コンテンツにスキップ

makita

元の価格 1.328.000 - 元の価格 1.328.000
元の価格 1.328.000
1.328.000
1.328.000 - 1.328.000
現在の価格 1.328.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita D-71364 đường kính 305mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita D-71364 đường kính 305mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 2 sao )

元の価格 1.154.000 - 元の価格 1.154.000
元の価格 1.154.000
1.154.000
1.154.000 - 1.154.000
現在の価格 1.154.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita E-14320 đường kính 185mm, 38 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita E-14320 đường kính 185mm, 38 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

元の価格 619.000 - 元の価格 706.000
元の価格 619.000
619.000 - 706.000
619.000 - 706.000
現在の価格 619.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 136mm, số răng từ 30-50 kiểu MTCG và ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 136mm, số răng từ 30-50 kiểu MTCG và ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 665.000 - 元の価格 671.000
元の価格 665.000
665.000 - 673.000
665.000 - 673.000
現在の価格 665.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 150mm, 32 răng kiểu TCG, khe Laser giảm rung lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 150mm, 32 răng kiểu TCG, khe Laser giảm rung lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 4 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 1.027.000 - 元の価格 1.447.000
元の価格 1.027.000
1.031.000 - 1.447.000
1.031.000 - 1.447.000
現在の価格 1.031.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 185mm, số răng từ 36-56 kiểu ATB, MTCG và SMTCG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 185mm, số răng từ 36-56 kiểu ATB, MTCG và SMTCG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.988.000 - 元の価格 3.816.000
元の価格 1.988.000
1.988.000 - 3.830.000
1.988.000 - 3.830.000
現在の価格 1.988.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 60-78 kiểu TCG và MTCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 60-78 kiểu TCG và MTCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792518-2

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792518-2

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792519-0

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792519-0

元の価格 458.000 - 元の価格 476.000
元の価格 458.000
458.000 - 476.000
458.000 - 476.000
現在の価格 458.000

Lưỡi cưa lọng bàn Makita độ rộng lưỡi từ 6mm - 16mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng bàn Makita độ rộng lưỡi từ 6mm - 16mm _________________________ Kích thước JM21080294: Độ rộng 6mm (Cắt cong/chi tiết hẹp) JM21080295...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Lưỡi cưa lọng HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ - cắt hoàn thiện (cho máy 4304)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ - cắt hoàn thiện (cho máy 4304)(5 cái/hộp) Dải sản phẩm: 10S, Số răng: 9 | Cắt thẳng | Mã SP: A-85824...

詳細を全部見る
元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 77.000 - 元の価格 77.000
元の価格 77.000
77.000
77.000 - 77.000
現在の価格 77.000

Lưỡi cưa lọng HSS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ cứng/nhựa cứng, nhôm, thép mềm MAKITA B-01351 (2 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HSS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ cứng/nhựa cứng, nhôm, thép mềm MAKITA B-01351 (2 cái/hộp) Số: B-26 | Số răng: 9 | Cắt đường cong

元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

Lưỡi cưa lọng HSS/HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ, nhựa - hoàn thiện cho ván ép gia công (cho máy 4304)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HSS/HCS kiểu MAKITA dùng cho gỗ, nhựa - hoàn thiện cho ván ép gia công (cho máy 4304)(5 cái/hộp) Dải sản phẩm: NO.41, Số răng: 12 | ...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34914

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34914

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34920

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34920

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34936-12

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG KIM LOẠI/CƠ BẢN(5CÁI/BỘ) MAKITA D-34936-12

元の価格 469.000 - 元の価格 469.000
元の価格 469.000
469.000
469.000 - 469.000
現在の価格 469.000

Lưỡi cưa MDF 185mm, cốt 30mm MAKITA D-17902 (dùng cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt sâu)(cấp 2 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa MDF 185mm, cốt 30mm MAKITA D-17902 (dùng cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt sâu)(cấp 2 sao) Số răng: 60, hình răng TCG

元の価格 714.000 - 元の価格 714.000
元の価格 714.000
714.000
714.000 - 714.000
現在の価格 714.000

Lưỡi cưa nhôm 136mm, cốt 20mm MAKITA B-40331 (dùng cho máy cưa đĩa, máy cưa đĩa cắt sâu và máy cắt kim loại) Số răng: 50, răng ATB

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm 136mm, cốt 20mm MAKITA B-40331 (dùng cho máy cưa đĩa, máy cưa đĩa cắt sâu và máy cắt kim loại) Số răng: 50, răng ATB

元の価格 1.861.000 - 元の価格 1.861.000
元の価格 1.861.000
1.861.000
1.861.000 - 1.861.000
現在の価格 1.861.000

Lưỡi cưa nhôm 255mm MAKITA A-81620

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa nhôm 255mm MAKITA A-81620

元の価格 1.618.000 - 元の価格 1.618.000
元の価格 1.618.000
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
現在の価格 1.618.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita A-82535 đường kính 255mm, 80 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita A-82535 đường kính 255mm, 80 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

元の価格 3.556.000 - 元の価格 3.556.000
元の価格 3.556.000
3.556.000
3.556.000 - 3.556.000
現在の価格 3.556.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita A-82585 đường kính 380mm, 100 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25,4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita A-82585 đường kính 380mm, 100 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25,4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

元の価格 1.039.000 - 元の価格 1.039.000
元の価格 1.039.000
1.039.000
1.039.000 - 1.039.000
現在の価格 1.039.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita B-03997 đường kính 190mm, 60 răng kiểu TCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 190mm, số răng từ 24-72 kiểu ATB và ATAF, lỗ cốt 20mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ B-03866: 24 răng ...

詳細を全部見る
元の価格 1.308.000 - 元の価格 1.308.000
元の価格 1.308.000
1.308.000
1.308.000 - 1.308.000
現在の価格 1.308.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita B-07440 đường kính 165mm, 56 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa cắt sâu ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita B-07440 đường kính 165mm, 56 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa cắt sâu ( Cấp 3 sao )

元の価格 924.000 - 元の価格 924.000
元の価格 924.000
924.000
924.000 - 924.000
現在の価格 924.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita B-17304 đường kính 255mm, 100 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita B-17304 đường kính 255mm, 100 răng kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 3 sao )

No important note data found for this set. awating for data feed....