コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Máy đánh bóng

元の価格 7.862.000 - 元の価格 7.862.000
元の価格 7.862.000
7.862.000
7.862.000 - 7.862.000
現在の価格 7.862.000

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm Cordless Polisher __________________________ Phiên bản: Makita PV001GZ: Chỉ t...

詳細を全部見る
元の価格 7.862.000 - 元の価格 7.862.000
元の価格 7.862.000
7.862.000
7.862.000 - 7.862.000
現在の価格 7.862.000
元の価格 5.283.000 - 元の価格 6.361.000
元の価格 5.283.000
5.283.000 - 6.361.000
5.283.000 - 6.361.000
現在の価格 5.283.000

Máy đánh bóng và chà nhám Makita PV301D dùng Pin 12Vmax CXT, đường kính đế 50 - 80mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng và chà nhám Makita PV301D dùng Pin 12Vmax CXT, đường kính đế 50 - 80mm Sander Polisher ___________________ Phiên bản: PV301DSYE: Thân...

詳細を全部見る
元の価格 5.283.000 - 元の価格 6.361.000
元の価格 5.283.000
5.283.000 - 6.361.000
5.283.000 - 6.361.000
現在の価格 5.283.000
元の価格 4.998.000 - 元の価格 9.548.000
元の価格 4.998.000
4.998.000 - 9.548.000
4.998.000 - 9.548.000
現在の価格 4.998.000

Máy đánh bóng, chà nhám Makita DPV300 đường kính đĩa chà 50mm-75mm, dùng pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng, chà nhám Makita DPV300 đường kính đĩa chà 50mm-75mm, dùng pin 18V LXT Cordless Polisher ____________________ Phiên bản: DPV300RTJ: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.998.000 - 元の価格 9.548.000
元の価格 4.998.000
4.998.000 - 9.548.000
4.998.000 - 9.548.000
現在の価格 4.998.000
元の価格 7.233.000 - 元の価格 7.233.000
元の価格 7.233.000
7.233.000
7.233.000 - 7.233.000
現在の価格 7.233.000

Máy đánh bóng Makita DPO600 kích thước đế 150mm, dùng pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita DPO600 kích thước đế 150mm, dùng pin 18V LXT Random Orbit Polisher _________________ Động cơ không chổi than Có hai chế độ ch...

詳細を全部見る
元の価格 7.233.000 - 元の価格 7.233.000
元の価格 7.233.000
7.233.000
7.233.000 - 7.233.000
現在の価格 7.233.000
元の価格 7.440.000 - 元の価格 11.858.000
元の価格 7.440.000
7.747.000 - 11.858.000
7.747.000 - 11.858.000
現在の価格 7.747.000

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT Random Orbit Polisher ___________________________ Phiên bản: DPO500RTE: Thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 7.440.000 - 元の価格 11.858.000
元の価格 7.440.000
7.747.000 - 11.858.000
7.747.000 - 11.858.000
現在の価格 7.747.000
元の価格 5.229.000 - 元の価格 5.229.000
元の価格 5.229.000
5.229.000
5.229.000 - 5.229.000
現在の価格 5.229.000

Máy đánh bóng Makita PV7001C công suất 900W, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PV7001C công suất 900W, đường kính đế 180mm Polisher ____________________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 900W - Đường...

詳細を全部見る
元の価格 5.229.000 - 元の価格 5.229.000
元の価格 5.229.000
5.229.000
5.229.000 - 5.229.000
現在の価格 5.229.000
元の価格 6.177.000 - 元の価格 6.177.000
元の価格 6.177.000
6.177.000
6.177.000 - 6.177.000
現在の価格 6.177.000

Máy đánh bóng Makita PO5000C công suất 900W, kích thước đế 125mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PO5000C công suất 900W, kích thước đế 125mm Random Orbit Polisher ____________________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất:...

詳細を全部見る
元の価格 6.177.000 - 元の価格 6.177.000
元の価格 6.177.000
6.177.000
6.177.000 - 6.177.000
現在の価格 6.177.000
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

詳細を全部見る
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000
元の価格 5.513.000 - 元の価格 5.513.000
元の価格 5.513.000
5.513.000
5.513.000 - 5.513.000
現在の価格 5.513.000

Máy chà nhám kết hợp đánh bóng Makita 9207SPB công suất 700W, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám kết hợp đánh bóng Makita 9207SPB công suất 700W, đường kính đế 180mm Sander - Polisher ____________________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 5.513.000 - 元の価格 5.513.000
元の価格 5.513.000
5.513.000
5.513.000 - 5.513.000
現在の価格 5.513.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.