コンテンツにスキップ

Đá mài kím loại lắp máy mài góc

元の価格 14.000 - 元の価格 53.000
元の価格 14.000
14.000 - 53.000
14.000 - 53.000
現在の価格 14.000

Đĩa mài kim loại 100 - 405mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đĩa mài kim loại 100 - 405mm TOTAL Dải sản phẩm: 100x6.0x16mm | Mã SP: TOTAL TAC2231001SA (TAC2231001) 125x6.0x22.2mm | Mã SP: TOTAL TAC2231251SA ...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita D-72241 dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 1 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita D-72241 dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 1 sao ) ____________________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita E-00480 dày 6mm, công nghệ X-LOCK tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita E-00480 dày 6mm, công nghệ X-LOCK tâm trũng ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số - Cấp: 3 s...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000

Đá mài sắt Bosch 2608600017 đường kính 100mm, dày 6mm, lỗ cốt 16mm, tâm trũng (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá mài sắt Bosch 2608600017 đường kính 100mm, dày 6mm, lỗ cốt 16mm, tâm trũng (Expert for Metal) ________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 26.000
元の価格 22.000
22.000 - 26.000
22.000 - 26.000
現在の価格 22.000

Đá mài Inox 100mm ( 4 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài Inox 100mm ( 4 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Dãi sản phẩm B-18465...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 16.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sản phẩm A-87719:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
864.000
864.000 - 864.000
現在の価格 864.000

Hộp 10 đá mài Nitto Kohki TB11077 đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt #80

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 10 đá mài Nitto Kohki TB11077 đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt #80 Grinding Wheel __________________________ Thông số kỹ thuật C...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 33.000
元の価格 21.000
21.000 - 33.000
21.000 - 33.000
現在の価格 21.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sản phẩm B-18231:...

詳細を全部見る
元の価格 63.000 - 元の価格 63.000
元の価格 63.000
63.000
63.000 - 63.000
現在の価格 63.000

Đá mài kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita D-18487 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita D-18487 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 76.000
元の価格 44.000
44.000 - 80.000
44.000 - 80.000
現在の価格 44.000

Đá mài Inox 180mm ( 7 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài Inox 180mm ( 7 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sản phẩm B-21135: ...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 350.000
元の価格 96.000 - 元の価格 350.000
元の価格 96.000
96.000 - 334.000
96.000 - 334.000
現在の価格 96.000

Đá mài kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 230mm ( 9 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-8...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đá mài kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-80933 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-80933 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Đá mài Inox 125mm ( 5 inch ) Makita A-80656 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài Inox 125mm ( 5 inch ) Makita A-80656 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Đá mài Inox 230mm ( 9 inch ) Makita A-80896 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài Inox 230mm ( 9 inch ) Makita A-80896 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 27.000
元の価格 16.000
16.000 - 27.000
16.000 - 27.000
現在の価格 16.000

Đá mài Stanley đường kính từ 100mm ~ 180mm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Đá mài Stanley đường kính từ 100mm ~ 180mm Dải sản phẩm STA4500: 100mm STA4502A: 125mm STA4503A: 150mm STA4504A: 180mm

元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000

Đá mài kim loại 180mm ( 7 inch ) Makita D-74516 dày 6mm, lỗ cốt 23.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 1 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Đá mài kim loại 180mm ( 7 inch ) Makita D-74516 dày 6mm, lỗ cốt 23.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 1 sao ) ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hộp 5 đá mài Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt từ #46 đến #120

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Hộp 5 đá mài Nitto Kohki đường kính 58mm, chất liệu hạt nhôm Oxit cỡ hạt từ #46 đến #120 Grinding Wheel __________________________ Phiên bản TB1107...

詳細を全部見る
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

ĐÁ MÀI MỀM 180X3X22 MAKITA A-88618

Makita Accessories
在庫あり

ĐÁ MÀI MỀM 180X3X22 MAKITA A-88618

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông tin sản phẩm ★ L...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608602221 đường kính 125mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch đường kính 125mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Best) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Đá mài Inox Bosch 2608620690 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608620690 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600539 đường kính 115mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert )

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600539 đường kính 115mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert ) ___________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る