コンテンツにスキップ

MAKITA

元の価格 67.000 - 元の価格 73.000
元の価格 67.000
67.000 - 73.000
67.000 - 73.000
現在の価格 67.000

Ống soi kẹp cho máy phay Makita kích thước đầu côn 1/2 inch dùng cho các máy RP1800, RP1801, RP2301FC, 3600H, 3612BR

Makita
在庫あり

Ống soi kẹp cho máy phay Makita kích thước đầu côn 1/2 inch dùng cho các máy RP1800, RP1801, RP2301FC, 3600H, 3612BR ___________________________ K...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 70.000
元の価格 56.000
56.000 - 70.000
56.000 - 70.000
現在の価格 56.000

Ống soi kẹp cho máy phay Makita kích thước đầu côn 12mm, dùng cho các máy RP1800, RP1801, RP2301FC, 3600H, 3612BR

Makita
在庫あり

Ống soi kẹp cho máy phay Makita kích thước đầu côn 12mm, dùng cho các máy RP1800, RP1801, RP2301FC, 3600H, 3612BR __________________________ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 446.000 - 元の価格 446.000
元の価格 446.000
446.000
446.000 - 446.000
現在の価格 446.000

ỐNG THẲNG 35X520MM 2CÁI/VC2000L MAKITA P-76940

Makita
在庫あり

ỐNG THẲNG 35X520MM 2CÁI/VC2000L MAKITA P-76940

元の価格 446.000 - 元の価格 446.000
元の価格 446.000
446.000
446.000 - 446.000
現在の価格 446.000

ỐNG THẲNG 35X520MM 2CÁI/VC2000L MAKITA P-76962

Makita
在庫あり

ỐNG THẲNG 35X520MM 2CÁI/VC2000L MAKITA P-76962

元の価格 335.000 - 元の価格 335.000
元の価格 335.000
335.000
335.000 - 335.000
現在の価格 335.000

ỐNG THẲNG CÓ KHÓA/CL004G Makita 1915P4-6

Makita
在庫あり

元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Ống thổi 71mm Makita 191J13-3 dùng cho máy DUB362, DUB363

Makita
在庫あり

Ống thổi 71mm Makita 191J13-3 dùng cho máy DUB362, DUB363

元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

ỐNG THỔI 80/UB001C MAKITA 412758-3

Makita
在庫あり

ỐNG THỔI 80/UB001C MAKITA 412758-3

元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

Ống thổi 80mm-72mm Makita 191L13-5 dùng cho máy DUB184

Makita
在庫あり

Ống thổi 80mm-72mm Makita 191L13-5 dùng cho máy DUB184

元の価格 201.000 - 元の価格 201.000
元の価格 201.000
201.000
201.000 - 201.000
現在の価格 201.000

Ống thổi 85mm-72mm Makita 191L96-5 dùng cho máy UB001C, UB001G

Makita
在庫あり

Ống thổi 85mm-72mm Makita 191L96-5 dùng cho máy UB001C, UB001G

元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000

Ống thổi bụi loại dài Makita 183R02-0 dùng cho máy DUB362

Makita
在庫あり

Ống thổi bụi loại dài Makita 183R02-0 dùng cho máy DUB362

元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Ống thổi bụi loại dài Makita 191X78-9 đầu thổi 8mm dùng cho máy AS001G, DAS180

Makita
在庫あり

Ống thổi bụi loại dài Makita 191X78-9 đầu thổi 8mm dùng cho máy AS001G, DAS180 ________________________ ‣ Thường dùng để thổi bụi làm sạch các lỗ n...

詳細を全部見る
元の価格 168.000 - 元の価格 371.000
元の価格 168.000
168.000 - 371.000
168.000 - 371.000
現在の価格 168.000

Ống thổi bụi Makita dùng cho máy DUB184

Makita
在庫あり

Ống thổi bụi Makita dùng cho máy DUB184 _______________________ Dãi sản phẩm Mã SP 183P96-3 Mã SP 459701-1: Số lượng hạn chế

元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Ống thổi dài MAKITA TP00000199 cho máy DUB183

Makita
在庫あり

Ống thổi dài MAKITA TP00000199 cho máy DUB183

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Ống thổi dẹt Makita 197889-6 dùng cho các máy thổi hạng nặng

Makita
在庫あり

Ống thổi dẹt Makita 197889-6 dùng cho các máy thổi hạng nặng ____________________________ Dùng cho các máy DUB184: Dùng chung với ống thổi Makita 1...

詳細を全部見る
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Ống thổi Makita 183R06-2 đường kính miệng thổi 72mm, đường kính đầu kết nối 90mm dùng cho máy DUB363

Makita
在庫あり

Ống thổi Makita 183R06-2 đường kính miệng thổi 72mm, đường kính đầu kết nối 90mm dùng cho máy DUB363

元の価格 147.000 - 元の価格 147.000
元の価格 147.000
147.000
147.000 - 147.000
現在の価格 147.000

Ống thổi Makita 191P97-7 đường kính miệng thổi 80mm dùng cho máy UB001C, UB001G

Makita
在庫あり

Ống thổi Makita 191P97-7 đường kính miệng thổi 80mm dùng cho máy UB001C, UB001G

元の価格 1.734.000 - 元の価格 3.873.000
元の価格 1.734.000
1.734.000 - 3.873.000
1.734.000 - 3.873.000
現在の価格 1.734.000

Ống thổi Makita dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G

Makita
在庫あり

Ống thổi Makita dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G _____________________ Dãi sản phẩm 191F68-4 (UB400MP): Lực thổi 17.7N. Tr...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 176.000
元の価格 93.000
93.000 - 176.000
93.000 - 176.000
現在の価格 93.000

Ống thối MAKITA dùng cho máy DUB182

MAKITA
在庫あり

Ống thối MAKITA dùng cho máy DUB182 Dải sản phẩm: 220mm | Mã SP: 132025-7 | Phụ kiện kèm theo 430mm | Mã SP: 134182-7

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ống thổi Makita đường kính miệng thổi 72mm dùng cho máy DUB363

Makita
在庫あり

Ống thổi Makita đường kính miệng thổi 72mm dùng cho máy DUB363 ________________________ Phiên bản Mã SP 459798-0: Số lượng hạn chế Mã SP 183R01-2

元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Ống thổi mở rộng Makita 197888-8 dùng cho các máy thổi hạng nặng

Makita
在庫あり

Ống thổi mở rộng Makita 197888-8 dùng cho các máy thổi hạng nặng ____________________________ Dùng cho các máy DUB184: Dùng chung với ống thổi Maki...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
202.000
202.000 - 202.000
現在の価格 202.000

Ống thổi nối dài Makita 197723-0

Makita
在庫切れ

Ống thổi nối dài Makita 197723-0

元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Ống thổi và hút bụi dạng cong Makita 191G09-6 dùng cho máy UB100D, UB101D, DUB185, DUB186, UB1103

Makita
在庫あり

Ống thổi và hút bụi dạng cong Makita 191G09-6 dùng cho máy UB100D, UB101D, DUB185, DUB186, UB1103 ______________________________ Các máy tương thí...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 198.000
元の価格 66.000
66.000 - 198.000
66.000 - 198.000
現在の価格 66.000

Ống thổi và hút bụi Makita dùng cho máy UB100D, UB101D, DUB185, DUB186, UB1103

Makita
在庫あり

Ống thổi và hút bụi Makita dùng cho máy UB100D, UB101D, DUB185, DUB186, UB1103 ___________________________ Các máy tương thích: UB100D, UB101D, DU...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

ỐNG THỔI/MT401 MAKITA 421905-5

Makita
在庫あり

ỐNG THỔI/MT401 MAKITA 421905-5

No important note data found for this set. awating for data feed....