Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Thương hiệu dụng cụ cầm tay tiêu chuẩn toàn cầu, cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng cao cấp, bền bỉ và giá thành hợp lý
12本組 ロングアーム六角レンチセット。S.A.E. SATA 09108___________________仕様: 1/16 Inch, 5/64 Inch, 3/32 Inch, 7/64 Inch, 1/8 Inch, 9/64 Inch, 5/32 Inch, 3/16 I...
詳細を全部見る24個入り 1/2インチ Dr. 12ポイント ソケットセット SATA 09060___________________工具リスト:1 - クイックリリースラチェット19 - 12ポイントメトリックソケット(9、10、11、12、13、14、15、16、17、18、19、20、21、22、2...
詳細を全部見る14点 フルポリッシュ コンビネーションレンチセット (8mm - 24mm) SATA 09026___________________サイズ: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22,24mm___________________保...
詳細を全部見る124個 1/4インチ & 3/8インチ & 1/2インチ ドクターマスターツールセットSATA 09014___________________7ピース 12.5mmシリーズ 六角ソケットセット (20, 21, 22, 24, 27, 30, 32mm)11ピース 10mm...
詳細を全部見る5.0 / 5.0
1 レビュー
60個入り 1/2インチ ドクターソケットセット SATA 09007___________________ 12.5MMシリーズ ロング六角ソケットセット 8個入り (10、11、12、13、14、15、17、19MM)12.5MMシリーズ ロング六角ソケットセット 17個入り (10、11...
詳細を全部見るĐồng hồ ample kìm kỹ thuật số SATA 03026 đo AC/DC 1000A _____________________________ Các phép đo chính ‣ Điện áp DC: 60V → 10mV; 600V → 100mV; 100...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng tự động, hệ mét SATA kích thước từ 5.5mm - 25mm Double Ratcheting Wrench ______________________________ Dải sản phẩm: 5.5mm - SATA...
詳細を全部見るKìm cắt cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mmm - 212mm VDE Diagonal Pliers __________________________________ Kích thước SATA 70232: Chiều d...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 212mm VDE Long Nose Pliers _____________________________________ Thông số SATA 70131: C...
詳細を全部見るCần siết chỉnh lực thủ công SATA cốt 1/4 inch, dãi lực từ 1Nm - 25Nm G Series Adjustable Torque Wrench _________________________________________ Dã...
詳細を全部見る電動工具ポーチ SATA 95219___________________このベルトは、ドリルなどのリチウムイオンバッテリー駆動の電動工具用に特別に設計されており、持ち運びに便利です。調節可能なバックルでリチウムイオンバッテリー駆動の工具をしっかりと固定します。4つのビットポケットには予備ビッ...
詳細を全部見るTủ dụng cụ 7 ngăn SATA A95107-GR 7-Drawer Tool Cart ________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước cả tủ: 745 x 523 x 998mm Kích thư...
詳細を全部見るThước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 250mm - 1800mm Magnetic Three Bubble Level _________________________________ Kích thước SATA 91643: Chiều ...
詳細を全部見るLưỡi đá cắt kim loại SATA 55041 đường kính 107mm, cốt 16mm Cutting-Off Wheel ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 107mm Cốt: ...
詳細を全部見るBộ cờ lê vòng miệng 9 chi tiết SATA ST09020SJ kích thước từ 8mm - 19mmm 9Pc. Metric Combination Wrench Set ________________________________ Thông s...
詳細を全部見るHSS-錫鋼 スムースシャンク 金属ドリルビット 6本セット、サイズ:2mm~8mm SATA 52506_________________________仕様サイズ:2mm、3mm、4mm、5mm、6mm、8mm材質:HSS(高速度鋼)表面:チタンコーティング - 硬度と耐熱性を向上ビットタ...
詳細を全部見るKéo cắt tỉa cành mũi thẳng SATA 05904 kích thước 200mm Straight Blade Pruning Shears ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200m...
詳細を全部見るHộp 10 lưỡi dao rọc giấy, thép SK4 SATA 05671 kích thước 9mm x 80mm Knife Blades ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước lưỡi...
詳細を全部見るBộ lục giác đầu bi 7 chi tiết SATA 05561 kích thước từ 1.5mm - 6mm 7-Piece Metric Ball-End Hex Key Set ____________________________ Thông số kỹ thu...
詳細を全部見るBộ dụng cụ bảo trì thiết bị điện 28 chi tiết SATA 05166 28-Piece Electrical Appliances Maintenance Comprehensive Tool Set _________________________...
詳細を全部見るSúng siết bu lông thân Composite, dùng khí nén SATA 02139 cốt 1/2 inch Composite Air Impact Wrench __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
詳細を全部見るMũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đơn SATA 53725 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________...
詳細を全部見るシングルスレッドメタルリーマ SATA 53715_________________________________________________仕様:タイプ:A - 刃数:M、10x20mm主に鋼、鋳鋼、鋳鉄、ステンレス鋼、その他の金属材料の一般加工に使用されます。____________...
詳細を全部見るティンナーズ・スニッパー 8 inch - 14 inch SATA____________________________________________________________製品バリエーション:SATA 93201 - 8 inch、長さ205mmSATA 93202 - 10 ...
詳細を全部見る