コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)_____________________________________________Dải sản phẩm:‣ Mã SP: 2608619...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert) ______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal) _______________________________ Dải ...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ______________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600095 đường kính 180mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

2608600095 _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá 180mm ‣ Độ dày đá 2mm ‣ Lỗ cốt 22.2mm ‣ Loại Expert for Inox (chuyên dụng ch...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard) _____________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) _______________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best) _____________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard) _________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính 100mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.