コンテンツにスキップ

makita

元の価格 254.000 - 元の価格 254.000
元の価格 254.000
254.000
254.000 - 254.000
現在の価格 254.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 18 MAKITA 723069-A5

元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 225MM TPI 9 MAKITA 723076-A3

元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 10 MAKITA 723071-A5

元の価格 263.000 - 元の価格 263.000
元の価格 263.000
263.000
263.000 - 263.000
現在の価格 263.000

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM 300MM TPI 6 MAKITA 723074-A3

元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm _______________________ D-80298: Dài 150mm. 14 TPI D-80313: Dài 150mm. 18 TPI D-80335: Dài 150mm. ...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 102.000
元の価格 100.000
100.000 - 102.000
100.000 - 102.000
現在の価格 100.000

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm D-80329: Dài 225mm. 18 TPI D-8034: Dài 225mm. 24 TPI

元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 365.000 - 元の価格 365.000
元の価格 365.000
365.000
365.000 - 365.000
現在の価格 365.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 365.000 - 元の価格 365.000
元の価格 365.000
365.000
365.000 - 365.000
現在の価格 365.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 342.000 - 元の価格 342.000
元の価格 342.000
342.000
342.000 - 342.000
現在の価格 342.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 223.000 - 元の価格 223.000
元の価格 223.000
223.000
223.000 - 223.000
現在の価格 223.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 144.000
元の価格 144.000
144.000
144.000 - 144.000
現在の価格 144.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格 152.000
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 841.000 - 元の価格 1.149.000
元の価格 841.000
841.000 - 1.149.000
841.000 - 1.149.000
現在の価格 841.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sả...

詳細を全部見る
元の価格 326.000 - 元の価格 575.000
元の価格 326.000
326.000 - 575.000
326.000 - 575.000
現在の価格 326.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1...

詳細を全部見る
元の価格 259.000 - 元の価格 259.000
元の価格 259.000
259.000
259.000 - 259.000
現在の価格 259.000

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 1.112.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 1.112.000
1.112.000
1.112.000 - 1.112.000
現在の価格 1.112.000

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

元の価格 1.010.000 - 元の価格 1.010.000
元の価格 1.010.000
1.010.000
1.010.000 - 1.010.000
現在の価格 1.010.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

No important note data found for this set. awating for data feed....