コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kyoritsu brand - Tất cảc các thiết bị đo Kyoritsu

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Đầu đo điện áp dài Kyoritsu 8017A

KYORITSU
在庫あり

Đầu đo điện áp dài Kyoritsu 8017A Extension prod long Kyoritsu 8017A

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9173

KYORITSU
在庫あり

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9173 Carring Case Kyoritsu 9173 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 132mm x 193mm x 95mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi đựng thiết bị đo điện trở Kyoritsu 9084

KYORITSU
在庫あり

Túi đựng thiết bị đo điện trở Kyoritsu 9084 Carring Case Kyoritsu 9084 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 230mm x 120mm x 149mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ 3 đầu đo chuyển đổi Kyoritsu 8259

KYORITSU
在庫あり

Bộ 3 đầu đo chuyển đổi Kyoritsu 8259 Adapter For Measurement Terminal Kyoritsu 8259 ___________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Bao gồm 3 màu: đỏ, và...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ 2 cọc tiếp địa cho máy điện trở đất Kyoritsu 8032

KYORITSU
在庫あり

Bộ 2 cọc tiếp địa cho máy điện trở đất Kyoritsu 8032 Auxiliary Earth Spikes Kyoritsu 8032 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Số lượng: 2 cọc ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có kẹp cá sấu Kyoritsu 7261A dài 2000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có kẹp cá sấu Kyoritsu 7261A dài 2000mm Test Lead With Alligator Clip Kyoritsu 7261A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 2000m...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có nút bấm điều khiển từ xa Kyoritsu 7260 dài 1400mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có nút bấm điều khiển từ xa Kyoritsu 7260 dài 1400mm Test Lead With Remote Control Switch Kyoritsu 7260 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ phụ kiện đo điện trở tiếp địa Kyoritsu 7245A

KYORITSU
在庫あり

Bộ phụ kiện đo điện trở tiếp địa Kyoritsu 7245A Precision Measurement Cord Set Kyoritsu 7245A ___________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Bộ sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo cơ bản Kyoritsu 7127B dài 1570mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo cơ bản Kyoritsu 7127B dài 1570mm Simplified Measurement Probe Kyoritsu 7127B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1570mm ‣ Giắc (J...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000

Dây đo điện trở đất Kyoritsu 7095A 3 màu xanh, vàng, đỏ

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở đất Kyoritsu 7095A 3 màu xanh, vàng, đỏ Earth Resistance Test Leads Kyoritsu 7095A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dây xan...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000
元の価格 13.895.000 - 元の価格 13.895.000
元の価格 13.895.000
13.895.000
13.895.000 - 13.895.000
現在の価格 13.895.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có bộ nhớ lưu trữ và cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có bộ nhớ lưu trữ và cổng USB Digit...

詳細を全部見る
元の価格 13.895.000 - 元の価格 13.895.000
元の価格 13.895.000
13.895.000
13.895.000 - 13.895.000
現在の価格 13.895.000
元の価格 6.788.000 - 元の価格 6.788.000
元の価格 6.788.000
6.788.000
6.788.000 - 6.788.000
現在の価格 6.788.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102AH (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102AH (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu Model 4102AH (Hard Case Model) __________...

詳細を全部見る
元の価格 6.788.000 - 元の価格 6.788.000
元の価格 6.788.000
6.788.000
6.788.000 - 6.788.000
現在の価格 6.788.000
元の価格 5.818.000 - 元の価格 5.818.000
元の価格 5.818.000
5.818.000
5.818.000 - 5.818.000
現在の価格 5.818.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102A (Hộp mềm đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa 1200Ω Kyoritsu Model 4102A (Hộp mềm đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu Model 4102A (Soft Case Model) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 5.818.000 - 元の価格 5.818.000
元の価格 5.818.000
5.818.000
5.818.000 - 5.818.000
現在の価格 5.818.000
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
現在の価格 7.391.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105AH (H...

詳細を全部見る
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
現在の価格 7.391.000
元の価格 5.972.000 - 元の価格 5.972.000
元の価格 5.972.000
5.972.000
5.972.000 - 5.972.000
現在の価格 5.972.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp mềm đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105A dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp mềm đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105A (Soft ...

詳細を全部見る
元の価格 5.972.000 - 元の価格 5.972.000
元の価格 5.972.000
5.972.000
5.972.000 - 5.972.000
現在の価格 5.972.000
元の価格 16.366.000 - 元の価格 16.366.000
元の価格 16.366.000
16.366.000
16.366.000 - 16.366.000
現在の価格 16.366.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth Digital Insulation/C...

詳細を全部見る
元の価格 16.366.000 - 元の価格 16.366.000
元の価格 16.366.000
16.366.000
16.366.000 - 16.366.000
現在の価格 16.366.000
元の価格 13.256.000 - 元の価格 13.256.000
元の価格 13.256.000
13.256.000
13.256.000 - 13.256.000
現在の価格 13.256.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây Digital Insulation/Continuity Teste...

詳細を全部見る
元の価格 13.256.000 - 元の価格 13.256.000
元の価格 13.256.000
13.256.000
13.256.000 - 13.256.000
現在の価格 13.256.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Hộp vải đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9187

KYORITSU
在庫あり

Hộp vải đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9187 Carring Case Kyoritsu 9187 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 250mm x 90mm x 60mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9186A có dây đeo

KYORITSU
在庫あり

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9186A có dây đeo Carring Case Kyoritsu 9186A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 113mm x 170mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp Kyoritsu 7243A que đo hình chữ L, dài 1650mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp Kyoritsu 7243A que đo hình chữ L, dài 1650mm L-Shaped Probe Kyoritsu 7243A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1.650mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo Kyoritsu 7025 dài 1500mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo Kyoritsu 7025 dài 1500mm Test Lead Kyoritsu 7025 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1500mm ‣ Tương thích với máy: 3165, 3166

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 3.110.000 - 元の価格 3.110.000
元の価格 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
現在の価格 3.110.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165 Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3165 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 3.110.000 - 元の価格 3.110.000
元の価格 3.110.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
現在の価格 3.110.000
元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9171

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9171 Carryng Case Hard Kyoritsu 9171 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 380mm × 430mm × 154mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ chuyển đổi USB Kyoritsu 8212-USB dài 2000mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ chuyển đổi USB Kyoritsu 8212-USB dài 2000mm USB Adapter Kyoritsu 8212-USB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Phương thức giao ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7254 dài 15m

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7254 dài 15m Test Lead Kyoritsu 7254 (Line Probe With Alligator Clip) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm Line Probe With Alligator Clip Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc Line Probe Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 3000mm ‣ Tương thí...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây nguồn cho thiết bị đo Kyoritsu dài 2000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây nguồn cho thiết bị đo Kyoritsu dài 2.000mm Power Cord Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ 7170: jack cắm loại EU (2 chân cắm) ‣ 7240: j...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo có nút bấm điều khiển Kyoritsu 7149A

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo có nút bấm điều khiển Kyoritsu 7149A Test Leads With Remote Control Switch Set Kyoritsu 7149A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dây...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000
元の価格 4.742.000 - 元の価格 4.742.000
元の価格 4.742.000
4.742.000
4.742.000 - 4.742.000
現在の価格 4.742.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3132A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 4.742.000 - 元の価格 4.742.000
元の価格 4.742.000
4.742.000
4.742.000 - 4.742.000
現在の価格 4.742.000
元の価格 5.546.000 - 元の価格 5.546.000
元の価格 5.546.000
5.546.000
5.546.000 - 5.546.000
現在の価格 5.546.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3131A ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 5.546.000 - 元の価格 5.546.000
元の価格 5.546.000
5.546.000
5.546.000 - 5.546.000
現在の価格 5.546.000
元の価格 126.954.000 - 元の価格 126.954.000
元の価格 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
現在の価格 126.954.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128 ...

詳細を全部見る
元の価格 126.954.000 - 元の価格 126.954.000
元の価格 126.954.000
126.954.000
126.954.000 - 126.954.000
現在の価格 126.954.000
元の価格 66.374.000 - 元の価格 66.374.000
元の価格 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
現在の価格 66.374.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model...

詳細を全部見る
元の価格 66.374.000 - 元の価格 66.374.000
元の価格 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
現在の価格 66.374.000
元の価格 4.104.000 - 元の価格 4.104.000
元の価格 4.104.000
4.104.000
4.104.000 - 4.104.000
現在の価格 4.104.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2033 dải đo 40A-300A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2033 ___________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 4.104.000 - 元の価格 4.104.000
元の価格 4.104.000
4.104.000
4.104.000 - 4.104.000
現在の価格 4.104.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.