コンテンツにスキップ

knipex

フィルター

元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản ...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Phiên bản KNIPEX 37 ...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格 809.000
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.281.000 - 元の価格 1.281.000
元の価格 1.281.000
1.281.000
1.281.000 - 1.281.000
現在の価格 1.281.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.508.000 - 元の価格 1.508.000
元の価格 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
現在の価格 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 807.000
元の価格 645.000
645.000 - 807.000
645.000 - 807.000
現在の価格 645.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 518.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
現在の価格 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 965.000 - 元の価格 965.000
元の価格 965.000
965.000
965.000 - 965.000
現在の価格 965.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____...

詳細を全部見る
元の価格 636.000 - 元の価格 719.000
元の価格 636.000
636.000 - 719.000
636.000 - 719.000
現在の価格 636.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 566.000
566.000 - 1.183.000
566.000 - 1.183.000
現在の価格 566.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 715.000 - 元の価格 860.000
元の価格 715.000
715.000 - 860.000
715.000 - 860.000
現在の価格 715.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 200mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___...

詳細を全部見る
元の価格 564.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 564.000
564.000 - 1.172.000
564.000 - 1.172.000
現在の価格 564.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 4.336.000 - 元の価格 4.336.000
元の価格 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
現在の価格 4.336.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 4.352.000 - 元の価格 4.352.000
元の価格 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
現在の価格 4.352.000

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 590mm - 600mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 1.167.000
元の価格 613.000
613.000 - 1.167.000
613.000 - 1.167.000
現在の価格 613.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 470.000 - 元の価格 962.000
元の価格 470.000
470.000 - 962.000
470.000 - 962.000
現在の価格 470.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.028.000
540.000 - 1.028.000
現在の価格 540.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi cong 45° KNIPEX chiều dài từ 140mm - 310mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....