コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Tắc kê sắt, tắc kê Inox, ty neo

元の価格 122.000 - 元の価格 129.000
元の価格 122.000
122.000 - 129.000
122.000 - 129.000
現在の価格 122.000

Hủ tắc kê neo hình nêm, mạ kẻm trắng TOTAL

TOTAL
在庫あり

Dãi sản phẩm Bộ 30 Tắc kê/ hủ nhựa, Kích thước M6x55mm, Tải trọng kéo ra 900kgs, mạ kẽm - Mã số: WJWA0605511 Bộ 15 tắc kê/ hủ nhựa, Kích thước M8x8...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 129.000
元の価格 122.000
122.000 - 129.000
122.000 - 129.000
現在の価格 122.000
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格 152.000
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Hủ tắc kê sắt nở, ti thẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren: M8. Đường kính vỏ neo: 14mm Tổng chiều dài: 75mm. Chiều dài vỏ neo: 50mm 24 cái/ hủ nhựa

元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格 152.000
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Hủ tắc kê sắt nở, đầu bu lông phẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

M6x65mm. Đường kính vỏ neo: 13,5mm Chiều dài neo: 52mm. 15 cái/hủ nhựa Tải trọng kéo ra 1200kgs, mạ kẽm màu vàng

元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000
元の価格 152.000 - 元の価格 175.000
元の価格 152.000
152.000 - 175.000
152.000 - 175.000
現在の価格 152.000

Hủ tắc kê sắt hình móc TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren:M6. Đường kính vỏ neo: 10mm Tổng chiều dài: 75mm. Chiều dài vỏ neo: 40mm 16 cái/hủ nhựa

元の価格 152.000 - 元の価格 175.000
元の価格 152.000
152.000 - 175.000
152.000 - 175.000
現在の価格 152.000
元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

Hủ tắc kê sắt nở, ti thẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

Đường kính ren: M6. Đường kính vỏ neo: 10mm Tổng chiều dài: 60mm. Chiều dài vỏ neo: 40mm 24 cái/ hủ nhựa

元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000
元の価格 222.000 - 元の価格 222.000
元の価格 222.000
222.000
222.000 - 222.000
現在の価格 222.000

Hủ tắc kê sắt nở, đầu bu lông phẳng, TOTAL

TOTAL
在庫あり

M6x55mm. Đường kính vỏ neo: 11,5mm Chiều dài neo: 45mm. 25 cái/hủ nhựa Tải trọng kéo ra 1000kgs. mạ kẽm màu vàng

元の価格 222.000 - 元の価格 222.000
元の価格 222.000
222.000
222.000 - 222.000
現在の価格 222.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.