コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Thùng đồ nghề xách tay bằng nhựa

元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000

Vali nhựa chống sốc và chống thấm nước IP5, kích thước 460mm (18 inches) Workpro WP283004

WORKPRO
在庫あり

Vali nhựa chống sốc và chống thấm nước IP5, kích thước 460mm (18 inches) Workpro WP283004 ____________________ • Ultra high impact plastic • IPx5 w...

詳細を全部見る
元の価格 606.000 - 元の価格 606.000
元の価格 606.000
606.000
606.000 - 606.000
現在の価格 606.000
元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000

NẮP GÀI THÙNG MÁY/HR1830 MAKITA 417724-5

Makita
在庫あり

NẮP GÀI THÙNG MÁY/HR1830 MAKITA 417724-5

元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Hộp nhựa đựng công cụ 17 inch khóa nhựa TOTAL TPBX0171

TOTAL
在庫あり

Hộp nhựa đựng công cụ 17 inch khóa nhựa TOTAL TPBX0171

元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
257.000
257.000 - 257.000
現在の価格 257.000

Khay dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83408-1

DEWALT
在庫あり

Khay dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83408-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Tháo và gắn khay dễ dàng • Các khay c...

詳細を全部見る
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
257.000
257.000 - 257.000
現在の価格 257.000
元の価格 4.561.000 - 元の価格 4.561.000
元の価格 4.561.000
4.561.000
4.561.000 - 4.561.000
現在の価格 4.561.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90021 dung tích 58.5L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90021 dung tích 58.5L _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 58.5L ‣ Tải trọng tối đa: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.561.000 - 元の価格 4.561.000
元の価格 4.561.000
4.561.000
4.561.000 - 4.561.000
現在の価格 4.561.000
元の価格 208.000 - 元の価格 498.000
元の価格 208.000
208.000 - 498.000
208.000 - 498.000
現在の価格 208.000

Thùng đồ nghề bằng nhựa Workpro

WORKPRO
在庫あり

Thùng đồ nghề bằng nhựa Workpro Dãi sản phẩm: Kích thước 410mm × 230mm × 205mm - Mã số: Workpro WP283001 Kích thước 507mm × 254mm × 259mm - Mã số:...

詳細を全部見る
元の価格 208.000 - 元の価格 498.000
元の価格 208.000
208.000 - 498.000
208.000 - 498.000
現在の価格 208.000
元の価格 2.165.000 - 元の価格 2.165.000
元の価格 2.165.000
2.165.000
2.165.000 - 2.165.000
現在の価格 2.165.000

防湿スタッカブルボックス 40L SATA 95321

SATA
在庫あり

  防湿スタッカブルボックス 40L SATA 95321___________________このボックスは最新のPP素材で作られており、高い強度と耐衝撃性を備えています。IP65防水試験に合格しており、水蒸気や粉塵の侵入を効果的に防ぎ、さまざまな作業環境に適しています。特殊なバッ...

詳細を全部見る
元の価格 2.165.000 - 元の価格 2.165.000
元の価格 2.165.000
2.165.000
2.165.000 - 2.165.000
現在の価格 2.165.000
元の価格 1.870.000 - 元の価格 1.870.000
元の価格 1.870.000
1.870.000
1.870.000 - 1.870.000
現在の価格 1.870.000

防湿スタッカブルボックス 20L SATA 95320

SATA
在庫あり

防湿スタッカブルボックス 20L SATA 95320___________________このボックスは最新のPP素材で作られており、高い強度と耐衝撃性を備えています。IP65防水等級の試験に合格しており、水蒸気や粉塵の侵入を効果的に防ぎ、さまざまな作業環境に適しています。特殊なバックル設計...

詳細を全部見る
元の価格 1.870.000 - 元の価格 1.870.000
元の価格 1.870.000
1.870.000
1.870.000 - 1.870.000
現在の価格 1.870.000
元の価格 130.000 - 元の価格 316.000
元の価格 130.000
130.000 - 316.000
130.000 - 316.000
現在の価格 130.000

Hộp nhựa đựng công cụ (khóa kim loại) TOTAL kích thước từ 14 inch - 20 inch

TOTAL
在庫あり

Hộp nhựa đựng công cụ 14 inch khóa kim loại TOTAL TPBX0142 ___________________ Dải sản phẩm ‣ TPBX0142: kích thước 14 inch ‣ TPBX0172: kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 130.000 - 元の価格 316.000
元の価格 130.000
130.000 - 316.000
130.000 - 316.000
現在の価格 130.000
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 2, mã số 821550-0, kích thước 395mm x 295mm x 157mm

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Makpac cỡ số 2, mã số 821550-0, kích thước 395mm x 295mm x 157mm ________________________ Đặc điểm chung - Sức chịu tải ...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000

Hộp đựng dụng cụ bằng nhựa SATA 05313 kích thước 19 inch. Chất liệu nhựa ABS

SATA
在庫あり

Hộp đựng dụng cụ bằng nhựa SATA 05313 kích thước 19 inch. Chất liệu nhựa ABS Plastic Tool Box 19 inch ________________________________ ● Khóa kim l...

詳細を全部見る
元の価格 747.000 - 元の価格 747.000
元の価格 747.000
747.000
747.000 - 747.000
現在の価格 747.000
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST73696-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) 16 inch Stanley STST73696-8

元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000
元の価格 608.000 - 元の価格 608.000
元の価格 608.000
608.000
608.000 - 608.000
現在の価格 608.000

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch (492x243x251mm) StanleySTST19005

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Hộp dụng cụ (nhựa) 19 inch (492x243x251mm) StanleySTST19005

元の価格 608.000 - 元の価格 608.000
元の価格 608.000
608.000
608.000 - 608.000
現在の価格 608.000
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Hộp nhựa đựng công cụ 14 inch khóa nhựa TOTAL TPBX0141

TOTAL
在庫あり

Hộp nhựa đựng công cụ 14 inch khóa nhựa TOTAL TPBX0141

元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000
元の価格 688.000 - 元の価格 688.000
元の価格 688.000
688.000
688.000 - 688.000
現在の価格 688.000

プラスチック製工具箱 16 inch, SATA 95162

SATA
在庫あり

プラスチック製工具箱 16 inch, SATA 95162___________________ボックスは繊維樹脂を配合した強化PP素材で作られており、高い強度と耐衝撃性を備えています。分割コレットとハンドルはABSエンジニアリングプラスチック製で、堅牢性と耐久性に優れています。内部の仕切り...

詳細を全部見る
元の価格 688.000 - 元の価格 688.000
元の価格 688.000
688.000
688.000 - 688.000
現在の価格 688.000
元の価格 1.607.000 - 元の価格 1.607.000
元の価格 1.607.000
1.655.000
1.655.000 - 1.655.000
現在の価格 1.655.000

Thùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS400 Dewalt DWST83342-1

DEWALT
在庫あり

Thùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS400 Dewalt DWST83342-1 _____________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Kích thước (Rộng x cao x dài):...

詳細を全部見る
元の価格 1.607.000 - 元の価格 1.607.000
元の価格 1.607.000
1.655.000
1.655.000 - 1.655.000
現在の価格 1.655.000
元の価格 79.000 - 元の価格 431.000
元の価格 79.000
79.000 - 431.000
79.000 - 431.000
現在の価格 79.000

Thùng nhựa trong suốt Duy Tân, hình vuông, có bánh xe và nắp gài.

Nhựa Duy Tân
在庫あり

Thùng nhựa trong suốt Duy Tân, hình vuông, có bánh xe và nắp gài. làm từ nhựa PP bền và chịu lực tốt. Phù hợp lưu trữ linh kiện, phụ tùng và đồ g...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 431.000
元の価格 79.000
79.000 - 431.000
79.000 - 431.000
現在の価格 79.000
元の価格 756.000 - 元の価格 756.000
元の価格 756.000
756.000
756.000 - 756.000
現在の価格 756.000

Thùng nhựa trong suốt Duy Tân, hình vuông 220, không bánh xe - có nắp gài.

Nhựa Duy Tân
在庫あり

Thùng nhựa trong suốt Duy Tân, hình vuông 220, không bánh xe - có nắp gài. làm từ nhựa PP bền và chịu lực tốt. Phù hợp lưu trữ linh kiện, phụ tùng...

詳細を全部見る
元の価格 756.000 - 元の価格 756.000
元の価格 756.000
756.000
756.000 - 756.000
現在の価格 756.000
元の価格 3.358.000 - 元の価格 3.358.000
元の価格 3.358.000
3.358.000
3.358.000 - 3.358.000
現在の価格 3.358.000

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách

Milwaukee
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề PACKOUT Milwaukee loại có quai xách _________________________ Màu sắc Mã số 48228425 ( 48-22-8425): Màu đỏ Mã số 4932464079 (842...

詳細を全部見る
元の価格 3.358.000 - 元の価格 3.358.000
元の価格 3.358.000
3.358.000
3.358.000 - 3.358.000
現在の価格 3.358.000
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797

MSA Safety
在庫あり

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 700 x 300 x 520mm ‣ Trọng lượng: 4...

詳細を全部見る
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000
元の価格 3.376.000 - 元の価格 3.376.000
元の価格 3.376.000
3.376.000
3.376.000 - 3.376.000
現在の価格 3.376.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90037 dung tích 18.4L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90037 dung tích 18.4L _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 18.4L ‣ Tải trọng tối đa: ...

詳細を全部見る
元の価格 3.376.000 - 元の価格 3.376.000
元の価格 3.376.000
3.376.000
3.376.000 - 3.376.000
現在の価格 3.376.000
元の価格 6.536.000 - 元の価格 6.536.000
元の価格 6.536.000
6.536.000
6.536.000 - 6.536.000
現在の価格 6.536.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90015 dung tích 63L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90015 dung tích 63L _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 63L ‣ Tải trọng tối đa: 45kg...

詳細を全部見る
元の価格 6.536.000 - 元の価格 6.536.000
元の価格 6.536.000
6.536.000
6.536.000 - 6.536.000
現在の価格 6.536.000
元の価格 9.937.000 - 元の価格 9.937.000
元の価格 9.937.000
9.937.000
9.937.000 - 9.937.000
現在の価格 9.937.000

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90009 có bánh xe và tay kéo, dung tích 82L

Makita
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề Makita Maktrak T-90009 có bánh xe và tay kéo, dung tích 82L __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích: 82L ‣ Tải ...

詳細を全部見る
元の価格 9.937.000 - 元の価格 9.937.000
元の価格 9.937.000
9.937.000
9.937.000 - 9.937.000
現在の価格 9.937.000
元の価格 2.151.000 - 元の価格 2.151.000
元の価格 2.151.000
2.151.000
2.151.000 - 2.151.000
現在の価格 2.151.000

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK

KNIPEX
在庫あり

Bảng treo dụng cụ cho thùng L-BOXX KNIPEX 00 21 19 LB WK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 375 x 55 x 310mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 2.151.000 - 元の価格 2.151.000
元の価格 2.151.000
2.151.000
2.151.000 - 2.151.000
現在の価格 2.151.000
元の価格 2.665.000 - 元の価格 5.672.000
元の価格 2.665.000
2.665.000 - 5.672.000
2.665.000 - 5.672.000
現在の価格 2.665.000

Thùng đựng dụng cụ L-BOXX KNIPEX chất liệu nhựa ABS, tải trọng tối đa 25kg

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ L-BOXX KNIPEX chất liệu nhựa ABS, tải trọng tối đa 25kg ________________________ Phiên bản KNIPEX 00 21 19 LB: Thùng L-BOXX + Bả...

詳細を全部見る
元の価格 2.665.000 - 元の価格 5.672.000
元の価格 2.665.000
2.665.000 - 5.672.000
2.665.000 - 5.672.000
現在の価格 2.665.000
元の価格 18.790.000 - 元の価格 18.790.000
元の価格 18.790.000
18.790.000
18.790.000 - 18.790.000
現在の価格 18.790.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 18.790.000 - 元の価格 18.790.000
元の価格 18.790.000
18.790.000
18.790.000 - 18.790.000
現在の価格 18.790.000
元の価格 13.245.000 - 元の価格 13.245.000
元の価格 13.245.000
13.245.000
13.245.000 - 13.245.000
現在の価格 13.245.000

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 510 x 419 x 21...

詳細を全部見る
元の価格 13.245.000 - 元の価格 13.245.000
元の価格 13.245.000
13.245.000
13.245.000 - 13.245.000
現在の価格 13.245.000
元の価格 9.590.000 - 元の価格 9.590.000
元の価格 9.590.000
9.590.000
9.590.000 - 9.590.000
現在の価格 9.590.000

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 470 x 370 x 1...

詳細を全部見る
元の価格 9.590.000 - 元の価格 9.590.000
元の価格 9.590.000
9.590.000
9.590.000 - 9.590.000
現在の価格 9.590.000
元の価格 14.367.000 - 元の価格 14.367.000
元の価格 14.367.000
14.367.000
14.367.000 - 14.367.000
現在の価格 14.367.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 14.367.000 - 元の価格 14.367.000
元の価格 14.367.000
14.367.000
14.367.000 - 14.367.000
現在の価格 14.367.000
元の価格 796.000 - 元の価格 796.000
元の価格 796.000
796.000
796.000 - 796.000
現在の価格 796.000

Hộp chứa dụng cụ KNIPEX 00 21 15 LE chất liệu nhựa ABS

KNIPEX
在庫あり

Hộp chứa dụng cụ KNIPEX 00 21 15 LE chất liệu nhựa ABS _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 340 x 56 x 275mm ‣ Trọng lượng: 53...

詳細を全部見る
元の価格 796.000 - 元の価格 796.000
元の価格 796.000
796.000
796.000 - 796.000
現在の価格 796.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa, loại không có khay SATA 05315A kích thước từ 12 inch

SATA
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa, loại không có khay SATA 05315A kích thước từ 12 inch ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 300...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 118.000 - 元の価格 533.000
元の価格 118.000
118.000 - 533.000
118.000 - 533.000
現在の価格 118.000

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch

SATA
在庫あり

Thùng đựng đồ nghề bằng nhựa SATA kích thước từ 12 inch - 17 inch _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 05312: Kích thước 17 inch ( 431...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 533.000
元の価格 118.000
118.000 - 533.000
118.000 - 533.000
現在の価格 118.000
元の価格 1.943.000 - 元の価格 1.943.000
元の価格
1.943.000
1.943.000 - 1.943.000
現在の価格 1.943.000

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời

KNIPEX
在庫あり

Hộp nhựa đựng dụng cụ KNIPEX 97 91 01 LE chuyên dùng cho bộ kìm thi công điện năng lượng mặt trời _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.943.000 - 元の価格 1.943.000
元の価格
1.943.000
1.943.000 - 1.943.000
現在の価格 1.943.000
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 5 ngăn Kendo 90275, kích thước 465mm x 229mm x 209mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 465m...

詳細を全部見る
元の価格 601.000 - 元の価格 601.000
元の価格 601.000
601.000
601.000 - 601.000
現在の価格 601.000
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa Kendo 90273 kích thước 656mm x 285mm x 270mm (26 inch), vật liệu nhựa PP___________________Thông tin sản phẩm‣ Kích thước: 656mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.101.000
元の価格 1.101.000
1.101.000
1.101.000 - 1.101.000
現在の価格 1.101.000
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP

KENDO
在庫あり

Thùng đồ nghề nhựa 18 ngăn Kendo 90271, kích thước 460mm x 240mm x 145mm (18 inch), vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.