makita
フィルター
Đầu xịt thẳng dẹt Makita 3640650 dùng cho máy HW111
MakitaĐầu xịt thẳng dẹt Makita 3640650 dùng cho máy HW111
ĐẦU XỊT THẲNG, DẸT/DHW080
MakitaĐầu điều chỉnh mũi vít 3/8" MAKITA 197027-0 dùng cho máy DFS251
MakitaĐầu điều chỉnh mũi vít 3/8" MAKITA 197027-0 dùng cho máy DFS251
ĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197032-7
MakitaĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197032-7
ĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197033-5
MakitaĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197033-5
ĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197035-1
MakitaĐẦU ĐIỀU CHỈNH MŨI VÍT3/8"/FS2500 MAKITA 197035-1
ĐẦU ĐỊNH TÂM DÙNG CHO MŨI KHOÉT GỖ TỪ 25-65MM MAKITA D-74435
MAKITAĐẦU ĐỊNH TÂM DÙNG CHO MŨI KHOÉT GỖ TỪ 25-65MM MAKITA D-74435
ĐẦU ĐỊNH TÂM DÙNG CHO MŨI KHOÉT GỖ TỪ 76-117MM MAKITA D-74441
MAKITAĐẦU ĐỊNH TÂM DÙNG CHO MŨI KHOÉT GỖ TỪ 76-117MM MAKITA D-74441
Đế bảo vệ máy cưa đĩa Makita 4131E7-2
MakitaĐế bảo vệ máy cưa đĩa Makita 4131E7-2 ______________________________ Ứng dụng ★ Bảo vệ máy khi không sử dụng. Giúp đặt máy gọn gàng và an toàn, trá...
詳細を全部見るĐế bọt biển Makita 743033-9 đường kính 147mm, ren M8 dùng cho máy chà nhám đĩa GV6010
MakitaĐế bọt biển Makita 743033-9 đường kính 147mm, ren M8 dùng cho máy chà nhám đĩa GV6010
Đế bọt biển đánh bóng Makita 743125-4 loại gai và xù đường kính 75mm, ren 5/8 inch - 24UNF dùng cho máy DPV300, PV301D
MakitaĐế bọt biển đánh bóng Makita 743125-4 loại gai và xù đường kính 75mm, ren 5/8 inch - 24UNF dùng cho máy DPV300, PV301D
ĐẾ CAO SU 100 MAKITA 743036-3
MakitaĐẾ CAO SU 100 MAKITA 743036-3
ĐẾ CAO SU 170 MAKITA 743008-8
MakitaĐẾ CAO SU 170 MAKITA 743008-8
Đế cao su 98mm MAKITA 123001-2 dùng cho máy khoan
MakitaĐế cao su 98mm MAKITA 123001-2 dùng cho máy khoan Chi tiết kỹ thuật: - Kích thước đế: 98mm - Kích thước côn: 6mm - Tốc độ không tải tối đa: 3.000
Đế cao su loại mềm 150mm sử dụng với tấm nhám có đục lỗ MAKITA 196684-1 dùng cho máy BO6050
MakitaĐế cao su loại mềm 150mm sử dụng với tấm nhám có đục lỗ MAKITA 196684-1 dùng cho máy BO6050
Đế cao su Makita 743009-6 kích thước 76mm, ren M10 x 1.5mm dùng cho các máy mài góc 100mm
MakitaĐế cao su Makita 743009-6 kích thước 76mm, ren M10 x 1.5mm dùng cho các máy mài góc 100mm ___________________________ Thông số kỹ thuật: - Kích thư...
詳細を全部見るĐế cao su Makita 743012-7 kích thước 170mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng các máy mài góc 180mm, 230mm
MakitaĐế cao su Makita 743012-7 kích thước 170mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng các máy mài góc 180mm, 230mm ________________________________ Thông số kỹ thuậ...
詳細を全部見るĐế cao su Makita 743015-1 kích thước 115mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm
MakitaĐế cao su Makita 743015-1 kích thước 115mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm ____________________________ Thông số kỹ thuật: - Kí...
詳細を全部見るĐế cao su Makita 743016-9 kích thước 125mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng cho các máy mài góc 150mm
MakitaĐế cao su Makita 743016-9 kích thước 125mm, ren M14 x 2mm (DIN) dùng cho các máy mài góc 150mm ___________________________ Thông số kỹ thuật: - Kíc...
詳細を全部見るĐế cao su Makita 743124-6 đường kính 50mm, ren 1/4 inch - 20UNC dùng cho máy DPV300, PV301D
MakitaĐế cao su Makita 743124-6 đường kính 50mm, ren 1/4 inch - 20UNC dùng cho máy DPV300, PV301D
Đế cắt vát cạnh MAKITA 155263-4 dùng cho máy phay N3701
MakitaĐế cắt vát cạnh MAKITA 155263-4 dùng cho máy phay N3701
Đế chà nhám Makita đường kính từ 210mm - 220mm, loại đế gai & xù dùng cho máy chà nhám tường DSL801
MakitaĐế chà nhám Makita đường kính từ 210mm - 220mm, loại đế gai & xù dùng cho máy chà nhám tường DSL801 _____________________ Dải sản phẩm: 220mm ...
詳細を全部見るĐế chà nhám, đánh bóng Makita 197923-2 đường kính 125mm, loại gai & xù dùng cho máy DPO500, PO5000C
MakitaĐế chà nhám, đánh bóng Makita 197923-2 đường kính 125mm, loại gai & xù dùng cho máy DPO500, PO5000C ______________________________ Thông số - Đ...
詳細を全部見るĐế chà nhám, đánh bóng Makita 197929-0 đường kính 150mm, loại gai & xù dùng cho máy DPO500, PO5000C
MakitaĐế chà nhám, đánh bóng Makita 197929-0 đường kính 150mm, loại gai & xù dùng cho máy DPO500, PO5000C ______________________________ Thông số - Đ...
詳細を全部見る