コンテンツにスキップ

knipex

フィルター

元の価格 1.403.000 - 元の価格 1.457.000
元の価格
1.403.000 - 1.457.000
1.403.000 - 1.457.000
現在の価格 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.403.000 - 元の価格 1.403.000
元の価格
1.403.000
1.403.000 - 1.403.000
現在の価格 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.285.000 - 元の価格 2.285.000
元の価格
2.285.000
2.285.000 - 2.285.000
現在の価格 2.285.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.163.000 - 元の価格 1.163.000
元の価格
1.163.000
1.163.000 - 1.163.000
現在の価格 1.163.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.199.000 - 元の価格 1.199.000
元の価格
1.199.000
1.199.000 - 1.199.000
現在の価格 1.199.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.313.000 - 元の価格 1.313.000
元の価格
1.313.000
1.313.000 - 1.313.000
現在の価格 1.313.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.399.000 - 元の価格 1.399.000
元の価格
1.399.000
1.399.000 - 1.399.000
現在の価格 1.399.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.684.000 - 元の価格 1.684.000
元の価格
1.684.000
1.684.000 - 1.684.000
現在の価格 1.684.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2 - 1.7mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2 - 1.7mm ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.844.000 - 元の価格 1.844.000
元の価格
1.844.000
1.844.000 - 1.844.000
現在の価格 1.844.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.307.000 - 元の価格 1.393.000
元の価格
1.307.000 - 1.393.000
1.307.000 - 1.393.000
現在の価格 1.307.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.192.000 - 元の価格 4.192.000
元の価格
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
現在の価格 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.858.000
元の価格
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
現在の価格 0

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 814.000 - 元の価格 814.000
元の価格
814.000
814.000 - 814.000
現在の価格 814.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.512.000 - 元の価格 1.512.000
元の価格
1.512.000
1.512.000 - 1.512.000
現在の価格 1.512.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, đầu kìm thuôn, có nang trợ lực KNIPEX 75 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, đầu kìm thuôn, có nang trợ lực KNIPEX 75 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 0.8mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.761.000 - 元の価格 1.761.000
元の価格
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
現在の価格 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.291.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 1.291.000
1.291.000
1.291.000 - 1.291.000
現在の価格 1.291.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 62 12 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.618.000 - 元の価格 1.618.000
元の価格
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
現在の価格 1.618.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.591.000 - 元の価格 1.591.000
元の価格
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
現在の価格 1.591.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.646.000 - 元の価格 1.646.000
元の価格
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
現在の価格 1.646.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.666.000 - 元の価格 1.666.000
元の価格
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
現在の価格 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 897.000 - 元の価格 897.000
元の価格
897.000
897.000 - 897.000
現在の価格 897.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX 72 02 125 chiều dài 125mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX 72 02 125 chiều dài 125mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ( 5 inch ) ‣ Chất liệu: T...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....