コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kyoritsu brand - Tất cảc các thiết bị đo Kyoritsu

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây treo có nam châm Kyoritsu 9189

KYORITSU
在庫あり

Dây treo có nam châm Kyoritsu 9189 Magnet Hanger Strap Kyoritsu 9189 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1020R, 1021R

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097

KYORITSU
在庫あり

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097 Carrying Case Kyoritsu 9097 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 200mm x 110mm x 45mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161 Clamp Sensor Kyoritsu 8161 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính kẹp: Ø24mm ‣ Đo dòng điện AC t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 5.842.000 - 元の価格 5.842.000
元の価格 5.842.000
5.842.000
5.842.000 - 5.842.000
現在の価格 5.842.000

Cảm biến kẹp đo dòng DC/ AC Kyoritsu 8115

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp đo dòng DC/ AC Kyoritsu 8115 Clamp Sensor Kyoritsu 8115 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 300V ‣ Đường kín...

詳細を全部見る
元の価格 5.842.000 - 元の価格 5.842.000
元の価格 5.842.000
5.842.000
5.842.000 - 5.842.000
現在の価格 5.842.000
元の価格 2.295.000 - 元の価格 2.295.000
元の価格 2.295.000
2.295.000
2.295.000 - 2.295.000
現在の価格 2.295.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1021R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 2.295.000 - 元の価格 2.295.000
元の価格 2.295.000
2.295.000
2.295.000 - 2.295.000
現在の価格 2.295.000
元の価格 2.283.000 - 元の価格 2.283.000
元の価格 2.283.000
2.283.000
2.283.000 - 2.283.000
現在の価格 2.283.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1020R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 2.283.000 - 元の価格 2.283.000
元の価格 2.283.000
2.283.000
2.283.000 - 2.283.000
現在の価格 2.283.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188

KYORITSU
在庫あり

Vỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188 Hard Case Kyoritsu 9188 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước (LxWxD): 126mm × 85mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.455.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 1.455.000
1.455.000
1.455.000 - 1.455.000
現在の価格 1.455.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1019R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.455.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 1.455.000
1.455.000
1.455.000 - 1.455.000
現在の価格 1.455.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7156B ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7154B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918 Fuse Kyoritsu 8918 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1011, 1012

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm Temperature Probe Kyoritsu 7159B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7159B ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7153B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 10...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.999.000 - 元の価格 1.999.000
元の価格 1.999.000
1.999.000
1.999.000 - 1.999.000
現在の価格 1.999.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ)

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ) Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1011 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.999.000 - 元の価格 1.999.000
元の価格 1.999.000
1.999.000
1.999.000 - 1.999.000
現在の価格 1.999.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095

KYORITSU
在庫あり

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095 Carrying Case Kyoritsu 9095 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 162mm × 134mm × 45mm ‣ Tương ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919 Fuse Kyoritsu 8919 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 7133B, 7...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
885.000
885.000 - 885.000
現在の価格 885.000

Bộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm Alligator Clip Kyoritsu 7234 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 1000V/ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
885.000
885.000 - 885.000
現在の価格 885.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo Kyoritsu 7066A dài 1100mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo Kyoritsu 7066A dài 1100mm Test Lead Kyoritsu 7066A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1100mm ‣ Tương thích với máy: 1009, 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.