コンテンツにスキップ

MINJIN

元の価格 161.000 - 元の価格 161.000
元の価格 161.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN FSB-1080 (cán cam)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN FSB-1080 (cán cam)

元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN HJ-101-5 (cán cam)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN HJ-101-5 (cán cam)

元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN HS-109 (cán vàng)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt 5 inch Mini MINJIN HS-109 (cán vàng)

元の価格 864.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格 864.000
864.000 - 1.367.000
864.000 - 1.367.000
現在の価格 864.000

Kìm cắt cáp MINJIN CC

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN Dãi sản phẩm: MINJIN CC-100L (100mm) MINJIN CC-250L (250mm)

元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Kìm cắt cáp MINJIN HJ130-10 (70mm-Max)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN HJ130-10 (70mm-Max)

元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000

Kìm cắt cáp MINJIN HS-206 (35mm-Max)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN HS-206 (35mm-Max)

元の価格 1.025.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.025.000
1.043.000 - 1.831.000
1.043.000 - 1.831.000
現在の価格 1.043.000

Kìm cắt cáp nhông 240mm - 400mm MINJIN

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN Dãi sản phẩm: MINJIN HS 325A (240mm-Max) MINJIN HS-520A (400mm-Max)

元の価格 5.938.000 - 元の価格 5.938.000
元の価格 5.938.000
5.938.000
5.938.000 - 5.938.000
現在の価格 5.938.000

Kìm cắt cáp thủy lực MINJIN YS-50A (P50)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp thủy lực MINJIN YS-50A (P50)

元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000

Kìm cắt, tuốt dây và bấm cos M2.6-5mm Minjin FS-051

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt, tuốt dây và bấm cos M2.6-5mm Minjin FS-051

元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Kìm siết dây rút MINJIN HS-600A (2.4-4.8mm) Sắt

MINJIN
在庫切れ

Kìm tuốt dây rút MINJIN HS-600A (2.4-4.8mm) Sắt

元の価格 2.715.000 - 元の価格 2.715.000
元の価格 2.715.000
2.715.000
2.715.000 - 2.715.000
現在の価格 2.715.000

Kìm thủy lực MINJIN HP-300B (25-300mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm thủy lực MINJIN HP-300B (25-300mm)

元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Kìm tuốt dây điện MINJIN HS-700B (0.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm tuốt dây điện MINJIN HS-700B (0.5-6mm)

元の価格 7.595.000 - 元の価格 7.595.000
元の価格 7.595.000
7.595.000
7.595.000 - 7.595.000
現在の価格 7.595.000

Máy bơm áp lực MINJIN DYB-63A (

MINJIN
在庫あり

Máy bơm áp lực MINJIN DYB-63A (

元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-325A

MINJIN
在庫あり

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-325A

元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-520A

MINJIN
在庫あり

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-520A

元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000

Relay mực nước loại thân nhỏ Minjin C61F-GP điện áp 220V/AC, giao tiếp bằng đế cắm 8 chân tròn

MINJIN
在庫あり

Relay mực nước Minjin C61F-GP điện áp 220V/AC Floatless relay Lưu ý. Chỉ có thân Relay, chưa bao gồm chân đế ghim 8 chân.

元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Relay mực nước Minjin AFR-1, điện áp 220V/AC, giao tiếp bằng đế cắm 8 chân tròn

MINJIN
在庫あり

Relay mực nước Minjin AFR-1, điện áp 220V/AC Floatless relay Lưu ý. Chỉ có thân Relay, chưa bao gồm chân đế ghim 8 chân.

元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格 289.000
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Timer hẹn giờ cài đặt được 96 chương trình chỉnh cơ Minjin TB35-N, tải 20A, có Pin dự trữ lưu 100 giờ

MINJIN
在庫あり

Timer hẹn giờ cài đặt được 96 chương trình chỉnh cơ Minjin TB35-N có Pin dự trữ lưu 100 giờ (công tắc đồng hồ hẹn giờ Minjin TB35-N) Loại SPST - 24...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 249.000
元の価格 249.000
249.000
249.000 - 249.000
現在の価格 249.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Minjin MJ-192, có 16 chế độ cài đặt On- Off, pin lưu trữ 30 ngày

MINJIN
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Minjin MJ-192, có 16 chế độ cài đặt On- Off, pin lưu trữ 30 ngày ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện AC: 11...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số MINJIN MJ316TS, có 16 chế độ cài đặt On- Off

MINJIN
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số MINJIN MJ316TS, có 16 chế độ cài đặt On- Off ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện AC: 220 V ‣ Tần số: 50/60H...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000

Đèn báo pha, đèn báo tủ điện 16mm Minjin, điện áp 220V/AC, LED

MINJIN
在庫あり

Đèn báo pha, đèn báo tủ điện 16mm Minjin, điện 220V/AC (đủ màu), LED đường kính khoét lỗ 16mm Các màu cơ bản: Màu đỏ Màu xanh lá cây Màu vàng Màu x...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 12.000
元の価格 12.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Đèn báo pha, đèn báo tủ điện 22mm Minjin MJ16-22DS, điện áp 220V/AC, LED

MINJIN
在庫あり

Đèn báo pha, đèn báo tủ điện 22mm Minjin MJ16-22DS, điện áp 220V/AC, LED Các màu cơ bản: Màu đỏ Màu xanh lá cây Màu vàng Màu xanh dương Màu cam Mà...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....