コンテンツにスキップ

Sale Makita - Mua phụ kiện tặng thêm phụ kiện

元の価格 30.000 - 元の価格 90.000
元の価格 30.000
30.000 - 90.000
30.000 - 90.000
現在の価格 30.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 8mm-11mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 8mm-11mm ( Cấp 2 sao ) ______________________________ Dải sản phẩm: 8x...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 90.000
元の価格 30.000
30.000 - 90.000
30.000 - 90.000
現在の価格 30.000
元の価格 32.000 - 元の価格 122.000
元の価格 32.000
32.000 - 122.000
32.000 - 122.000
現在の価格 32.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 12mm-15mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 12mm-15mm ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Dải sản phẩm: 12x1...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 122.000
元の価格 32.000
32.000 - 122.000
32.000 - 122.000
現在の価格 32.000
元の価格 25.000 - 元の価格 38.000
元の価格 25.000
25.000 - 38.000
25.000 - 38.000
現在の価格 25.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 3.5mm-7mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 3.5mm-7mm ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dải sản phẩm: 3....

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 38.000
元の価格 25.000
25.000 - 38.000
25.000 - 38.000
現在の価格 25.000
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đĩa nhám xếp đánh kim loại, nhựa PVC 100mm ( 4 inch ) Makita hạt nhôm Oxit, lỗ cốt 16mm, mặt vát góc ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Đĩa nhám xếp đánh kim loại, nhựa PVC 100mm ( 4 inch ) Makita hạt nhôm Oxit, lỗ cốt 16mm, mặt vát góc ( Cấp 1 sao ) _________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita D-62088-5 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita D-62088-5 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 2 sao ) _____________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 324.000
元の価格 324.000
324.000
324.000 - 324.000
現在の価格 324.000
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita D-65947-10 dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita D-65947-10 dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Makita D-33679 kích thước PH2 x 65mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Makita D-33679 kích thước PH2 x 65mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao )

元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000
元の価格 598.000 - 元の価格 617.000
元の価格 598.000 - 元の価格 617.000
元の価格 598.000
589.000 - 648.000
589.000 - 648.000
現在の価格 589.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 255mm, số răng từ 100-120 kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc, đa góc trượt ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 255mm, số răng từ 100-120 kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc, đa góc trượt (...

詳細を全部見る
元の価格 598.000 - 元の価格 617.000
元の価格 598.000 - 元の価格 617.000
元の価格 598.000
589.000 - 648.000
589.000 - 648.000
現在の価格 589.000
最大28.000節約 0割引
元の価格 84.000 - 元の価格 103.000
元の価格 84.000
84.000 - 103.000
84.000 - 103.000
現在の価格 84.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 110mm, số răng từ 12-24 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 110mm, số răng từ 12-24 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) __________...

詳細を全部見る
元の価格 84.000 - 元の価格 103.000
元の価格 84.000
84.000 - 103.000
84.000 - 103.000
現在の価格 84.000
元の価格 51.000 - 元の価格 147.000
元の価格 51.000
51.000 - 147.000
51.000 - 147.000
現在の価格 51.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 16mm-19mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 16mm-19mm ( Cấp 2 sao ) __________________________ Dải sản phẩm: 16x16...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 147.000
元の価格 51.000
51.000 - 147.000
51.000 - 147.000
現在の価格 51.000
元の価格 110.000 - 元の価格 277.000
元の価格 110.000
110.000 - 277.000
110.000 - 277.000
現在の価格 110.000

Hộp 2 lưỡi bào gỗ Makita chất liệu thép HSS, kích thước từ 82mm-155mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi bào gỗ Makita chất liệu thép HSS, kích thước từ 82mm-155mm ( Cấp 2 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm D-70910: Kích thước 155m...

詳細を全部見る
元の価格 110.000 - 元の価格 277.000
元の価格 110.000
110.000 - 277.000
110.000 - 277.000
現在の価格 110.000
元の価格 217.000 - 元の価格 223.000
元の価格 217.000
217.000 - 223.000
217.000 - 223.000
現在の価格 217.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 223.000
元の価格 217.000
217.000 - 223.000
217.000 - 223.000
現在の価格 217.000
元の価格 70.000 - 元の価格 242.000
元の価格 70.000
70.000 - 255.000
70.000 - 255.000
現在の価格 70.000

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 40mm - 80mm, chiều dài từ 150mm - 250mm đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 40mm - 80mm, chiều dài từ 150mm - 250mm đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm D-0...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 242.000
元の価格 70.000
70.000 - 255.000
70.000 - 255.000
現在の価格 70.000
元の価格 229.000 - 元の価格 229.000
元の価格 229.000
229.000
229.000 - 229.000
現在の価格 229.000

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Makita D-34833 kích thước PH2 x 110mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Makita D-34833 kích thước PH2 x 110mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao )

元の価格 229.000 - 元の価格 229.000
元の価格 229.000
229.000
229.000 - 229.000
現在の価格 229.000
元の価格 324.000 - 元の価格 385.000
元の価格 324.000
324.000 - 385.000
324.000 - 385.000
現在の価格 324.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 255mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 255mm, số răng từ 40-60, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 324.000 - 元の価格 385.000
元の価格 324.000
324.000 - 385.000
324.000 - 385.000
現在の価格 324.000
元の価格 28.000 - 元の価格 64.000
元の価格 28.000
28.000 - 64.000
28.000 - 64.000
現在の価格 28.000

Mũi đục nhọn Makita chiều dài từ 140mm - 400mm. đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục nhọn Makita chiều dài từ 140mm - 400mm. đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) _______________________ Dãi sản phẩm D-08034: Chiều dài 160mm D-087...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 64.000
元の価格 28.000
28.000 - 64.000
28.000 - 64.000
現在の価格 28.000
元の価格 54.000 - 元の価格 226.000
元の価格 54.000
54.000 - 226.000
54.000 - 226.000
現在の価格 54.000

Mũi đục nhọn Makita dài từ 210mm - 450mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục nhọn Makita dài từ 210mm - 450mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm A-80547: Dài 450mm A-08682: Dà...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 226.000
元の価格 54.000
54.000 - 226.000
54.000 - 226.000
現在の価格 54.000
元の価格 267.000 - 元の価格 351.000
元の価格 267.000
267.000 - 351.000
267.000 - 351.000
現在の価格 267.000

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp 2 sao ) ___________________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 267.000 - 元の価格 351.000
元の価格 267.000
267.000 - 351.000
267.000 - 351.000
現在の価格 267.000
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-01...

詳細を全部見る
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000
元の価格 49.000 - 元の価格 129.000
元の価格 49.000
49.000 - 129.000
49.000 - 129.000
現在の価格 49.000

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 20mm, chiều dài từ 140mm - 400mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 20mm, chiều dài từ 140mm - 400mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm D-087...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 129.000
元の価格 49.000
49.000 - 129.000
49.000 - 129.000
現在の価格 49.000
元の価格 15.000 - 元の価格 16.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita dày 6mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sản phẩm A-87719:...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 16.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000
元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000

Đá mài Inox 125mm ( 5 inch ) Makita A-80656 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá mài Inox 125mm ( 5 inch ) Makita A-80656 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000
元の価格 122.000 - 元の価格 154.000
元の価格 122.000
122.000 - 154.000
122.000 - 154.000
現在の価格 122.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 2 sao ) __________________________ Dãi sản phẩm D-0...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 154.000
元の価格 122.000
122.000 - 154.000
122.000 - 154.000
現在の価格 122.000
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85628 dùng cho gỗ, nhựa số răng 9 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 111.000
元の価格 111.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000
元の価格 1.323.000 - 元の価格 1.323.000
元の価格 1.323.000
1.323.000
1.323.000 - 1.323.000
現在の価格 1.323.000

Lưỡi cắt kim cương 350mm kiểu răng phân đoạn Makita D-56998 cho bê tông, lỗ cốt 25.4mm, cắt khô dùng cho các máy cắt hạng nặng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 350mm kiểu răng phân đoạn Makita D-56998 cho bê tông, lỗ cốt 25.4mm, cắt khô dùng cho các máy cắt hạng nặng ( Cấp 2 sao ) ______...

詳細を全部見る
元の価格 1.323.000 - 元の価格 1.323.000
元の価格 1.323.000
1.323.000
1.323.000 - 1.323.000
現在の価格 1.323.000
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969-10 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 lưỡi đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969-10 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000
元の価格 9.000 - 元の価格 16.000
元の価格 9.000
9.000 - 17.000
9.000 - 17.000
現在の価格 9.000

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita dày 1mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Dãi sản phẩm D-65947: Đặc ...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 16.000
元の価格 9.000
9.000 - 17.000
9.000 - 17.000
現在の価格 9.000
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-85313 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-85313 dày 2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông số -...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Đá cắt kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita A-85123 dày 2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita A-85123 dày 2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000
元の価格 31.000 - 元の価格 31.000
元の価格 31.000
31.000
31.000 - 31.000
現在の価格 31.000

Đá mài kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-80933 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá mài kim loại 125mm ( 5 inch ) Makita A-80933 dày 6mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 31.000 - 元の価格 31.000
元の価格 31.000
31.000
31.000 - 31.000
現在の価格 31.000
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-34316 đường kính 235mm, 24 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-34316 đường kính 235mm, 24 răng kiểu ATB lỗ cốt 25mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) ___________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 590.000 - 元の価格 590.000
元の価格 590.000
590.000
590.000 - 590.000
現在の価格 590.000
元の価格 189.000 - 元の価格 289.000
元の価格 189.000
189.000 - 289.000
189.000 - 289.000
現在の価格 189.000

Hộp 10 mũi vặn vít bake 2 đầu Impact Black Makita kích thước PH2, dài từ 65mm-110mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 mũi vặn vít bake 2 đầu Impact Black Makita kích thước PH2, dài từ 65mm-110mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 3 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 289.000
元の価格 189.000
189.000 - 289.000
189.000 - 289.000
現在の価格 189.000
元の価格 57.000 - 元の価格 156.000
元の価格 57.000
57.000 - 156.000
57.000 - 156.000
現在の価格 57.000

Mũi đục dẹp Makita đường kính mũi từ 17mm - 22mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita đường kính mũi từ 17mm - 22mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Dãi sản phẩm A-80575: 17x450mm D-087...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 156.000
元の価格 57.000
57.000 - 156.000
57.000 - 156.000
現在の価格 57.000
元の価格 86.000 - 元の価格 156.000
元の価格 86.000
86.000 - 159.000
86.000 - 159.000
現在の価格 86.000

Mũi đục dẹp Makita đường kính mũi từ 40mm - 50mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita đường kính mũi từ 40mm - 50mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp 2 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm A-80606: 50x280mm D-20694...

詳細を全部見る
元の価格 86.000 - 元の価格 156.000
元の価格 86.000
86.000 - 159.000
86.000 - 159.000
現在の価格 86.000
元の価格 128.000 - 元の価格 165.000
元の価格 128.000 - 元の価格 165.000
元の価格 128.000
128.000 - 164.000
128.000 - 164.000
現在の価格 128.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm số răng từ 16-40 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 185mm số răng từ 16-40 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao ) ________...

詳細を全部見る
元の価格 128.000 - 元の価格 165.000
元の価格 128.000 - 元の価格 165.000
元の価格 128.000
128.000 - 164.000
128.000 - 164.000
現在の価格 128.000
最大1.000節約 0割引

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.