コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kyoritsu brand - Tất cảc các thiết bị đo Kyoritsu

元の価格 2.259.000 - 元の価格 2.259.000
元の価格 2.259.000
2.259.000
2.259.000 - 2.259.000
現在の価格 2.259.000

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2031 dải đo 20A - 200A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2031 dãi đo 20A - 200A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2031 ___________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 2.259.000 - 元の価格 2.259.000
元の価格 2.259.000
2.259.000
2.259.000 - 2.259.000
現在の価格 2.259.000
元の価格 12.358.000 - 元の価格 12.358.000
元の価格 12.358.000
12.358.000
12.358.000 - 12.358.000
現在の価格 12.358.000

Thiết bị đo dòng AC/DC Kyoritsu Kew 2010 dải đo từ 20mA - 20A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo dòng AC/DC Kyoritsu Kew 2010 dải đo từ 20mA - 20A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2010 ___________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 12.358.000 - 元の価格 12.358.000
元の価格 12.358.000
12.358.000
12.358.000 - 12.358.000
現在の価格 12.358.000
元の価格 5.062.000 - 元の価格 5.062.000
元の価格 5.062.000
5.062.000
5.062.000 - 5.062.000
現在の価格 5.062.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2056R dải đo từ 0 - 1000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2056R dải đo từ 0 - 1000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2056R ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 5.062.000 - 元の価格 5.062.000
元の価格 5.062.000
5.062.000
5.062.000 - 5.062.000
現在の価格 5.062.000
元の価格 3.950.000 - 元の価格 3.950.000
元の価格 3.950.000
3.950.000
3.950.000 - 3.950.000
現在の価格 3.950.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2055 ___________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 3.950.000 - 元の価格 3.950.000
元の価格 3.950.000
3.950.000
3.950.000 - 3.950.000
現在の価格 3.950.000
元の価格 4.955.000 - 元の価格 4.955.000
元の価格 4.955.000
4.955.000
4.955.000 - 4.955.000
現在の価格 4.955.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2046R True RMS, dải đo từ 0 - 600.0 A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2046R True RMS, dải đo từ 0 - 600.0 A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2046R _______________...

詳細を全部見る
元の価格 4.955.000 - 元の価格 4.955.000
元の価格 4.955.000
4.955.000
4.955.000 - 4.955.000
現在の価格 4.955.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9158

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9158 Carryng Case Hard Kyoritsu 9158 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300mm × 315mm × 125mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7225A dài 1500mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7225A dài 1500mm Test Lead Kyoritsu 7225A (Guard Cord) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 3000mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7224A dài 1500mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7224A dài 1500mm Test Lead Kyoritsu 7224A (Earth Cord) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1500mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây dẫn sạc pin Kyoritsu 7083 dài 5.200mm

KYORITSU
在庫あり

Dây dẫn sạc pin Kyoritsu 7083 dài 5200mm Leads For Battery Charging Kyoritsu 7083 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dây: 1.100mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo cho máy ghi Kyoritsu 7082 dài 1.100mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo cho máy ghi Kyoritsu 7082 dài 1.100mm Leads For Recorder Kyoritsu 7082 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dây: 1.100mm ‣ Tươn...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 35.653.000 - 元の価格 35.653.000
元の価格 35.653.000
35.653.000
35.653.000 - 35.653.000
現在の価格 35.653.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3124A ___________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 35.653.000 - 元の価格 35.653.000
元の価格 35.653.000
35.653.000
35.653.000 - 35.653.000
現在の価格 35.653.000
元の価格 15.290.000 - 元の価格 15.290.000
元の価格 15.290.000
15.290.000
15.290.000 - 15.290.000
現在の価格 15.290.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3123A ___________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 15.290.000 - 元の価格 15.290.000
元の価格 15.290.000
15.290.000
15.290.000 - 15.290.000
現在の価格 15.290.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9176

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9176 Carryng Case Hard Kyoritsu 9176 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300mm × 315mm × 125mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ sạc pin 220V cho thiết bị đo Kyoritsu 8267

KYORITSU
在庫あり

Bộ sạc pin 220V cho thiết bị đo Kyoritsu 8267 Battery Charger Kyoritsu 8267 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 3124A

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ sạc pin 120V cho thiết bị đo Kyoritsu 8266

KYORITSU
在庫あり

Bộ sạc pin 120V cho thiết bị đo Kyoritsu 8266 Battery Charger Kyoritsu 8266 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 3124A

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ sạc pin cho thiết bị đo Kyoritsu 8264A (Loại AU)

KYORITSU
在庫あり

Bộ sạc pin cho thiết bị đo Kyoritsu 8264A (Loại AU) Battery Charger Kyoritsu 8264A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ AU type (Hai chân dẹt hì...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây nối đất và dây bảo vệ Kyoritsu 7084 dài 5000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây nối đất và dây bảo vệ Kyoritsu 7084 dài 5000mm Earth And Guard Leads Kyoritsu 7084 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dây: 1.100...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 19.997.000 - 元の価格 19.997.000
元の価格 19.997.000
19.997.000
19.997.000 - 19.997.000
現在の価格 19.997.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3125A dải đo từ 250V - 5000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3125A dải đo từ 250V - 5000V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3125A _____...

詳細を全部見る
元の価格 19.997.000 - 元の価格 19.997.000
元の価格 19.997.000
19.997.000
19.997.000 - 19.997.000
現在の価格 19.997.000
元の価格 14.935.000 - 元の価格 14.935.000
元の価格 14.935.000
14.935.000
14.935.000 - 14.935.000
現在の価格 14.935.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3025A _____...

詳細を全部見る
元の価格 14.935.000 - 元の価格 14.935.000
元の価格 14.935.000
14.935.000
14.935.000 - 14.935.000
現在の価格 14.935.000
元の価格 13.410.000 - 元の価格 13.410.000
元の価格 13.410.000
13.410.000
13.410.000 - 13.410.000
現在の価格 13.410.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3122B ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 13.410.000 - 元の価格 13.410.000
元の価格 13.410.000
13.410.000
13.410.000 - 13.410.000
現在の価格 13.410.000
元の価格 12.263.000 - 元の価格 12.263.000
元の価格 12.263.000
12.263.000
12.263.000 - 12.263.000
現在の価格 12.263.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3121B ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 12.263.000 - 元の価格 12.263.000
元の価格 12.263.000
12.263.000
12.263.000 - 12.263.000
現在の価格 12.263.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9183

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9183 Carryng Case Hard Kyoritsu 9183 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300mm × 315mm × 125mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9182

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9182 Carryng Case Hard Kyoritsu 9182 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300mm × 315mm × 125mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9180

KYORITSU
在庫あり

Vali đựng thiết bị đo Kyoritsu 9180 Carryng Case Hard Kyoritsu 9180 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300mm × 315mm × 125mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ chuyển đổi ghi dữ liệu Kyoritsu 8324

KYORITSU
在庫あり

Bộ chuyển đổi ghi dữ liệu Kyoritsu 8324 Adapter For Recorder Kyoritsu 8324 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước:  ‣ Phía đầu nối: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ chuyển đổi ghi dữ liệu Kyoritsu 8302

KYORITSU
在庫あり

Bộ chuyển đổi ghi dữ liệu Kyoritsu 8302 Adapter For Recorder Kyoritsu 8302 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước:  ‣ Phía đầu nối: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Đầu móc treo thiết bị đo Kyoritsu 8019

KYORITSU
在庫あり

Đầu móc treo thiết bị đo Kyoritsu 8019 Hook Type Prod Kyoritsu 8019 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 3025A, 3121B, 3122...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7265 dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo kẹp cá sấu Kyoritsu 7265 dài 3000mm Test Lead Kyoritsu 7265 (Guard Cord) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 3000mm ‣ Tương t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện trở nối đất Kyoritsu 7264 dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở nối đất Kyoritsu 7264 dài 3000mm Test Lead Kyoritsu 7264 (Earth Cord) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 3000mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7253 dài 15000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7253 dài 15000mm Test Lead Kyoritsu 7253 (Line Probe With Alligator Clip) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7168A dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo có đầu kẹp Kyoritsu 7168A dài 3000mm Test Lead Kyoritsu 7168A (Line Probe With Alligator Clip) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000

Dây đo Kyoritsu 7165A dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo Kyoritsu 7165A dài 3000mm Test Lead Kyoritsu 7165A (Line Probe) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 3000mm ‣ Tương thích với ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3023A _...

詳細を全部見る
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3022A ___...

詳細を全部見る
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3021A _...

詳細を全部見る
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000
元の価格 7.628.000 - 元の価格 7.628.000
元の価格 7.628.000
7.649.000
7.649.000 - 7.649.000
現在の価格 7.649.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3007A dải đo từ 250V - 1000V, có đèn LED

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3007A dải đo từ 250V -1000V, có đèn LED Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Mo...

詳細を全部見る
元の価格 7.628.000 - 元の価格 7.628.000
元の価格 7.628.000
7.649.000
7.649.000 - 7.649.000
現在の価格 7.649.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.