コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Total Series - Các loại máy bàn

元の価格 7.002.000 - 元の価格 7.002.000
元の価格 7.002.000
7.002.000
7.002.000 - 7.002.000
現在の価格 7.002.000

Máy bào bàn 1500W TOTAL TTKP15001

TOTAL
在庫あり

Máy bào bàn 1500W TOTAL TTKP15001

元の価格 7.002.000 - 元の価格 7.002.000
元の価格 7.002.000
7.002.000
7.002.000 - 7.002.000
現在の価格 7.002.000
元の価格 5.149.000 - 元の価格 14.152.000
元の価格 5.149.000
5.149.000 - 14.152.000
5.149.000 - 14.152.000
現在の価格 5.149.000

Máy cắt gạch bàn 800-1100W TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy cắt gạch bàn 800-1100W TOTAL Dải sản phẩm: 800W TOTAL TS6082001 1100W TOTAL TS6112501

元の価格 5.149.000 - 元の価格 14.152.000
元の価格 5.149.000
5.149.000 - 14.152.000
5.149.000 - 14.152.000
現在の価格 5.149.000
元の価格 2.086.000 - 元の価格 2.086.000
元の価格 2.086.000
2.086.000
2.086.000 - 2.086.000
現在の価格 2.086.000

Máy cắt nhôm 210mm 1400W TOTAL TS42142101

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm 210mm 1400W TOTAL TS42142101

元の価格 2.086.000 - 元の価格 2.086.000
元の価格 2.086.000
2.086.000
2.086.000 - 2.086.000
現在の価格 2.086.000
元の価格 1.853.000 - 元の価格 1.853.000
元の価格 1.853.000
1.853.000
1.853.000 - 1.853.000
現在の価格 1.853.000

Máy cắt nhôm 210mm 1400W TOTAL TS42142107

TOTAL
在庫あり

Điện áp: 220-240V~50/60Hz Công suất đầu vào: 1400W. Tốc độ không tải: 5000rpm Kích thước lưỡi cắt: 210mmx25.4mm Khả năng cắt tối đa: 60mmx120mm Cắt...

詳細を全部見る
元の価格 1.853.000 - 元の価格 1.853.000
元の価格 1.853.000
1.853.000
1.853.000 - 1.853.000
現在の価格 1.853.000
元の価格 2.989.000 - 元の価格 4.530.000
元の価格 2.989.000
2.989.000 - 4.530.000
2.989.000 - 4.530.000
現在の価格 2.989.000

Máy cắt nhôm 245-255mm 1800W TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm 245-255mm 1800W TOTAL Dải sản phẩm: 255mm 1800W TOTAL TS42152557 254mm 1800W TOTAL TS42182553

元の価格 2.989.000 - 元の価格 4.530.000
元の価格 2.989.000
2.989.000 - 4.530.000
2.989.000 - 4.530.000
現在の価格 2.989.000
元の価格 4.080.000 - 元の価格 4.080.000
元の価格 4.080.000
4.080.000
4.080.000 - 4.080.000
現在の価格 4.080.000

Máy cắt nhôm 255mm 1800W TOTAL TS42182552T

TOTAL
在庫あり

Điện thế: 220-240V~50-60Hz; Công suất: 1800 W, Tốc độ không tải: 5500 v/p; Kích thước lưỡi cưa: 255mm (10 inch) x 25.4mm; kèm theo 1 Bộ phụ kiện t...

詳細を全部見る
元の価格 4.080.000 - 元の価格 4.080.000
元の価格 4.080.000
4.080.000
4.080.000 - 4.080.000
現在の価格 4.080.000
元の価格 5.763.000 - 元の価格 6.275.000
元の価格 5.763.000
5.763.000 - 6.275.000
5.763.000 - 6.275.000
現在の価格 5.763.000

Máy cắt nhôm 305mm 1600-2400W TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm 305mm 1600-2400W TOTAL Dải sản phẩm: 1600W TOTAL TS42163051 2400W TOTAL TS42183057

元の価格 5.763.000 - 元の価格 6.275.000
元の価格 5.763.000
5.763.000 - 6.275.000
5.763.000 - 6.275.000
現在の価格 5.763.000
元の価格 2.781.000 - 元の価格 2.781.000
元の価格 2.781.000
2.781.000
2.781.000 - 2.781.000
現在の価格 2.781.000

Máy cắt nhôm dùng pin 20V TOTAL TMS2001

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm dùng pin 20V TOTAL TMS2001

元の価格 2.781.000 - 元の価格 2.781.000
元の価格 2.781.000
2.781.000
2.781.000 - 2.781.000
現在の価格 2.781.000
元の価格 7.431.000 - 元の価格 7.431.000
元の価格 7.431.000
7.431.000
7.431.000 - 7.431.000
現在の価格 7.431.000

Máy cắt nhôm kết hợp cưa bàn 305mm 1800W TOTAL TMS43183051

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm kết hợp cưa bàn 305mm 1800W TOTAL TMS43183051

元の価格 7.431.000 - 元の価格 7.431.000
元の価格 7.431.000
7.431.000
7.431.000 - 7.431.000
現在の価格 7.431.000
元の価格 3.678.000 - 元の価格 3.678.000
元の価格 3.678.000
3.678.000
3.678.000 - 3.678.000
現在の価格 3.678.000

Máy cắt nhôm trượt 255mm 1800W TOTAL TS421825517

TOTAL
在庫あり

Điện áp: 220-240V~50/60Hz; Công suất đầu vào: 1800W; Tốc độ không tải: 5300rpm. Kích thước lưỡi cắt: 255mmx25.4mm Ray trượt kép song song. Khả năng...

詳細を全部見る
元の価格 3.678.000 - 元の価格 3.678.000
元の価格 3.678.000
3.678.000
3.678.000 - 3.678.000
現在の価格 3.678.000
元の価格 3.622.000 - 元の価格 3.622.000
元の価格 3.622.000
3.622.000
3.622.000 - 3.622.000
現在の価格 3.622.000

Máy cắt nhôm đường kính lưỡi 255mm TOTAL TS42182552 công suất 1800W

TOTAL
在庫あり

Máy cắt nhôm đường kính lưỡi 255mm TOTAL TS42182552 công suất 1800W ________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Điện áp sử dụng định mức: 220-24...

詳細を全部見る
元の価格 3.622.000 - 元の価格 3.622.000
元の価格 3.622.000
3.622.000
3.622.000 - 3.622.000
現在の価格 3.622.000
元の価格 1.992.000 - 元の価格 1.992.000
元の価格 1.992.000
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
現在の価格 1.992.000

Máy cắt sắt 2200W 355mm 2200W TOTAL TS223589

TOTAL
在庫あり

Máy cắt sắt 2200W 355mm 2200W TOTAL TS223589

元の価格 1.992.000 - 元の価格 1.992.000
元の価格 1.992.000
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
現在の価格 1.992.000
元の価格 1.992.000 - 元の価格 1.992.000
元の価格 1.992.000
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
現在の価格 1.992.000

Máy cắt sắt TOTAL TS223558 công suất 2200W, đường kính đá cắt 355mm

TOTAL
在庫あり

Máy cắt sắt TOTAL TS223558 công suất 2200W, đường kính đá cắt 355mm _______________________ Thông số kỹ thuật - Công suất: 2200W - Đường kính đĩa c...

詳細を全部見る
元の価格 1.992.000 - 元の価格 1.992.000
元の価格 1.992.000
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
現在の価格 1.992.000
元の価格 1.862.000 - 元の価格 1.862.000
元の価格 1.862.000
1.862.000
1.862.000 - 1.862.000
現在の価格 1.862.000

Máy cắt sắt Total TS223558T công suất 2300W, kích thước lưỡi cắt 355mm

TOTAL
在庫あり

Máy cắt sắt Total TS223558T công suất 2300W, kích thước lưỡi cắt 355mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 220-240V ~ 50/60Hz ‣ Công s...

詳細を全部見る
元の価格 1.862.000 - 元の価格 1.862.000
元の価格 1.862.000
1.862.000
1.862.000 - 1.862.000
現在の価格 1.862.000
元の価格 2.375.000 - 元の価格 3.138.000
元の価格 2.375.000
2.375.000 - 3.138.000
2.375.000 - 3.138.000
現在の価格 2.375.000

Máy cắt sắt/kim loại 355mm từ 2350-2400W TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy cắt sắt/kim loại 355mm từ 2350-2400W TOTAL Dải sản phẩm: 2350W TOTAL TS92035526 2400W TOTAL TS9243558 2400W TOTAL TS92435526 (cao cấp)

元の価格 2.375.000 - 元の価格 3.138.000
元の価格 2.375.000
2.375.000 - 3.138.000
2.375.000 - 3.138.000
現在の価格 2.375.000
元の価格 5.689.000 - 元の価格 6.296.000
元の価格 5.689.000
5.689.000 - 6.296.000
5.689.000 - 6.296.000
現在の価格 5.689.000

Máy cắt sắt/kim loại dây curoa 405mm 3000W 1 pha và 3 pha TOTAL

TOTAL
在庫切れ

Máy cắt sắt/kim loại dây curoa 405mm 3000W 1 pha và 3 pha TOTAL Dải sản phẩm: 1 pha 405mm 3000W TOTAL TS9204051 3 pha 405mm 3000W TOTAL TS9204052

元の価格 5.689.000 - 元の価格 6.296.000
元の価格 5.689.000
5.689.000 - 6.296.000
5.689.000 - 6.296.000
現在の価格 5.689.000
完売
元の価格 7.011.000 - 元の価格 7.011.000
元の価格 7.011.000
7.011.000
7.011.000 - 7.011.000
現在の価格 7.011.000

Máy cưa bàn 1500W TOTAL TS5152542

TOTAL
在庫あり

Máy cưa bàn 1500W TOTAL TS5152542

元の価格 7.011.000 - 元の価格 7.011.000
元の価格 7.011.000
7.011.000
7.011.000 - 7.011.000
現在の価格 7.011.000
元の価格 3.957.000 - 元の価格 3.957.000
元の価格 3.957.000
3.957.000
3.957.000 - 3.957.000
現在の価格 3.957.000

Máy cưa bàn công suất 350W TOTAL TS730301

TOTAL
在庫あり

Máy cưa bàn 350W TOTAL TS730301 ________________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Điện áp: 220-240V ~ 50Hz. ‣ Công suất đầu vào: 350W. ‣ Tốc độ lưỡi:...

詳細を全部見る
元の価格 3.957.000 - 元の価格 3.957.000
元の価格 3.957.000
3.957.000
3.957.000 - 3.957.000
現在の価格 3.957.000
元の価格 4.041.000 - 元の価格 4.041.000
元の価格 4.041.000
4.041.000
4.041.000 - 4.041.000
現在の価格 4.041.000

Máy cưa dùng Pin Lithium- Ion 20V (không kèm Pin & sạc) TOTAL TBSLI20127

TOTAL
在庫あり

Máy cưa dùng Pin Lithium- Ion 20V (không kèm Pin & sạc) TOTAL TBSLI20127  • Điện áp: 20V  • Tốc độ không tải: 0-120m/phút  • Khả năng cắt tối đ...

詳細を全部見る
元の価格 4.041.000 - 元の価格 4.041.000
元の価格 4.041.000
4.041.000
4.041.000 - 4.041.000
現在の価格 4.041.000
元の価格 7.718.000 - 元の価格 7.718.000
元の価格 7.718.000
7.718.000
7.718.000 - 7.718.000
現在の価格 7.718.000

Máy cưa gỗ bàn 2600W TOTAL TS526043

TOTAL
在庫あり

Máy cưa gỗ bàn 2600W TOTAL TS526043

元の価格 7.718.000 - 元の価格 7.718.000
元の価格 7.718.000
7.718.000
7.718.000 - 7.718.000
現在の価格 7.718.000
元の価格 1.900.000 - 元の価格 1.900.000
元の価格 1.900.000
1.900.000
1.900.000 - 1.900.000
現在の価格 1.900.000

Máy cưa lọng bàn 85W TOTAL TS88501

TOTAL
在庫あり

Máy cưa lọng bàn 85W TOTAL TS88501

元の価格 1.900.000 - 元の価格 1.900.000
元の価格 1.900.000
1.900.000
1.900.000 - 1.900.000
現在の価格 1.900.000
元の価格 4.808.000 - 元の価格 4.808.000
元の価格 4.808.000
4.808.000
4.808.000 - 4.808.000
現在の価格 4.808.000

Máy cưa đa góc trượt công suất 1800W Total TS42182551, kích thước lưỡi cưa 255mm (10inch)

TOTAL
在庫あり

Máy cưa đa góc trượt công suất 1800W Total TS42182551, kích thước lưỡi cưa 255mm (10inch) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp sử dụng đ...

詳細を全部見る
元の価格 4.808.000 - 元の価格 4.808.000
元の価格 4.808.000
4.808.000
4.808.000 - 4.808.000
現在の価格 4.808.000
元の価格 15.846.000 - 元の価格 15.846.000
元の価格 15.846.000
15.846.000
15.846.000 - 15.846.000
現在の価格 15.846.000

Máy khoan bàn 1100W TOTAL TDP3211002

TOTAL
在庫あり

Máy khoan bàn 1100W TOTAL TDP3211002

元の価格 15.846.000 - 元の価格 15.846.000
元の価格 15.846.000
15.846.000
15.846.000 - 15.846.000
現在の価格 15.846.000
元の価格 2.114.000 - 元の価格 2.114.000
元の価格 2.114.000
2.114.000
2.114.000 - 2.114.000
現在の価格 2.114.000

Máy khoan bàn 350W TOTAL TDP133501

TOTAL
在庫あり

Máy khoan bàn 350W TOTAL TDP133501

元の価格 2.114.000 - 元の価格 2.114.000
元の価格 2.114.000
2.114.000
2.114.000 - 2.114.000
現在の価格 2.114.000
元の価格 8.026.000 - 元の価格 8.026.000
元の価格 8.026.000
8.026.000
8.026.000 - 8.026.000
現在の価格 8.026.000

Máy khoan bàn 750W TOTAL TDP207502

TOTAL
在庫あり

Máy khoan bàn 750W TOTAL TDP207502

元の価格 8.026.000 - 元の価格 8.026.000
元の価格 8.026.000
8.026.000
8.026.000 - 8.026.000
現在の価格 8.026.000
元の価格 6.676.000 - 元の価格 6.676.000
元の価格 6.676.000
6.676.000
6.676.000 - 6.676.000
現在の価格 6.676.000

Máy khoan bàn 750W TOTAL TDP207505

TOTAL
在庫あり

Máy khoan bàn 750W TOTAL TDP207505  • Điện áp: 220-240V~50Hz Công suất đầu vào: 750W  • Tốc độ không tải: 210-3200rpm Khả năng khoan tối đa: 20mm T...

詳細を全部見る
元の価格 6.676.000 - 元の価格 6.676.000
元の価格 6.676.000
6.676.000
6.676.000 - 6.676.000
現在の価格 6.676.000
元の価格 15.176.000 - 元の価格 15.176.000
元の価格 15.176.000
15.176.000
15.176.000 - 15.176.000
現在の価格 15.176.000

Máy khoan bàn TOTAL TDP3211005, công suất 1500W

TOTAL
在庫あり

Máy khoan bàn TOTAL TDP3211005, công suất 1500W __________________________ Thông số kỹ thuật - Công suất: 1500W - Tốc độ không tải: 150 - 2020 v/p ...

詳細を全部見る
元の価格 15.176.000 - 元の価格 15.176.000
元の価格 15.176.000
15.176.000
15.176.000 - 15.176.000
現在の価格 15.176.000
元の価格 662.000 - 元の価格 1.239.000
元の価格 662.000
662.000 - 1.239.000
662.000 - 1.239.000
現在の価格 662.000

Máy mài hai đầu 150-200mm 150-50W TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy mài hai đầu 150-200mm 150-50W TOTAL Dải sản phẩm: 150mm - 150W TOTAL TBG15015 200mm - 350W TOTAL TBG35020

元の価格 662.000 - 元の価格 1.239.000
元の価格 662.000
662.000 - 1.239.000
662.000 - 1.239.000
現在の価格 662.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.