lục giác, Hex key
フィルター
- Bộ lục giác hỗn hợp (3)
- Lục giác cách điện (3)
- Lục giác tay cầm chữ T (14)
- Lục giác Thẳng (49)
- Lục giác đầu bi (33)
- Lục giác đầu sao (29)
- Tua vít đầu lục giác (1)
- Tハンドル ボールポイント六角レンチ (1)
- Tハンドル六角レンチ (1)
- エクストラロング ボールポイント六角レンチセット (1)
- エクストラロング ボールポイント六角レンチセット、 (1)
- エクストラロングアーム ボールポイント六角レンチセット (1)
- エクストラロングアーム六角レンチセット (1)
- エクストラロングボールポイント六角レンチセット (1)
- エクストラロングボールポイント六角レンチセット トルクハンドル付き (1)
- エクストラロング六角レンチセット (1)
- エクストラロング六角レンチセット、 (1)
- カラーシリーズ エクストラロングトルクス六角レンチ (1)
- ストレート六角 (1)
- ストレート六角形 (1)
- トルクスソケット (1)
- ドクタービットソケット (11)
- ピース Tハンドル六角レンチセット (1)
- ピース エクストラロングアーム ボールスターキーセット (1)
- ボールポイント六角レンチ (1)
- ロングアーム ボールポイント 六角レンチセット (1)
- ロングアーム ボールポイント六角レンチ (1)
- ロングアーム ボールポイント六角レンチセット、 (1)
- ロングアームキーレンチ (1)
- ロングアームトルクスキーセット (2)
- ロングアームボールポイント六角レンチ (1)
- ロングアームボールポイント六角レンチセット (2)
- ロングアーム六角レンチ (2)
- ロングアーム六角レンチセット (1)
- ロングアーム六角レンチセット (1)
- ロングアーム六角レンチセット。 (1)
- ロングアーム六角棒レンチセット (1)
- ロングボールポイント六角レンチ (1)
- 個入り エクストラロング レジスタックス キーセット (1)
- 個入りロングアームボールスターキーセット (1)
- 六角ヘッドスター (2)
- 六角レンチ (1)
- 六角レンチセット (1)
- 六角形の星 (3)
- 六角穴付き (1)
- 六边形头星 (1)
- 折りたたみ式六角レンチ (2)
- 折りたたみ式抵抗器キー (1)
- 本入りミニ六角レンチセット (1)
- 本組 エクストラロング ボールポイント六角レンチセット (1)
- 本組 エクストラロングポイント六角レンチセット (1)
- 本組 エクストラロング六角レンチセット (2)
- 本組 ボールポイント六角レンチセット (1)
- 本組 ロングアーム ボールポイント 六角レンチセット (1)
- 本組 ロングアーム ボールポイント 六角棒レンチセット (1)
- 本組 ロングアーム六角レンチセット (2)
- 用 黒メッキ六角レンチ (1)
- 用エクストラロングアームボールスターキーレンチ (1)
- 用エクストラロング六角レンチ (1)
- 用ロングアームボールスターキーレンチ (1)
- 用ロングボールポイント六角レンチ (1)
- 用黒メッキ六角レンチ (1)
- 直線六角形 (1)
- 超ロングボールポイント六角レンチ (1)
Bộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ trung, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222002
WORKPROBộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ trung, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222002 Chi tiết: T10, T15, T20, T25, T2...
詳細を全部見るBộ 10 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại ngắn, thép hợp kim CR-V đen Workpro WP222001
WORKPROBộ 10 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại ngắn, thép hợp kim CR-V đen Workpro WP222001 Chi tiết: H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H5.5, H6, H8, H10
Bộ 8 lục giác đầu sao gấp gọn, thép CRV Workpro WP222021
WORKPROBộ 8 lục giác đầu sao gấp gọn, thép CRV Workpro WP222021 Chi tiết: WP222021: T9, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 __________________ 8PC FOLDING ...
詳細を全部見るBộ 9 cây lục giác đầu thẳng, kiểu chữ L, loại dài, hệ inch (SAE) thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222017
WORKPROBộ 9 cây lục giác đầu thẳng, kiểu chữ L, loại dài, hệ inch (SAE) thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222017 Chi tiết: WP222017 ...
詳細を全部見るBộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ dài, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222003
WORKPROBộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ dài, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222003 Chi tiết: WP222003 Long arm; T10, ...
詳細を全部見るロングアームボールポイント六角レンチ(1.5mm~10mm SATA対応)
SATAロングアームボールポイント六角レンチ(1.5mm~10mm SATA対応)______________________________________製品範囲:81104A:サイズ:1.5mm、長さ:78mm81105A:サイズ:2mm、長さ:83mm81106A:サイズ:2.5mm、長さ:8...
詳細を全部見る14本組 ロングアーム六角レンチセット SATA 09143
SATA14本組 ロングアーム六角レンチセット SATA 09143________________________________________________仕様:1.5、2、2.5、3、4、5、5.5、6、7、8、10、12、14、17MM建設機械業界で一般的な仕様に対応。鉄製ケース入りで持ち...
詳細を全部見る14本組 ロングアーム ボールポイント 六角レンチセット SATA 09141
SATA14本組 ロングアーム ボールポイント 六角レンチセット SATA 09141________________________________________________サイズ:1.5、2、2.5、3、4、5、5.5、6、7、8、10、12、14、17MMこのツールセットは、エンジニアリン...
詳細を全部見る12本組 ロングアーム ボールポイント六角レンチセット、S.A.E. SATA 09106
SATA12本組 ロングアーム ボールポイント六角レンチセット、S.A.E. SATA 09106___________________仕様:1/16 inch , 5/64 inch, 3/32 inch, 7/64 inch, 1/8 inch, 9/64 inch, 5/32 inch, 3/1...
詳細を全部見る9本組ロングアームボールポイント六角レンチセット SATA 09105
SATA9本組ロングアームボールポイント六角レンチセット SATA 09105_________________________________仕様:1.5、2、2.5、3、4、5、6、8、10MMボールエンドは角度調整が可能六角ソケットの挿入がより便利で、抜け落ちにくいレンチはクロムメッキ技術による...
詳細を全部見るカラーシリーズ 9本組 エクストラロング六角レンチセット 09103CH SATA
SATAカラーシリーズ 9本組 エクストラロング六角レンチセット 09103CH SATA____________________________サイズ: 1.5mm、2.5mm、3mm、4mm、5mm、6mm、8mm、10mmPPコーティング カラーシースで識別しやすく、耐油性と滑り止め効果も抜群材...
詳細を全部見る9本組 エクストラロング六角レンチセット SATA 09103
SATA9本組 エクストラロング六角レンチセット SATA 09103____________________________________仕様:1.5、2、2.5、3、4、5、6、8、10MM抜き差しが簡単で、長時間の使用に耐えられるよう特別に設計された六角レンチホルダー全面研磨仕上げ、クロームメ...
詳細を全部見るLục giác đầu bi hệ mét (bộ 7pc) Stanley STMT94551-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác đầu bi hệ mét (bộ 7pc) Stanley STMT94551-8
Lục giác dài STANLEY kích thước từ 3mm - 6mm
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác dài STANLEY kích thước từ 3mm - 6mm ___________ Thông số: STMT94113-8: 3mm STMT94114-8: 4mm STMT94115-8: 5mm STMT94116-8: 6mm
Lục giác bông dài STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác bông dài STANLEY Thông số: STMT940998: 1.5mm STMT941008: 2mm STMT941028: 3mm STMT941048: 5mm STMT941088: 8mm
Lục giác 2 đầu chữ T STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác 2 đầu chữ T STANLEY Thông số: 69280: 4mm 6928422: 8mm
Lục giác gập MET 7 chi tiết Stanley 69-262
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập MET 7 chi tiết Stanley 69-262
Lục giác gập MET 7 chi tiết (1.5-6mm) Stanley 69-261
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập MET 7 chi tiết (1.5-6mm) Stanley 69-261
Lục giác gập INCH 5 chi tiết Stanley 69-260
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập INCH 5 chi tiết Stanley 69-260
Lục giác gập INCH 9 chi tiết Stanley 69-259-22
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập INCH 9 chi tiết Stanley 69-259-22
Lục giác gập INCH 9 chi tiết Stanley 69-259
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập INCH 9 chi tiết Stanley 69-259
Lục giác hệ INCH 12 chi tiết Stanley 69-257
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác hệ INCH 12 chi tiết Stanley 69-257
Lục giác gập hệ inch bộ 10pc Stanley 69-254
Stanley Hand Tools & AccessoriesLục giác gập hệ inch bộ 10pc Stanley 69-254
Bộ lục giác hệ inch 8 chi tiết Stanley 69-252 kích thước từ 1/16 inch - 1/4 inch
Stanley Hand Tools & AccessoriesBộ lục giác hệ inch 8 chi tiết Stanley 69-252 kích thước từ 1/16 inch - 1/4 inch _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Các kích thước: 1/16 i...
詳細を全部見る