コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Thiết bị làm vườn (tất cả các hãng) (Outdoor Power Equipment)

元の価格 450.000 - 元の価格 1.006.000
元の価格 450.000
450.000 - 1.006.000
450.000 - 1.006.000
現在の価格 450.000

Máy thổi bụi 400-800W các loại TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi 400-800W các loại TOTAL Dải sản phẩm: 400W TOTAL TB2046 600W TOTAL TB2066 800W TOTAL TB2086

元の価格 450.000 - 元の価格 1.006.000
元の価格 450.000
450.000 - 1.006.000
450.000 - 1.006.000
現在の価格 450.000
元の価格 503.000 - 元の価格 1.099.000
元の価格 503.000
503.000 - 1.099.000
503.000 - 1.099.000
現在の価格 503.000

Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL -------------------------------- Các phiên bản: TOTAL TABLI20018: Chỉ có thân Máy, không gồm Pin + sạc TOTAL TABLI...

詳細を全部見る
元の価格 503.000 - 元の価格 1.099.000
元の価格 503.000
503.000 - 1.099.000
503.000 - 1.099.000
現在の価格 503.000
元の価格 1.639.000 - 元の価格 1.639.000
元の価格 1.639.000
1.639.000
1.639.000 - 1.639.000
現在の価格 1.639.000

Máy phun thuốc 16L dùng Pin 20V TOTAL TSPLI2001

TOTAL
在庫あり

Máy phun thuốc 16L dùng Pin 20V TOTAL TSPLI2001

元の価格 1.639.000 - 元の価格 1.639.000
元の価格 1.639.000
1.639.000
1.639.000 - 1.639.000
現在の価格 1.639.000
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.188.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.188.000
1.183.000 - 2.188.000
現在の価格 1.183.000

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL _________________________ Các phiên bản: TOTAL TABLI20428: Chỉ có thân Máy, không gồm Pin + sạc TOTAL TABL...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.188.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.188.000
1.183.000 - 2.188.000
現在の価格 1.183.000
元の価格 1.034.000 - 元の価格 1.034.000
元の価格 1.034.000
1.034.000
1.034.000 - 1.034.000
現在の価格 1.034.000

Máy thổi bụi công suất 800W Total TB8036

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi công suất 800W Total TB8036 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 220-240V~50/60Hz ‣ Công suất đầu vào: 800W ‣ Tốc độ khôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.034.000 - 元の価格 1.034.000
元の価格 1.034.000
1.034.000
1.034.000 - 1.034.000
現在の価格 1.034.000
元の価格 2.977.000 - 元の価格 2.977.000
元の価格 2.977.000
2.977.000
2.977.000 - 2.977.000
現在の価格 2.977.000

Máy khoan đất không chổi than dùng Pin 20V TOTAL TEALI208011

TOTAL
在庫あり

Máy khoan đất không chổi than dùng Pin 20V TOTAL TEALI208011 Mô tơ không chổi than. Điện áp: 20V Tốc độ không tải: 0-125rpm Chức năng đảo chiều. K...

詳細を全部見る
元の価格 2.977.000 - 元の価格 2.977.000
元の価格 2.977.000
2.977.000
2.977.000 - 2.977.000
現在の価格 2.977.000
元の価格 7.840.000 - 元の価格 7.840.000
元の価格 7.840.000
7.840.000
7.840.000 - 7.840.000
現在の価格 7.840.000

Máy làm vườn đa năng không chổi than dùng Pin 40V Total TSTLI2040386

TOTAL
在庫あり

Máy làm vườn đa năng không chổi than dùng Pin 40V Total TSTLI2040386 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 40V (20V+20V). ‣ 4 chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 7.840.000 - 元の価格 7.840.000
元の価格 7.840.000
7.840.000
7.840.000 - 7.840.000
現在の価格 7.840.000
元の価格 1.295.000 - 元の価格 1.295.000
元の価格 1.295.000
1.295.000
1.295.000 - 1.295.000
現在の価格 1.295.000

Máy thổi bụi dùng Pin 16V Total TABLI168082

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi dùng Pin 16V Total TABLI168082 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Tốc độ không tải: 0-13000 vòng/phút ‣ Lượng khí ...

詳細を全部見る
元の価格 1.295.000 - 元の価格 1.295.000
元の価格 1.295.000
1.295.000
1.295.000 - 1.295.000
現在の価格 1.295.000
元の価格 494.000 - 元の価格 494.000
元の価格 494.000
494.000
494.000 - 494.000
現在の価格 494.000

Máy thổi bụi TOTAL TB6036 công suất 650W

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi TOTAL TB6036 công suất 650W _____________________ Thông số kỹ thuật - Công suất: 650W - Tốc độ không tải: 16,000 v/p - Tốc độ thổi tối...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 494.000
元の価格 494.000
494.000
494.000 - 494.000
現在の価格 494.000
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000

Máy thổi bụi TOTAL TB4036 công suất 400W

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi TOTAL TB4036 công suất 400W _____________________ Thông số kỹ thuật - Công suất: 400W - Tốc độ không tải: 14,000 v/p - Tốc độ thổi tối...

詳細を全部見る
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000
元の価格 848.000 - 元の価格 848.000
元の価格 848.000
848.000
848.000 - 848.000
現在の価格 848.000

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI200281

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI200281 _______________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện áp: 20V  • Điện áp sạc 100-240V ~ 5...

詳細を全部見る
元の価格 848.000 - 元の価格 848.000
元の価格 848.000
848.000
848.000 - 848.000
現在の価格 848.000
元の価格 336.000 - 元の価格 336.000
元の価格 336.000
336.000
336.000 - 336.000
現在の価格 336.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI20028 (Không gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI20028 (Không gồm Pin + sạc) _______________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện áp: 20V  ...

詳細を全部見る
元の価格 336.000 - 元の価格 336.000
元の価格 336.000
336.000
336.000 - 336.000
現在の価格 336.000
元の価格 1.553.000 - 元の価格 1.553.000
元の価格 1.553.000
1.553.000
1.553.000 - 1.553.000
現在の価格 1.553.000

Máy phun thuốc 16L dùng Pin S12 TOTAL TSPLI1211

TOTAL
在庫あり

Máy phun thuốc 16L dùng Pin S12 TOTAL TSPLI1211

元の価格 1.553.000 - 元の価格 1.553.000
元の価格 1.553.000
1.553.000
1.553.000 - 1.553.000
現在の価格 1.553.000
元の価格 4.530.000 - 元の価格 4.530.000
元の価格 4.530.000
4.530.000
4.530.000 - 4.530.000
現在の価格 4.530.000

MÁY LÀM VƯỜN ĐA NĂNG DÙNG XĂNG 52cc 1400W TOTAL TMT55211

TOTAL
在庫あり

MÁY LÀM VƯỜN ĐA NĂNG DÙNG XĂNG 52cc 1400W TOTAL TMT55211

元の価格 4.530.000 - 元の価格 4.530.000
元の価格 4.530.000
4.530.000
4.530.000 - 4.530.000
現在の価格 4.530.000
元の価格 11.936.000 - 元の価格 11.936.000
元の価格 11.936.000
11.936.000
11.936.000 - 11.936.000
現在の価格 11.936.000

MÁY XỚI ĐẤT DÙNG XĂNG TOTAL TGC5001

TOTAL
在庫あり

MÁY XỚI ĐẤT DÙNG XĂNG TOTAL TGC5001

元の価格 11.936.000 - 元の価格 11.936.000
元の価格 11.936.000
11.936.000
11.936.000 - 11.936.000
現在の価格 11.936.000
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion20V TOTAL TABLI203235

TOTAL
在庫あり

Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion20V TOTAL TABLI203235 __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện thế: 20V  • Điện áp sạc: 220-240V...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000
元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI20323 (Không kèm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI20323 (Không kèm Pin + sạc) -------------------------------------- Thông tin sản phẩm:  • Điện áp: 20V ...

詳細を全部見る
元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000
元の価格 729.000 - 元の価格 729.000
元の価格 729.000
729.000
729.000 - 729.000
現在の価格 729.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI2004 (Không gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI2004 (Không gồm Pin + sạc) _________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện áp: 20V ...

詳細を全部見る
元の価格 729.000 - 元の価格 729.000
元の価格 729.000
729.000
729.000 - 729.000
現在の価格 729.000
元の価格 1.648.000 - 元の価格 1.648.000
元の価格 1.648.000
1.648.000
1.648.000 - 1.648.000
現在の価格 1.648.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI2003 (Không gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin Li-Ion 20V TOTAL TABLI2003 (Không gồm Pin + sạc) ______________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện áp:...

詳細を全部見る
元の価格 1.648.000 - 元の価格 1.648.000
元の価格 1.648.000
1.648.000
1.648.000 - 1.648.000
現在の価格 1.648.000
元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.080.000
元の価格 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
現在の価格 1.080.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI2002 (Không gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI2002 (Không gồm Pin + sạc) _____________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện thế : 20V  ...

詳細を全部見る
元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.080.000
元の価格 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
現在の価格 1.080.000
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格 975.000
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI2001 (Không gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Thân Máy thổi bụi dùng Pin 20V TOTAL TABLI2001 (Không gồm Pin + sạc) __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Điện thế : 20V  • B...

詳細を全部見る
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格 975.000
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.