コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Ổ cắm công nghiệp

元の価格 844.000 - 元の価格 844.000
元の価格 844.000
844.000
844.000 - 844.000
現在の価格 844.000

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9430401 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44, cách điện kép, đầu cắm đấu nối nhanh

PCE
在庫あり

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9430401 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44, cách điện kép, đầu cắm đấu nối nhanh Distributi...

詳細を全部見る
元の価格 844.000 - 元の価格 844.000
元の価格 844.000
844.000
844.000 - 844.000
現在の価格 844.000
元の価格 986.000 - 元の価格 986.000
元の価格 986.000
986.000
986.000 - 986.000
現在の価格 986.000

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432000 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44

PCE
在庫あり

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432000 tải 16A, 3 cực, điện áp 230V, cấp chống nước IP44 Cấu hình 16A - 3P - 230V - 6H - IP44 ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 986.000 - 元の価格 986.000
元の価格 986.000
986.000
986.000 - 986.000
現在の価格 986.000
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格 1.135.000
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432006 tải 16A, 3 cực (3P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44

PCE
在庫あり

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432006 tải 16A, 3 cực, điện áp 230V, cấp chống nước IP44 Connector 3-way 3x16/3 6h IP44 Cấu hình 16A - 3P - 230V ...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格 1.135.000
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000
元の価格 1.766.000 - 元の価格 1.766.000
元の価格 1.766.000
1.766.000
1.766.000 - 1.766.000
現在の価格 1.766.000

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432007 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP67

PCE
在庫あり

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432007 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP67 Connector 3-way 3x16/3 6h IP67 Cấu hình 16A - 3P...

詳細を全部見る
元の価格 1.766.000 - 元の価格 1.766.000
元の価格 1.766.000
1.766.000
1.766.000 - 1.766.000
現在の価格 1.766.000
元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000

Gioăng (ron) gasket của ổ điện công nghiệp lắp âm PCE dành cho F1050-0B/ F105-0B/ F1060

PCE
在庫あり

Gioăng (ron) gasket của ổ điện công nghiệp lắp âm PCE dành cho F1050-0B/ F105-0B/ F1060

元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Hộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE F1050-0B và PCE F105-0B), Chuẩn IP44

PCE
在庫あり

Hộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE 1050-0B và PCE 105-0B), Chuẩn IP44 Surface mount box for socket

元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格 345.000
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000

Ổ cắm công nghiệp di động chuyên dùng cho container PCE F2242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động chuyên dùng cho container PCE F2242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67 Cấu hình: 32A...

詳細を全部見る
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格 345.000
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000
元の価格 106.000 - 元の価格 131.000
元の価格 106.000
106.000 - 131.000
106.000 - 131.000
現在の価格 106.000

Ổ cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44CEE-connector 16A 4p 6h IP44 SHARKCEE-connector 32A 4p 6h I...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 131.000
元の価格 106.000
106.000 - 131.000
106.000 - 131.000
現在の価格 106.000
元の価格 237.000 - 元の価格 337.000
元の価格 237.000
237.000 - 337.000
237.000 - 337.000
現在の価格 237.000

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F2132-6 Tải 16A (Cấu hình 16A ...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 337.000
元の価格 237.000
237.000 - 337.000
237.000 - 337.000
現在の価格 237.000
元の価格 262.000 - 元の価格 347.000
元の価格 262.000
262.000 - 347.000
262.000 - 347.000
現在の価格 262.000

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F2142-6 Tải 16A (Cấu hình 16A ...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 347.000
元の価格 262.000
262.000 - 347.000
262.000 - 347.000
現在の価格 262.000
元の価格 329.000 - 元の価格 376.000
元の価格 329.000
329.000 - 376.000
329.000 - 376.000
現在の価格 329.000

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F2152-6 Tải 16A (Cấu hình 16...

詳細を全部見る
元の価格 329.000 - 元の価格 376.000
元の価格 329.000
329.000 - 376.000
329.000 - 376.000
現在の価格 329.000
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm PCE có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54

PCE
在庫あり

Ổ điện công nghiệp lắp âm có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54Cấu hình 2P + ESocket outlet (Splashproof I...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000
元の価格 133.000 - 元の価格 207.000
元の価格 133.000
133.000 - 207.000
133.000 - 207.000
現在の価格 133.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44Các phiên bảnPCE F413-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230V ...

詳細を全部見る
元の価格 133.000 - 元の価格 207.000
元の価格 133.000
133.000 - 207.000
133.000 - 207.000
現在の価格 133.000
元の価格 157.000 - 元の価格 228.000
元の価格 157.000
157.000 - 228.000
157.000 - 228.000
現在の価格 157.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44Các phiên bảnPCE F414-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V ...

詳細を全部見る
元の価格 157.000 - 元の価格 228.000
元の価格 157.000
157.000 - 228.000
157.000 - 228.000
現在の価格 157.000
元の価格 174.000 - 元の価格 250.000
元の価格 174.000
174.000 - 250.000
174.000 - 250.000
現在の価格 174.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44Các phiên bảnPCE F415-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 250.000
元の価格 174.000
174.000 - 250.000
174.000 - 250.000
現在の価格 174.000
元の価格 119.000 - 元の価格 148.000
元の価格 119.000
119.000 - 148.000
119.000 - 148.000
現在の価格 119.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP54

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, IP54CEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 3p 6h IP44/IP54Các phiên bảnPCE F313-6: Tải 16A...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 148.000
元の価格 119.000
119.000 - 148.000
119.000 - 148.000
現在の価格 119.000
元の価格 140.000 - 元の価格 175.000
元の価格 140.000
140.000 - 175.000
140.000 - 175.000
現在の価格 140.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP54

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP54Các phiên bảnPCE F315-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400V ...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 175.000
元の価格 140.000
140.000 - 175.000
140.000 - 175.000
現在の価格 140.000
元の価格 132.000 - 元の価格 153.000
元の価格 132.000
132.000 - 153.000
132.000 - 153.000
現在の価格 132.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, điện áp 400V, 4 cực (3P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44CEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 4p 6h IP44Các phiên bảnPCE F314-...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 153.000
元の価格 132.000
132.000 - 153.000
132.000 - 153.000
現在の価格 132.000
元の価格 407.000 - 元の価格 407.000
元の価格 407.000
407.000
407.000 - 407.000
現在の価格 407.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, chuyên dùng cho container PCE F3242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, chuyên dùng cho container PCE F3242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, kín nước chuẩn IP67 Cấu hình: 3...

詳細を全部見る
元の価格 407.000 - 元の価格 407.000
元の価格 407.000
407.000
407.000 - 407.000
現在の価格 407.000
元の価格 703.000 - 元の価格 703.000
元の価格 703.000
703.000
703.000 - 703.000
現在の価格 703.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi chuyên dùng cho container PCE F1242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi chuyên dùng cho container PCE F1242-3V, tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, kín nước chuẩn IP67 Cấu hình: 32A - 4P - 4...

詳細を全部見る
元の価格 703.000 - 元の価格 703.000
元の価格 703.000
703.000
703.000 - 703.000
現在の価格 703.000
元の価格 1.514.000 - 元の価格 1.514.000
元の価格 1.514.000
1.514.000
1.514.000 - 1.514.000
現在の価格 1.514.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi có kèm công tắc kín nước PCE F61252-6, tải 32A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Chuẩn kín nước IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi có kèm công tắc kín nước PCE F61252-6, tải 32A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Chuẩn kín nước IP67 Cấu hình 32A - 5P - 40...

詳細を全部見る
元の価格 1.514.000 - 元の価格 1.514.000
元の価格 1.514.000
1.514.000
1.514.000 - 1.514.000
現在の価格 1.514.000
元の価格 2.585.000 - 元の価格 2.585.000
元の価格 2.585.000
2.585.000
2.585.000 - 2.585.000
現在の価格 2.585.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi có kèm công tắc kín nước PCE F75252-6, tải 32A, 5 cực, điện áp 400V, Chuẩn kín nước IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi có kèm công tắc kín nước PCE F75252-6, tải 32A, 5 cực, điện áp 400V, Chuẩn kín nước IP67 Cấu hình 32A - 5P - 400V - 6H - ...

詳細を全部見る
元の価格 2.585.000 - 元の価格 2.585.000
元の価格 2.585.000
2.585.000
2.585.000 - 2.585.000
現在の価格 2.585.000
元の価格 1.348.000 - 元の価格 1.348.000
元の価格 1.348.000
1.348.000
1.348.000 - 1.348.000
現在の価格 1.348.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi tích hợp công tắc xoay kín nước PCE F61132-6, tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Chuẩn kín nước IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi tích hợp công tắc xoay kín nước PCE F61132-6, tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Chuẩn kín nước IP67 Cấu hình 16A - 3P...

詳細を全部見る
元の価格 1.348.000 - 元の価格 1.348.000
元の価格 1.348.000
1.348.000
1.348.000 - 1.348.000
現在の価格 1.348.000
元の価格 114.000 - 元の価格 158.000
元の価格 114.000
114.000 - 158.000
114.000 - 158.000
現在の価格 114.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44Các phiên bảnPCE F113-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230V...

詳細を全部見る
元の価格 114.000 - 元の価格 158.000
元の価格 114.000
114.000 - 158.000
114.000 - 158.000
現在の価格 114.000
元の価格 140.000 - 元の価格 167.000
元の価格 140.000
140.000 - 167.000
140.000 - 167.000
現在の価格 140.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực, IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực, IP44Các phiên bảnPCE F114-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V - 6H - ...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 167.000
元の価格 140.000
140.000 - 167.000
140.000 - 167.000
現在の価格 140.000
元の価格 148.000 - 元の価格 178.000
元の価格 148.000
148.000 - 178.000
148.000 - 178.000
現在の価格 148.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44Các phiên bảnPCE F115-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 40...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 178.000
元の価格 148.000
148.000 - 178.000
148.000 - 178.000
現在の価格 148.000
元の価格 749.000 - 元の価格 1.648.000
元の価格 749.000
749.000 - 1.648.000
749.000 - 1.648.000
現在の価格 749.000

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F233-6 Tải 63A (Cấu h...

詳細を全部見る
元の価格 749.000 - 元の価格 1.648.000
元の価格 749.000
749.000 - 1.648.000
749.000 - 1.648.000
現在の価格 749.000
元の価格 765.000 - 元の価格 1.734.000
元の価格 765.000
765.000 - 1.734.000
765.000 - 1.734.000
現在の価格 765.000

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F234-6 Tải 63A (Cấu h...

詳細を全部見る
元の価格 765.000 - 元の価格 1.734.000
元の価格 765.000
765.000 - 1.734.000
765.000 - 1.734.000
現在の価格 765.000
元の価格 785.000 - 元の価格 1.860.000
元の価格 785.000
785.000 - 1.860.000
785.000 - 1.860.000
現在の価格 785.000

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67Các phiên bản:PCE F235-6 Tải 63A (Cấu...

詳細を全部見る
元の価格 785.000 - 元の価格 1.860.000
元の価格 785.000
785.000 - 1.860.000
785.000 - 1.860.000
現在の価格 785.000
元の価格 828.000 - 元の価格 828.000
元の価格 828.000
828.000
828.000 - 828.000
現在の価格 828.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F133-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F133-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F133-6 Tải 63A (cấu hình 63A - 3P...

詳細を全部見る
元の価格 828.000 - 元の価格 828.000
元の価格 828.000
828.000
828.000 - 828.000
現在の価格 828.000
元の価格 915.000 - 元の価格 915.000
元の価格 915.000
915.000
915.000 - 915.000
現在の価格 915.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F134-6 Tải 63A (cấu hình 63A - 4P...

詳細を全部見る
元の価格 915.000 - 元の価格 915.000
元の価格 915.000
915.000
915.000 - 915.000
現在の価格 915.000
元の価格 993.000 - 元の価格 993.000
元の価格 993.000
993.000
993.000 - 993.000
現在の価格 993.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F135-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F135-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F135-6 Tải 63A (cấu hình 63A - ...

詳細を全部見る
元の価格 993.000 - 元の価格 993.000
元の価格 993.000
993.000
993.000 - 993.000
現在の価格 993.000
元の価格 2.026.000 - 元の価格 2.026.000
元の価格 2.026.000
2.026.000
2.026.000 - 2.026.000
現在の価格 2.026.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F143-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F143-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F143-6 Tải 125A (Cấu hình 125A -...

詳細を全部見る
元の価格 2.026.000 - 元の価格 2.026.000
元の価格 2.026.000
2.026.000
2.026.000 - 2.026.000
現在の価格 2.026.000
元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.152.000
元の価格 2.152.000
2.152.000
2.152.000 - 2.152.000
現在の価格 2.152.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F144-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F144-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F144-6 Tải 125A (cấu hình 125A -...

詳細を全部見る
元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.152.000
元の価格 2.152.000
2.152.000
2.152.000 - 2.152.000
現在の価格 2.152.000
元の価格 2.278.000 - 元の価格 2.278.000
元の価格 2.278.000
2.278.000
2.278.000 - 2.278.000
現在の価格 2.278.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F145-6 Tải 125A (cấu hình 125A...

詳細を全部見る
元の価格 2.278.000 - 元の価格 2.278.000
元の価格 2.278.000
2.278.000
2.278.000 - 2.278.000
現在の価格 2.278.000
元の価格 298.000 - 元の価格 298.000
元の価格 298.000
298.000
298.000 - 298.000
現在の価格 298.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F3822-10F9V lắp âm chuyên dùng cho điện 1 chiều DC 24V/42V tải 16A, 2 cực, tiêu chuẩn kín nước IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F3822-10F9V lắp âm chuyên dùng cho điện 1 chiều DC 24V/42V tải 16A, 2 cực, tiêu chuẩn kín nước IP67 Cấu hình: 16A - 2P - 24V/...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 298.000
元の価格 298.000
298.000
298.000 - 298.000
現在の価格 298.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.