コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

DCA

フィルター

元の価格 1.594.000 - 元の価格 1.594.000
元の価格 1.594.000
1.594.000
1.594.000 - 1.594.000
現在の価格 1.594.000

Máy cắt tôn công suất 710W DCA AJJ25

DCA
在庫あり

MÁY CẮT TÔN DCA AJJ25 - Cs: 710 W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, khả năng cắt tối đa gồm: thép mềm 2.5 mm, tấm thép cứng: 2.0mm , thép không gỉ: 2.0 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.594.000 - 元の価格 1.594.000
元の価格 1.594.000
1.594.000
1.594.000 - 1.594.000
現在の価格 1.594.000
元の価格 1.843.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格 1.843.000
1.843.000
1.843.000 - 1.843.000
現在の価格 1.843.000

Máy cắt tôn công suất 710W DCA AJJ32

DCA
在庫あり

MÁY CẮT TÔN DCA AJJ32 - Cs: 710W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz,khả năng cắt tối đa gồm: thép mềm 3.2 mm, thép cứng: 2.5mm, thép không gỉ: 2.5 mm, tấm...

詳細を全部見る
元の価格 1.843.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格 1.843.000
1.843.000
1.843.000 - 1.843.000
現在の価格 1.843.000
元の価格 1.033.000 - 元の価格 1.033.000
元の価格 1.033.000
1.033.000
1.033.000 - 1.033.000
現在の価格 1.033.000

Máy cắt đá 110mm công suất 1200W DCA AZE110

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE110 - Công suất 1200W, đường kính lưỡi cắt 110 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 13000 vòng /phút, trọng lượng 3 kg

元の価格 1.033.000 - 元の価格 1.033.000
元の価格 1.033.000
1.033.000
1.033.000 - 1.033.000
現在の価格 1.033.000
元の価格 1.024.000 - 元の価格 1.024.000
元の価格 1.024.000
1.024.000
1.024.000 - 1.024.000
現在の価格 1.024.000

Máy cắt đá 110mm công suất 1240W DCA AZE02-110

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE02-110 - Công suất 1240W, đường kính lưỡi cắt 110 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 13000 vòng /phút, T/L 3.1 kg

元の価格 1.024.000 - 元の価格 1.024.000
元の価格 1.024.000
1.024.000
1.024.000 - 1.024.000
現在の価格 1.024.000
元の価格 1.318.000 - 元の価格 1.318.000
元の価格 1.318.000
1.318.000
1.318.000 - 1.318.000
現在の価格 1.318.000

Máy cắt đá 110mm công suất 1600W DCA AZE05-110

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE05-110 - Công suất 1600W, đường kính lưỡi cắt 110 mm, khả năng cắt tối đa: 30mm, góc cắt xiên :0 -45 độ, tốc độ không tải: 12000 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.318.000 - 元の価格 1.318.000
元の価格 1.318.000
1.318.000
1.318.000 - 1.318.000
現在の価格 1.318.000
元の価格 1.433.000 - 元の価格 1.433.000
元の価格 1.433.000
1.433.000
1.433.000 - 1.433.000
現在の価格 1.433.000

Máy cắt đá 110mm công suất 1800W DCA AZE06-110

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE06-110 - Công suất 1800W, đường kính lưỡi cắt 110 mm, góc cắt xiên :0 -45 độ, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 13500 vòng /phút...

詳細を全部見る
元の価格 1.433.000 - 元の価格 1.433.000
元の価格 1.433.000
1.433.000
1.433.000 - 1.433.000
現在の価格 1.433.000
元の価格 979.000 - 元の価格 979.000
元の価格 979.000
979.000
979.000 - 979.000
現在の価格 979.000

Máy cắt đá 125mm công suất 1240W DCA AZE02-125

DCA
在庫切れ

Máy Cắt Đá DCA AZE02-125 Đường kính lưỡi: 125mm, Khả năng cắt tối đa: 39mm, Công suất: 1240 W, tốc độ không tải: 13000 v/p, Trọng lượng: 3.0 kg. Gó...

詳細を全部見る
元の価格 979.000 - 元の価格 979.000
元の価格 979.000
979.000
979.000 - 979.000
現在の価格 979.000
完売
元の価格 1.238.000 - 元の価格 1.238.000
元の価格 1.238.000
1.238.000
1.238.000 - 1.238.000
現在の価格 1.238.000

Máy cắt đá 125mm công suất 1600W DCA AZE125

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE125 - Đường kính lưỡi: 125mm, Khả năng cắt tối đa: 38.5mm, Công suất: 1600 W, tốc độ không tải: 12000 v/p, Trọng lượng: 3.3 kg

元の価格 1.238.000 - 元の価格 1.238.000
元の価格 1.238.000
1.238.000
1.238.000 - 1.238.000
現在の価格 1.238.000
元の価格 1.300.000 - 元の価格 2.341.000
元の価格 1.300.000
1.300.000 - 2.341.000
1.300.000 - 2.341.000
現在の価格 1.300.000

Máy Cắt Đá 125mm dùng pin 20V (Động cơ Không Chổi Than) DCA ADZE125

DCA
在庫あり

Máy Cắt Đá 125mm dùng pin 20V (Động cơ Không Chổi Than) DCA ADZE125 Các phiên bản: DCA ADZE125DM: Thân máy + 1 Pin 20V/4.0Ah + 1 Sạc DCA ADZE125Z: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.300.000 - 元の価格 2.341.000
元の価格 1.300.000
1.300.000 - 2.341.000
1.300.000 - 2.341.000
現在の価格 1.300.000
元の価格 2.030.000 - 元の価格 2.030.000
元の価格 2.030.000
2.030.000
2.030.000 - 2.030.000
現在の価格 2.030.000

Máy cắt đá 180mm công suất 1520W DCA AZE180

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE180 - Công suất 1520W, đường kính lưỡi cắt 180 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 5000 vòng /phút, TL 7 kg

元の価格 2.030.000 - 元の価格 2.030.000
元の価格 2.030.000
2.030.000
2.030.000 - 2.030.000
現在の価格 2.030.000
元の価格 2.439.000 - 元の価格 2.439.000
元の価格 2.439.000
2.439.000
2.439.000 - 2.439.000
現在の価格 2.439.000

Máy cắt đá 180mm công suất 1900W DCA AZE02-180

DCA
在庫あり

MÁY CẮT ĐÁ DCA AZE02-180 - Công suất 1900W, đường kính lưỡi cắt 180 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 5000 vòng /phút, TL 7 kg

元の価格 2.439.000 - 元の価格 2.439.000
元の価格 2.439.000
2.439.000
2.439.000 - 2.439.000
現在の価格 2.439.000
元の価格 3.525.000 - 元の価格 3.525.000
元の価格 3.525.000
3.525.000
3.525.000 - 3.525.000
現在の価格 3.525.000

Máy cắt đá và bê tông chuyên dụng DCA AZE300, công suất 2860W, đường kính lưỡi 300mm

DCA
在庫あり

Máy cắt đá DCA AZE300 Công suất đầu vào định mức 2860W Tốc độ không tải 5000/phút Đường kính Lưỡi. Ф300mm Khả năng cắt tối đa: 100mm. Công suất cao...

詳細を全部見る
元の価格 3.525.000 - 元の価格 3.525.000
元の価格 3.525.000
3.525.000
3.525.000 - 3.525.000
現在の価格 3.525.000
元の価格 5.314.000 - 元の価格 5.314.000
元の価格 5.314.000
5.314.000
5.314.000 - 5.314.000
現在の価格 5.314.000

Máy cắt đá và bê tông chuyên dụng DCA AZE355 công suất đầu 2800W, đường kính lưỡi cắt 355mm

DCA
在庫あり

Máy cắt đa năng DCA AZE355 Công suất đầu vào định mức 2800W Tốc độ không tải 5000/phút Đường kính Lưỡi cắt: Ф355mm Khả năng cắt tối đa: 116mm. Mô t...

詳細を全部見る
元の価格 5.314.000 - 元の価格 5.314.000
元の価格 5.314.000
5.314.000
5.314.000 - 5.314.000
現在の価格 5.314.000
元の価格 1.665.000 - 元の価格 1.665.000
元の価格 1.665.000
1.665.000
1.665.000 - 1.665.000
現在の価格 1.665.000

Máy chà bột chà tường 180mm công suất 750W DCA ASF02-180

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ BỘT TƯỜNG DCA ASF02-180 - Công suất 750W, đường kính đĩa chà: 180mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ tải: 1500-2700 v/phút, TL: 2.3 kg. ...

詳細を全部見る
元の価格 1.665.000 - 元の価格 1.665.000
元の価格 1.665.000
1.665.000
1.665.000 - 1.665.000
現在の価格 1.665.000
元の価格 1.255.000 - 元の価格 1.255.000
元の価格 1.255.000
1.255.000
1.255.000 - 1.255.000
現在の価格 1.255.000

Máy chà nhám băng công suất 550W DCA AST533

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM DCA AST533 - Cs: 550 W, kích thước giấy nhám 30 x 533 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ cuốn: 3.3-16.6 m/s, TL 2.1 kg

元の価格 1.255.000 - 元の価格 1.255.000
元の価格 1.255.000
1.255.000
1.255.000 - 1.255.000
現在の価格 1.255.000
元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000

Máy chà nhám băng DCA AST9-533 công suất 500W, điện áp 220V- 50Hz

DCA
在庫あり

Máy Chà Nhám DCA AST9 - 533 Cs: 500 W, kích thước giấy nhám 9 x 533 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ cuốn: 5-28 m/s, TL 1.5 kg

元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000
元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000

Máy chà nhám băng DCA AST9X533

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM DCA AST9X533 - Cs: 500 W, kích thước giấy nhám 9 x 533 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ cuốn: 5-28 m/s, trọng lượng 1.5 kg

元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000
元の価格 2.466.000 - 元の価格 4.219.000
元の価格 2.466.000
2.466.000 - 4.219.000
2.466.000 - 4.219.000
現在の価格 2.466.000

Máy chà nhám cuộn, chà cước cuộn Pin 20V Max DCA ADSN100, động cơ không chổi than, Bánh mài 120mm.

DCA
在庫あり

Máy chà nhám cuộn, chà cước cuộn Pin 20V Max DCA ADSN100, động cơ không chổi than, Bánh mài 120mm. Các phiên bản: DCA ADSN100BM: Gồm thân máy + 2 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.466.000 - 元の価格 4.219.000
元の価格 2.466.000
2.466.000 - 4.219.000
2.466.000 - 4.219.000
現在の価格 2.466.000
元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000

Máy chà nhám hình chử nhật công suất 180W DCA ASB185

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH CHỮ NHẬT DCA ASB185 - Công suất 180W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 10000 vòng /phút, kích thước đế chà: 93x185mm, trọn...

詳細を全部見る
元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000
元の価格 730.000 - 元の価格 730.000
元の価格 730.000
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000

Máy chà nhám hình chử nhật công suất 220W DCA ASB02-185

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH CHỮ NHẬT DCA ASB02-185 - Công suất 220W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 12000 …./phút, kích thước đế chà: 93x185mm, trọn...

詳細を全部見る
元の価格 730.000 - 元の価格 730.000
元の価格 730.000
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000
元の価格 1.487.000 - 元の価格 1.487.000
元の価格 1.487.000
1.487.000
1.487.000 - 1.487.000
現在の価格 1.487.000

Máy Chà Nhám Hình Chữ Nhật công suất 330W DCA ASB02-234BS

DCA
在庫あり

Máy Chà Nhám Hình Chữ Nhật DCA ASB02-234BS Công suất 330W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 7500 vòng /phút, kích thước đế chà: 114x227mm, t...

詳細を全部見る
元の価格 1.487.000 - 元の価格 1.487.000
元の価格 1.487.000
1.487.000
1.487.000 - 1.487.000
現在の価格 1.487.000
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Máy chà nhám hình chử nhật công suất 520W DCA ASB234

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH CHỮ NHẬT DCA ASB234 - Công suất 520W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 10000 vòng /phút, kích thước đế chà: 114x234mm, trọ...

詳細を全部見る
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000
元の価格 526.000 - 元の価格 526.000
元の価格 526.000
526.000
526.000 - 526.000
現在の価格 526.000

Máy chà nhám hình vuông công suất 150W DCA ASB100

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH VUÔNG DCA ASB100 - Công suất 150W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 12000 vòng /phút, trọng lượng 1.3kg

元の価格 526.000 - 元の価格 526.000
元の価格 526.000
526.000
526.000 - 526.000
現在の価格 526.000
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Máy chà nhám hình vuông công suất 200W DCA ASB104

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH VUÔNG DCA ASB104 - Công suất 200W, tần số chà: 13000/p, kích thước đế chà: 70x104mm, trọng lượng: 1.2 kg. Thân máy nhỏ và nhẹ, ta...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000

Máy chà nhám rung chữ nhật DCA ASB185B công suất 200W, kích thước đế 93mm x 185mm

DCA
在庫あり

Máy chà nhám rung chữ nhật DCA ASB185B công suất 200W, kích thước đế 93mm x 185mm ___________________ Thông tin sản phẩm  Công suất: 200W  Tần số r...

詳細を全部見る
元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000
元の価格 1.976.000 - 元の価格 1.976.000
元の価格 1.976.000
1.976.000
1.976.000 - 1.976.000
現在の価格 1.976.000

Máy chà nhám tăng công suất 1200W DCA AST610

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM TĂNG DCA AST610 - Cs: 1200 W, kích thước giấy nhám: 100 x 610 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ cuốn: 500 m/s, TL 5.8 kg

元の価格 1.976.000 - 元の価格 1.976.000
元の価格 1.976.000
1.976.000
1.976.000 - 1.976.000
現在の価格 1.976.000
元の価格 899.000 - 元の価格 899.000
元の価格 899.000
899.000
899.000 - 899.000
現在の価格 899.000

Máy chà nhám tròn 125mm 300W DCA ASA125

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM TRÒN DCA ASA125 - Công suất: 300 W, Tần số rung: 4000-12000 v/p, Kích thước đĩa tròn:125mm,TL: 1.4 kg.Với túi bụi bên ngoại chức năng ...

詳細を全部見る
元の価格 899.000 - 元の価格 899.000
元の価格 899.000
899.000
899.000 - 899.000
現在の価格 899.000
元の価格 588.000 - 元の価格 588.000
元の価格 588.000
588.000
588.000 - 588.000
現在の価格 588.000

Máy chà nhám tròn 150mm 405W DCA ASA150

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ ĐĨA TRÒN DCA ASA150 - Cs: 405W, kích thước vòng đĩa 150mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 4700 lần /p, trọng lượng 1.6 kg

元の価格 588.000 - 元の価格 588.000
元の価格 588.000
588.000
588.000 - 588.000
現在の価格 588.000
元の価格 615.000 - 元の価格 615.000
元の価格 615.000
615.000
615.000 - 615.000
現在の価格 615.000

Máy chà nhám tròn DCA ASA02-150 công suất 440W, đường kính đĩa 150mm

DCA
在庫あり

Máy chà nhám tròn DCA ASA02-150 Công suất định mức 440W Tần số quỹ đạo: 4700/phút Đường kính đĩa chà: Ф150mm Thân máy dọc, tay cầm bọc cao su. công...

詳細を全部見る
元の価格 615.000 - 元の価格 615.000
元の価格 615.000
615.000
615.000 - 615.000
現在の価格 615.000
元の価格 695.000 - 元の価格 695.000
元の価格 695.000
695.000
695.000 - 695.000
現在の価格 695.000

Máy chà nhám vuông 200W DCA ASB02-100

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH VUÔNG DCA ASB02-100 - Công suất 200W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 14000 (... /phút), trọng lượng 1.3kg

元の価格 695.000 - 元の価格 695.000
元の価格 695.000
695.000
695.000 - 695.000
現在の価格 695.000
元の価格 588.000 - 元の価格 588.000
元の価格 588.000
588.000
588.000 - 588.000
現在の価格 588.000

Máy chà nhám vuông công suất 240W DCA ASB03-100

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH VUÔNG DCA ASB03-100 - Công suất 240W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ rung 14000 vòng /phút, trọng lượng 1.2kg

元の価格 588.000 - 元の価格 588.000
元の価格 588.000
588.000
588.000 - 588.000
現在の価格 588.000
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000

Máy chà nhám vuông công suất 240W DCA ASB04-100

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM HÌNH VUÔNG DCA ASB04-100 - Công suất 240W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, kích thước đế chà: 100x110mm, tốc độ rung 14000 (... /phút), tr...

詳細を全部見る
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000

Máy chà nhám vuông DCA ASB03-100S công suất 240W, kích thước đế 100mm x 110mm

DCA
在庫あり

Máy chà nhám vuông DCA ASB03-100S công suất 240W, kích thước đế 100mm x 110mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 240W ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000
元の価格 3.525.000 - 元の価格 3.525.000
元の価格 3.525.000
3.525.000
3.525.000 - 3.525.000
現在の価格 3.525.000

Máy cưa bàn không bụi 1400W DCA AFF02-150

DCA
在庫あり

Máy cưa bàn không bụi 1400W DCA AFF02-150 - Công suất: 1400W, tốc độ không tải: 5300 v/p, đường kính lưỡi: 105-150mm, công suất quạt: 1000W, nhiệt ...

詳細を全部見る
元の価格 3.525.000 - 元の価格 3.525.000
元の価格 3.525.000
3.525.000
3.525.000 - 3.525.000
現在の価格 3.525.000
元の価格 2.403.000 - 元の価格 2.403.000
元の価格 2.403.000
2.403.000
2.403.000 - 2.403.000
現在の価格 2.403.000

Máy Cưa Kiếm 1300W DCA AJF02-30

DCA
在庫あり

Máy Cưa Kiếm DCA AJF02-30 Công suất cao 1300W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, khả năng cắt tối đa: thép 130 mm & gỗ 255mm,tốc độ 0- 2900 vòng/phút...

詳細を全部見る
元の価格 2.403.000 - 元の価格 2.403.000
元の価格 2.403.000
2.403.000
2.403.000 - 2.403.000
現在の価格 2.403.000
元の価格 1.665.000 - 元の価格 1.665.000
元の価格 1.665.000
1.665.000
1.665.000 - 1.665.000
現在の価格 1.665.000

Máy cưa kiếm 590W DCA AJF30

DCA
在庫あり

MÁY CƯA KIẾM DCA AJF30 - Công suất 590W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, khả năng cưa sâu 90 mm,tốc độ 0- 2300 vòng /phút, tl 3.2 kg

元の価格 1.665.000 - 元の価格 1.665.000
元の価格 1.665.000
1.665.000
1.665.000 - 1.665.000
現在の価格 1.665.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.