56 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX 4...

詳細を全部見る
元の価格 2.539.000 - 元の価格 2.539.000
元の価格 2.539.000
2.539.000
2.539.000 - 2.539.000
現在の価格 2.539.000
元の価格 2.711.000 - 元の価格 2.711.000
元の価格 2.711.000
2.711.000
2.711.000 - 2.711.000
現在の価格 2.711.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 19 56 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 19 56 khả năng mở phe từ Ø19mm - Ø60mm _________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX 44 11...

詳細を全部見る
元の価格 2.711.000 - 元の価格 2.711.000
元の価格 2.711.000
2.711.000
2.711.000 - 2.711.000
現在の価格 2.711.000
元の価格 44.332.000 - 元の価格 44.332.000
元の価格 44.332.000
44.332.000
44.332.000 - 44.332.000
現在の価格 44.332.000

Dụng cụ mở phe 2 trong 1, dùng mở phe cở lớn KNIPEX 46 10 100 khả năng mở phe từ Ø400mm - Ø1000mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ mở phe 2 trong 1, dùng mở phe cở lớn KNIPEX 46 10 100 khả năng mở phe từ Ø400mm - Ø1000mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 44.332.000 - 元の価格 44.332.000
元の価格 44.332.000
44.332.000
44.332.000 - 44.332.000
現在の価格 44.332.000
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm ...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...

詳細を全部見る
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000
元の価格 1.156.000 - 元の価格 1.285.000
元の価格 1.156.000
1.156.000 - 1.285.000
1.156.000 - 1.285.000
現在の価格 1.156.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm...

詳細を全部見る
元の価格 1.156.000 - 元の価格 1.285.000
元の価格 1.156.000
1.156.000 - 1.285.000
1.156.000 - 1.285.000
現在の価格 1.156.000
元の価格 1.026.000 - 元の価格 1.236.000
元の価格 1.026.000
1.026.000 - 1.236.000
1.026.000 - 1.236.000
現在の価格 1.026.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 1.026.000 - 元の価格 1.236.000
元の価格 1.026.000
1.026.000 - 1.236.000
1.026.000 - 1.236.000
現在の価格 1.026.000
元の価格 709.000 - 元の価格 1.354.000
元の価格 709.000
709.000 - 1.354.000
709.000 - 1.354.000
現在の価格 709.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chố...

詳細を全部見る
元の価格 709.000 - 元の価格 1.354.000
元の価格 709.000
709.000 - 1.354.000
709.000 - 1.354.000
現在の価格 709.000
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000
元の価格 620.000 - 元の価格 1.156.000
元の価格 620.000
620.000 - 1.156.000
620.000 - 1.156.000
現在の価格 620.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 1.156.000
元の価格 620.000
620.000 - 1.156.000
620.000 - 1.156.000
現在の価格 620.000
元の価格 566.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 566.000
566.000 - 1.183.000
566.000 - 1.183.000
現在の価格 566.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 566.000
566.000 - 1.183.000
566.000 - 1.183.000
現在の価格 566.000
元の価格 715.000 - 元の価格 860.000
元の価格 715.000
715.000 - 860.000
715.000 - 860.000
現在の価格 715.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___...

詳細を全部見る
元の価格 715.000 - 元の価格 860.000
元の価格 715.000
715.000 - 860.000
715.000 - 860.000
現在の価格 715.000
元の価格 564.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 564.000
564.000 - 1.172.000
564.000 - 1.172.000
現在の価格 564.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 564.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 564.000
564.000 - 1.172.000
564.000 - 1.172.000
現在の価格 564.000
元の価格 645.000 - 元の価格 807.000
元の価格 645.000
645.000 - 807.000
645.000 - 807.000
現在の価格 645.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 807.000
元の価格 645.000
645.000 - 807.000
645.000 - 807.000
現在の価格 645.000
元の価格 540.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.028.000
540.000 - 1.028.000
現在の価格 540.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.028.000
540.000 - 1.028.000
現在の価格 540.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.