Chi tiết sản Phẩm
Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB
Ior Logger Kyoritsu
___________________
Dải sản phẩm
‣ KEW 5050-00: Máy Kew 5050 + phụ kiện kèm theo
‣ KEW 5050-01: Máy Kew 5050 + phụ kiện kèm theo + kẹp đo cảm biến kích thước 68mm
‣ KEW 5050-02: Máy Kew 5050 + phụ kiện kèm theo + kẹp đo cảm biến kích thước 40mm
Thông số kỹ thuật
‣ Cấu hình dây và Thông số đo lường:
‣ Cấu hình dây: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W.
‣ Iₒr: Dòng rò (TRMS) với các thành phần điện trở.
‣ Iₒ: Dòng rò (TRMS) với sóng cơ bản của 50/60Hz.
‣ Iₒm: Dòng rò (TRMS) bao gồm các thành phần hài hoà.
‣ V: Điện áp tham chiếu (TRMS) với sóng cơ bản của 50/60Hz.
‣ Vm: Điện áp tham chiếu (TRMS) bao gồm các thành phần sóng hài.
‣ R: Kháng điện cách điện, Tần số (Hz), Góc pha (θ).
‣ Chức năng khác: Đầu ra kỹ thuật số, In màn hình, Đèn nền, Giữ dữ liệu.
‣ Khoảng thời gian ghi dữ liệu: 200/400ms/1s/5s/15s/30s/1m/5m/15m/30m/1h/2h.
‣ Dòng rò (Iₒ):
‣ Phạm vi đo: 10.000/100.00/1000.0mA/10.000A/Auto.
‣ Độ chính xác: Đối với các điện áp tham chiếu sóng sin từ 40 đến 70Hz và 90V TRMS trở lên, độ chính xác là ±0.2%rdg ±0.2%f.s.
‣ Đầu vào cho phép: Từ 1 đến 110% (TRMS) của mỗi phạm vi, và 200% (đỉnh của phạm vi).
‣ Phạm vi hiển thị: Từ 0.15 đến 130% (hiển thị “0” cho dưới 0.15%, “OL” nếu vượt quá phạm vi).
‣ Chú thích về độ chính xác khi sử dụng cảm biến kẹp dòng rò:
‣ Cộng thêm ±2.0%rdg vào giá trị đo khi sử dụng cảm biến kẹp dòng rò.
‣ Góc pha (θ): Đảm bảo trong phạm vi độ chính xác của điện áp tham chiếu và sự khác biệt pha của dòng điện (±1.0°).
‣ Dòng rò (Iₒ)
‣ Phạm vi đo: Tương tự như Iₒ.
‣ Độ chính xác: ±0.2%rdg ±0.2%f.s. + độ chính xác biên độ cảm biến kẹp.
‣ Iₒm
‣ Phạm vi đo: Tương tự như Iₒ.
‣ Độ chính xác: ±0.2%rdg ±0.2%f.s. + độ chính xác biên độ cảm biến kẹp.
‣ Phương pháp đo: Tốc độ lấy mẫu 40.96ksps (mỗi 24.4μs), không có khoảng trống, tính toán giá trị TRMS mỗi 200ms.
‣ Điện áp
‣ Phạm vi đo: 1000.0V.
‣ Độ chính xác: ±0.2%rdg ±0.2%f.s. cho các sóng sin từ 40 đến 70Hz.
‣ Đầu vào cho phép: Từ 10 đến 1000V TRMS và 2000V đỉnh.
‣ Phạm vi hiển thị: Từ 0.9 đến 1100.0V TRMS (hiển thị “0” cho dưới 0.9V, “OL” nếu vượt quá phạm vi).
‣ Góc pha (θ)
‣ Phạm vi hiển thị: 0.0 đến 180.0° (theo pha của điện áp tham chiếu là 0.0°).
‣ Độ chính xác: Trong phạm vi ±0.5° cho đầu vào 10% hoặc cao hơn của dòng rò, sóng sin từ 40 đến 70Hz, điện áp tham chiếu 90V TRMS hoặc cao hơn.
‣ Trong phạm vi ±1.0° khi sử dụng cảm biến kẹp dòng rò Iₒ và ±0.5° độ chính xác cảm biến kẹp khi sử dụng cảm biến kẹp dòng rò thông dụng.
‣ Phạm vi tần số: 40 đến 70Hz.
‣ Nguồn cung cấp ngoài: 100 đến 240V AC (50/60Hz), tối đa 7.5VA.
‣ Nguồn điện: Pin LR6(AA)(1.5V) × 6 (Thời gian sử dụng pin khoảng 11 giờ).
‣ Màn hình hiển thị và chu kỳ cập nhật: Màn hình FSTN đơn sắc 160 × 160 điểm ảnh / 500ms.
‣ Giao diện PC: Thẻ SD (2GB) *phụ kiện tiêu chuẩn.
‣ Giao diện kết nối: USB.
‣ Nhiệt độ và độ ẩm:
‣ Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 23 ± 5°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không có ngưng tụ).
‣ Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: -10 đến 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không có ngưng tụ).
‣ Khoảng nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: -20 đến 60°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không có ngưng tụ).
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
‣ IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V Pollution degree 2.
‣ IEC 61010-2-030, IEC 61010-031, IEC 61326.
‣ Kích thước: 165(L) × 115(W) × 57(D)mm.
‣ Trọng lượng: Khoảng 680g (bao gồm pin).
‣ Phụ kiện đi kèm: 7273 (Dây thử điện áp), 8262 (Adapter AC), 7278 (Dây đất), 7219 (Cáp USB), 8326-02 (Thẻ SD [2GB]), 9125 (Túi đựng), Hướng dẫn sử dụng, Dây đánh dấu cáp