コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại

元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000

Đá cắt kim loại SATA 55041 đường kính 107mm, lỗ cốt 16mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA 55041 đường kính 107mm, lỗ cốt 16mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 107mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxit ...

詳細を全部見る
元の価格 8.000 - 元の価格 8.000
元の価格 8.000
8.000
8.000 - 8.000
現在の価格 8.000
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000
元の価格 19.000 - 元の価格 23.000
元の価格 19.000
19.000 - 23.000
19.000 - 23.000
現在の価格 19.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 23.000
元の価格 19.000
19.000 - 23.000
19.000 - 23.000
現在の価格 19.000
元の価格 15.000 - 元の価格 20.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 20.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...

詳細を全部見る
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000
元の価格 7.000 - 元の価格 8.000
元の価格 7.000
7.000 - 8.000
7.000 - 8.000
現在の価格 7.000

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55032: Đường kính 100mm. Dày 1.2mm SATA 55033: Đườn...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 8.000
元の価格 7.000
7.000 - 8.000
7.000 - 8.000
現在の価格 7.000
元の価格 67.000 - 元の価格 77.000
元の価格 67.000
67.000 - 77.000
67.000 - 77.000
現在の価格 67.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55018: Đường kính 400mm. Độ dày 3mm SATA 55080: Đư...

詳細を全部見る
元の価格 67.000 - 元の価格 77.000
元の価格 67.000
67.000 - 77.000
67.000 - 77.000
現在の価格 67.000
元の価格 58.000 - 元の価格 104.000
元の価格 58.000
58.000 - 104.000
58.000 - 104.000
現在の価格 58.000

Đá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 55015: Đường kính 355mm. Độ dày 2.6mm SATA 55075: Đ...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 104.000
元の価格 58.000
58.000 - 104.000
58.000 - 104.000
現在の価格 58.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm

SATA
在庫あり

Đá cắt kim loại SATA, đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55002: Đường kính 105mm. Dày 1mm SATA 55010: Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.