コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

KNIPEX

フィルター

元の価格 8.554.000 - 元の価格 8.554.000
元の価格 8.554.000
8.554.000
8.554.000 - 8.554.000
現在の価格 8.554.000

Vali chứa dụng cụ Vision24 KNIPEX 00 21 20 LE dung tích 20 Lít, tải trọng tối đa 20kg

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ Vision24 KNIPEX 00 21 20 LE dung tích 20 Lít, tải trọng tối đa 20kg __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 48...

詳細を全部見る
元の価格 8.554.000 - 元の価格 8.554.000
元の価格 8.554.000
8.554.000
8.554.000 - 8.554.000
現在の価格 8.554.000
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000
元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000

Vĩ 2 móc treo dây KNIPEX 00 50 03 T BK chất liệu nhôm chịu lực, chiều dài 82mm

KNIPEX
在庫あり

Vĩ 2 móc treo dây KNIPEX 00 50 03 T BK chất liệu nhôm chịu lực, chiều dài 82mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Là bộ ...

詳細を全部見る
元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000
元の価格 409.000 - 元の価格 591.000
元の価格
409.000 - 591.000
409.000 - 591.000
現在の価格 409.000

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 591.000
元の価格
409.000 - 591.000
409.000 - 591.000
現在の価格 409.000
元の価格 182.000 - 元の価格 182.000
元の価格
182.000
182.000 - 182.000
現在の価格 182.000

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 182.000
元の価格
182.000
182.000 - 182.000
現在の価格 182.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50

KNIPEX
在庫あり

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt: 1/2 inch ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cốt 3/8 inch thay thế KNIPEX 98 33 99 dùng cho cần siết lực 98 33 25/50

KNIPEX
在庫あり

Đầu cốt 3/8 inch thay thế KNIPEX 98 33 99 dùng cho cần siết lực 98 33 25/50 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt: 3/8 inch ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế, mũi cong 60° KNIPEX 92 89 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế, mũi cong 60° KNIPEX 92 89 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 347.000
元の価格
347.000
347.000 - 347.000
現在の価格 347.000
元の価格 654.000 - 元の価格 831.000
元の価格
654.000 - 831.000
654.000 - 831.000
現在の価格 654.000

Đầu tuýp 12 cạnh hệ inch, cách điện 1000V KNIPEX cốt 1/2 inch, kích thước từ 1/2 inch - 1 inch

KNIPEX
在庫あり

Đầu tuýp 12 cạnh hệ inch, cách điện 1000V KNIPEX cốt 1/2 inch, kích thước từ 1/2 inch - 1 inch ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 4...

詳細を全部見る
元の価格 654.000 - 元の価格 831.000
元の価格
654.000 - 831.000
654.000 - 831.000
現在の価格 654.000
元の価格 622.000 - 元の価格 708.000
元の価格
622.000 - 708.000
622.000 - 708.000
現在の価格 622.000

Đầu tuýp 12 cạnh hệ inch, cách điện 1000V KNIPEX cốt 3/8 inch, kích thước từ 5/16 inch - 3/4 inch

KNIPEX
在庫あり

Đầu tuýp 12 cạnh hệ inch, cách điện 1000V KNIPEX cốt 3/8 inch, kích thước từ 5/16 inch - 3/4 inch _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 622.000 - 元の価格 708.000
元の価格
622.000 - 708.000
622.000 - 708.000
現在の価格 622.000
元の価格 613.000 - 元の価格 888.000
元の価格
613.000 - 888.000
613.000 - 888.000
現在の価格 613.000

Đầu tuýp 6 cạnh hệ mét, cách điện 1000V KNIPEX cốt 1/2 inch, kích thước từ 10mm - 27mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu tuýp 6 cạnh hệ mét, cách điện 1000V KNIPEX cốt 1/2 inch, kích thước từ 10mm - 27mm ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 47 10:...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 888.000
元の価格
613.000 - 888.000
613.000 - 888.000
現在の価格 613.000
元の価格 600.000 - 元の価格 831.000
元の価格
600.000 - 831.000
600.000 - 831.000
現在の価格 600.000

Đầu tuýp 6 cạnh hệ mét, cách điện 1000V KNIPEX cốt 3/8 inch, kích thước từ 10mm - 22mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu tuýp 6 cạnh hệ mét, cách điện 1000V KNIPEX cốt 3/8 inch, kích thước từ 10mm - 22mm __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 37 10: 10m...

詳細を全部見る
元の価格 600.000 - 元の価格 831.000
元の価格
600.000 - 831.000
600.000 - 831.000
現在の価格 600.000
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt KNIPEX 94 19 02 dùng cho kéo cắt cáp ruy băng 94 15 215

元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 39 215 01 dùng cho kéo cắt nhựa 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 39 215 01 dùng cho kéo cắt nhựa 94 35 215 __________________________ Thông số sản phẩm ‣ Loại phụ kiện: Đế cắt ( Blade Su...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, tôi...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.