コンテンツにスキップ

Total - Dụng cụ đo (Measurement Devices)

元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000

Thước thủy hình cung 80cm TOTAL TMT221806

TOTAL
在庫あり

Thước thủy hình cung 80cm TOTAL TMT221806

元の価格 213.000 - 元の価格 399.000
元の価格 213.000
213.000 - 399.000
213.000 - 399.000
現在の価格 213.000

Thước thủy kèm có từ tính nam châm dài từ 400mm - 1000mm Total độ chính xác 0.5mm/m

TOTAL
在庫あり

Thước thủy kèm có từ tính nam châm dài từ 400mm - 1000mm Total độ chính xác 0.5mm/m ___________________ Dải sản phẩm ‣ TMT24028M dài 400mm ‣ TMT280...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格 289.000
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000

Thước thủy kèm theo nam châm hút dài 600mm Total TMT26028M

TOTAL
在庫あり

Thước thủy kèm theo nam châm hút dài 600mm Total TMT26028M (thay thế cho TMT26086M) _____________________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Chiều dài: ...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 269.000
元の価格 140.000
140.000 - 269.000
140.000 - 269.000
現在の価格 140.000

Thước thủy không có nam châm (mẫu mới có khe chử V đo cạnh) TOTAL

TOTAL
在庫あり

Hai mặt bên. Độ chính xác: 0,5mm / m. Độ dày: 1.5mm. Khe hình chữ V để đo các đối tượng có bề mặt tròn. 20/T Dãi sản phẩm: Chiều dài 30cm - Mã số...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

TOTAL
在庫あり

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000

Thước thủy Mini có nam châm 225mm TOTAL TMT2267

TOTAL
在庫あり

Thước thủy Mini có nam châm 225mm TOTAL TMT2267

元の価格 279.000 - 元の価格 279.000
元の価格 279.000
279.000
279.000 - 279.000
現在の価格 279.000

Thước thủy nhôm dài 120cm có nam châm TOTAL TMT212026 dày 2mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy nhôm dài 120cm có nam châm TOTAL TMT212026 dày 2mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 120cm. ‣ Chất liệu: Nhôm ‣ Độ dà...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 549.000
元の価格 194.000
194.000 - 549.000
194.000 - 549.000
現在の価格 194.000

Thước thủy nhôm dài từ 400mm - 1500mm có nam châm TOTAL dày 1.5mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy nhôm dài từ 400mm - 1500mm có nam châm TOTAL dày 1.5mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ TMT24086M: dài 400mm ‣ TMT26086M: dài 600mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 184.000 - 元の価格 184.000
元の価格 184.000
184.000
184.000 - 184.000
現在の価格 184.000

Thước thủy ống 24.5cm TOTAL TMT221306

TOTAL
在庫あり

Thước thủy ống 24.5cm TOTAL TMT221306

元の価格 57.000 - 元の価格 135.000
元の価格 57.000
57.000 - 135.000
57.000 - 135.000
現在の価格 57.000

Thước thủy Total chiều dài từ 30-100cm, độ dày nhôm 1mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy Total chiều dài từ 30-100cm, độ dày nhôm 1mm _____________________________ Dải sản phẩm:  • TMT23016 chiều dài 30cm  • TMT24016 chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 531.000 - 元の価格 531.000
元の価格 531.000
531.000
531.000 - 531.000
現在の価格 531.000

Thước vuông kết hợp cán nhựa 300mm TOTAL TMT653005

TOTAL
在庫あり

Thước vuông kết hợp cán nhựa 300mm TOTAL TMT653005

元の価格 36.000 - 元の価格 82.000
元の価格 36.000
36.000 - 82.000
36.000 - 82.000
現在の価格 36.000

Thước đo 30cm, 60cm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước đo 30cm, 60cm TOTAL Chất liệu: nhôm anodized. Tỷ lệ chính xác: 0,7mm / m Đóng gói bằng nhãn giấy - 120/T Dải sản phẩm: Dài 30cm TOTAL TMT63...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Thước đo cặp đôi 60cm TOTAL TMT646003

TOTAL
在庫あり

Thước đo cặp đôi 60cm TOTAL TMT646003

元の価格 144.000 - 元の価格 144.000
元の価格 144.000
144.000
144.000 - 144.000
現在の価格 144.000

Thước đo góc vuông 300mm TOTAL TMT61126

TOTAL
在庫あり

Thước đo góc vuông 300mm TOTAL TMT61126

元の価格 1.098.000 - 元の価格 1.098.000
元の価格 1.098.000
1.098.000
1.098.000 - 1.098.000
現在の価格 1.098.000

Thước đo kỹ thuật số 60cm TOTAL TMT2606D

TOTAL
在庫あり

Thước đo kỹ thuật số 60cm TOTAL TMT2606D

元の価格 134.000 - 元の価格 134.000
元の価格 134.000
134.000
134.000 - 134.000
現在の価格 134.000

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

TOTAL
在庫あり

Thước đo độ sâu điện tử 0-25mm TOTAL TMT332501

元の価格 127.000 - 元の価格 127.000
元の価格 127.000
127.000
127.000 - 127.000
現在の価格 127.000

Đầu dò điện áp AC TOTAL THT2910003

TOTAL
在庫あり

Đầu dò điện áp AC TOTAL THT2910003

元の価格 621.000 - 元の価格 621.000
元の価格 621.000
621.000
621.000 - 621.000
現在の価格 621.000

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số TOTAL TMT47504

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số TOTAL TMT47504

元の価格 1.042.000 - 元の価格 1.042.000
元の価格 1.042.000
1.042.000
1.042.000 - 1.042.000
現在の価格 1.042.000

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5110004 đo được AC/DC

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5110004 đo được AC/DC ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Màn hình hiển thị màu VA ‣ Hiển thị: 9999 số đế...

詳細を全部見る
元の価格 744.000 - 元の価格 744.000
元の価格 744.000
744.000
744.000 - 744.000
現在の価格 744.000

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5310004 đo được AC/DC

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5310004 đo được AC/DC ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị 6000 số đếm TRUE RMS ‣ Dòng điện DC/AC...

詳細を全部見る
元の価格 1.042.000 - 元の価格 1.042.000
元の価格 1.042.000
1.042.000
1.042.000 - 1.042.000
現在の価格 1.042.000

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5410003 đo được AC/DC

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Total TMT5410003 đo được AC/DC ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị 2000 số đếm TRUE RMS ‣ Dòng điện DC/A...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMSĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS __________...

詳細を全部見る
元の価格 642.000 - 元の価格 642.000
元の価格 642.000
642.000
642.000 - 642.000
現在の価格 642.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Total TMT516004 True RMS, đo dòng DC/AC 600V

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Total TMT516004 True RMS, đo dòng DC/AC 600V ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị 6000 số đếm TRUE...

詳細を全部見る
元の価格 633.000 - 元の価格 633.000
元の価格 633.000
633.000
633.000 - 633.000
現在の価格 633.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Total TMT5310002 True RMS, đo dòng DC/AC 1000V

TOTAL
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Total TMT5310002 True RMS, đo dòng DC/AC 1000V ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị 6000 số đếm TR...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....