コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Tổng hợp dụng cụ cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000
元の価格 49.000 - 元の価格 62.000
元の価格 49.000
49.000 - 62.000
49.000 - 62.000
現在の価格 49.000

Tua vít dẹp cách điện 1000V VDE Kendo kích thước từ 125mm - 150mm, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Tua vít dẹp cách điện 1000V VDE Kendo kích thước từ 125mm - 150mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 20405: Kích thước 1.0m...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 62.000
元の価格 49.000
49.000 - 62.000
49.000 - 62.000
現在の価格 49.000
元の価格 321.000 - 元の価格 321.000
元の価格 321.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 6 chi tiết Kendo 20483, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ 2 tua ví...

詳細を全部見る
元の価格 321.000 - 元の価格 321.000
元の価格 321.000
321.000
321.000 - 321.000
現在の価格 321.000
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Bộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136

KENDO
在庫あり

Bộ kìm và tua vít cách điện 1000V 5 chi tiết Kendo 85136 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣ Kìm cắt 160mm  ‣ Kìm răn...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ____________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000
元の価格 808.000 - 元の価格 808.000
元の価格
808.000
808.000 - 808.000
現在の価格 808.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 808.000 - 元の価格 808.000
元の価格
808.000
808.000 - 808.000
現在の価格 808.000
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000
元の価格 610.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
現在の価格 610.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 07: 7mm KNIPEX 98 00 08: ...

詳細を全部見る
元の価格 610.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
現在の価格 610.000
元の価格 674.000 - 元の価格 939.000
元の価格
674.000 - 939.000
674.000 - 939.000
現在の価格 674.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 1/4: Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 674.000 - 元の価格 939.000
元の価格
674.000 - 939.000
674.000 - 939.000
現在の価格 674.000
元の価格 751.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格
751.000 - 1.367.000
751.000 - 1.367.000
現在の価格 751.000

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 01 07: 7mm KNIPEX 98 0...

詳細を全部見る
元の価格 751.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格
751.000 - 1.367.000
751.000 - 1.367.000
現在の価格 751.000
元の価格 466.000 - 元の価格 828.000
元の価格
466.000 - 828.000
466.000 - 828.000
現在の価格 466.000

Cây siết con tán kiểu tua vít KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 4mm - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Cây siết con tán kiểu tua vít KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 4mm - 13mm ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 03 04: 4mm KNI...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 828.000
元の価格
466.000 - 828.000
466.000 - 828.000
現在の価格 466.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cây siết con tán kiểu tua vít tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, kích thước từ 8mm - 22mm

KNIPEX
在庫あり

Cây siết con tán kiểu tua vít tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, kích thước từ 8mm - 22mm ____________________________ Dãi sản ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cây siết con tán kiểu tua vít tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 300mm, kích thước từ 13mm - 19mm

KNIPEX
在庫あり

Cây siết con tán kiểu tua vít tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 300mm, kích thước từ 13mm - 19mm ____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.668.000 - 元の価格 1.668.000
元の価格
1.668.000
1.668.000 - 1.668.000
現在の価格 1.668.000

Mỏ lết cách điện 1000V KNIPEX 98 07 250 chiều dài 260mm, mở ngàm tối đa 30mm

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết cách điện 1000V KNIPEX 98 07 250 chiều dài 260mm, mở ngàm tối đa 30mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 260mm ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.668.000 - 元の価格 1.668.000
元の価格
1.668.000
1.668.000 - 1.668.000
現在の価格 1.668.000
元の価格 270.000 - 元の価格 338.000
元の価格
270.000 - 338.000
270.000 - 338.000
現在の価格 270.000

Tua vít đầu vuông KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ R1 - R2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu vuông KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ R1 - R2 ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 12 01: R1 x 185mm KNIPEX 98 12 0...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 338.000
元の価格
270.000 - 338.000
270.000 - 338.000
現在の価格 270.000
元の価格 255.000 - 元の価格 353.000
元の価格
255.000 - 353.000
255.000 - 353.000
現在の価格 255.000

Tua vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.0mm - 6.0mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.0mm - 6.0mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 13 20: 2.0mm x 175mm K...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 353.000
元の価格
255.000 - 353.000
255.000 - 353.000
現在の価格 255.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 120mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm

KNIPEX
在庫あり

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 120mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 14 ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm

KNIPEX
在庫あり

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 15 ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm KNIPEX 98 20...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000
元の価格 287.000 - 元の価格 453.000
元の価格
287.000 - 453.000
287.000 - 453.000
現在の価格 287.000

Tua vít dẹp dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 3.5mm - 6.5mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít dẹp dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 3.5mm - 6.5mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 35 SL: 3.5mm x 202m...

詳細を全部見る
元の価格 287.000 - 元の価格 453.000
元の価格
287.000 - 453.000
287.000 - 453.000
現在の価格 287.000
元の価格 227.000 - 元の価格 604.000
元の価格
227.000 - 604.000
227.000 - 604.000
現在の価格 227.000

Tua vít bake KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PH0 - PH4

KNIPEX
在庫あり

Tua vít bake KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PH0 - PH4 ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 24 00: PH0 x 162mm KNIPEX 98 24 01: PH...

詳細を全部見る
元の価格 227.000 - 元の価格 604.000
元の価格
227.000 - 604.000
227.000 - 604.000
現在の価格 227.000
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000

Tua vít bake dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước PH1 - PH2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít bake dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước PH1 - PH2 ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 24 01 SL: PH1 x 187mm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000

Tua vít Plus/Minus Phillips dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PH/S1 - PH/S2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít Plus/Minus Phillips dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PH/S1 - PH/S2 _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 24 01 SL...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000
元の価格 220.000 - 元の価格 614.000
元の価格
220.000 - 614.000
220.000 - 614.000
現在の価格 220.000

Tua vít Pozi KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ0 - PZ4

KNIPEX
在庫あり

Tua vít Pozi KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ0 - PZ4 ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 25 00: PZ0 x 162mm KNIPEX 98 25 01...

詳細を全部見る
元の価格 220.000 - 元の価格 614.000
元の価格
220.000 - 614.000
220.000 - 614.000
現在の価格 220.000
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000

Tua vít Plus/Minus Pozi dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ/S1 - PZ/S2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít Plus/Minus Pozi dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ/S1 - PZ/S2 _________________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 25 0...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000
元の価格 249.000 - 元の価格 309.000
元の価格
249.000 - 309.000
249.000 - 309.000
現在の価格 249.000

Tua vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T10 - T30

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T10 - T30 __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 26 10: T10 x 160mm KNIPEX 98 26 1...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 309.000
元の価格
249.000 - 309.000
249.000 - 309.000
現在の価格 249.000
元の価格 1.266.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格
1.266.000 - 1.300.000
1.266.000 - 1.300.000
現在の価格 1.266.000

Mũi vặn vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T25 - T50, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch

KNIPEX
在庫あり

Mũi vặn vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T25 - T50, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch _________________________________ Dãi sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 1.266.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格
1.266.000 - 1.300.000
1.266.000 - 1.300.000
現在の価格 1.266.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cần siết tuýp chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, cốt từ 3/8 inch - 1/2 inch

KNIPEX
在庫あり

Cần siết tuýp chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, cốt từ 3/8 inch - 1/2 inch ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 30: Cốt...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 3.398.000 - 元の価格 3.746.000
元の価格
3.398.000 - 3.746.000
3.398.000 - 3.746.000
現在の価格 3.398.000

Cần siết tuýp, có đảo chiều KNIPEX cách điện 1000V, cốt từ 3/8 inch - 1/2 inch

KNIPEX
在庫あり

Cần siết tuýp, có đảo chiều KNIPEX cách điện 1000V, cốt từ 3/8 inch - 1/2 inch _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 31: Cốt 3/8 i...

詳細を全部見る
元の価格 3.398.000 - 元の価格 3.746.000
元の価格
3.398.000 - 3.746.000
3.398.000 - 3.746.000
現在の価格 3.398.000
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000

Tua vít Pozi dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ1 - PZ2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít Pozi dáng Slim KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ PZ1 - PZ2 ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 25 01 SL: PZ1 x 187mm KN...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 437.000
元の価格
354.000 - 437.000
354.000 - 437.000
現在の価格 354.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cần siết lực, có đảo chiều KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, dãi lực từ 5Nm - 50Nm

KNIPEX
在庫あり

Cần siết lực, có đảo chiều KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, dãi lực từ 5Nm - 50Nm __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 33 25: Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.195.000 - 元の価格 1.380.000
元の価格
1.195.000 - 1.380.000
1.195.000 - 1.380.000
現在の価格 1.195.000

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm

KNIPEX
在庫あり

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 1.195.000 - 元の価格 1.380.000
元の価格
1.195.000 - 1.380.000
1.195.000 - 1.380.000
現在の価格 1.195.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.