コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

kyocera

フィルター

元の価格 3.863.000 - 元の価格 6.395.000
元の価格 3.863.000
3.863.000 - 6.395.000
3.863.000 - 6.395.000
現在の価格 3.863.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BHT-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BHT-1800L1: ...

詳細を全部見る
元の価格 3.863.000 - 元の価格 6.395.000
元の価格 3.863.000
3.863.000 - 6.395.000
3.863.000 - 6.395.000
現在の価格 3.863.000
元の価格 3.896.000 - 元の価格 6.426.000
元の価格 3.896.000
3.896.000 - 6.426.000
3.896.000 - 6.426.000
現在の価格 3.896.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BPHT-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPHT-1800L...

詳細を全部見る
元の価格 3.896.000 - 元の価格 6.426.000
元の価格 3.896.000
3.896.000 - 6.426.000
3.896.000 - 6.426.000
現在の価格 3.896.000
元の価格 2.946.000 - 元の価格 5.487.000
元の価格 2.946.000
2.946.000 - 5.487.000
2.946.000 - 5.487.000
現在の価格 2.946.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Kyocera BHT-1803 chiều dài lưỡi 300mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Kyocera BHT-1803 chiều dài lưỡi 300mm _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BHT1803Z: Chỉ có thân máy ‣ BHT1803L1: T...

詳細を全部見る
元の価格 2.946.000 - 元の価格 5.487.000
元の価格 2.946.000
2.946.000 - 5.487.000
2.946.000 - 5.487.000
現在の価格 2.946.000
元の価格 27.815.000 - 元の価格 32.466.000
元の価格 27.815.000
27.815.000 - 32.466.000
27.815.000 - 32.466.000
現在の価格 27.815.000

Máy tời điện Kyocera AWI125B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa từ 21m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 130kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI125B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa từ 21m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 130kg____________________Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 27.815.000 - 元の価格 32.466.000
元の価格 27.815.000
27.815.000 - 32.466.000
27.815.000 - 32.466.000
現在の価格 27.815.000
元の価格 40.324.000 - 元の価格 40.324.000
元の価格 40.324.000
40.324.000
40.324.000 - 40.324.000
現在の価格 40.324.000

Máy tời điện Kyocera AWI195B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa 30m, đường kính dây 5mm, trọng lượng nâng tối đa 130kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI195B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa 30m, đường kính dây 5mm, trọng lượng nâng tối đa 130kg___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 40.324.000 - 元の価格 40.324.000
元の価格 40.324.000
40.324.000
40.324.000 - 40.324.000
現在の価格 40.324.000
元の価格 17.944.000 - 元の価格 19.168.000
元の価格 17.944.000
17.944.000 - 19.168.000
17.944.000 - 19.168.000
現在の価格 17.944.000

Máy tời điện Kyocera AWI62 công suất 550W, chiều cao nâng tối đa từ 15m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 60kg

KYOCERA
在庫あり

Máy tời điện Kyocera AWI62 công suất 550W, chiều cao nâng tối đa từ 15m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 60kg____________________Dải sản phẩm: ‣ AWI6...

詳細を全部見る
元の価格 17.944.000 - 元の価格 19.168.000
元の価格 17.944.000
17.944.000 - 19.168.000
17.944.000 - 19.168.000
現在の価格 17.944.000
元の価格 8.385.000 - 元の価格 14.196.000
元の価格 8.385.000
8.385.000 - 14.196.000
8.385.000 - 14.196.000
現在の価格 8.385.000

Máy vặn vít dùng Pin 18V Kyocera DID11XR, lực siết 165N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít dùng Pin 18V Kyocera DID11XR, lực siết 165N.m ____________________ Dải sản phẩm: ‣ DID11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DID11XRL1: Thân máy + ...

詳細を全部見る
元の価格 8.385.000 - 元の価格 14.196.000
元の価格 8.385.000
8.385.000 - 14.196.000
8.385.000 - 14.196.000
現在の価格 8.385.000
元の価格 465 - 元の価格 1.210.000
元の価格 465
465 - 1.210.000
465 - 1.210.000
現在の価格 465

Máy vặn vít mini dùng Pin 3.6V Kyocera lực xiết 3.5N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít mini dùng Pin 3.6V Kyocera lực xiết 3.5N.m ___________________ Dải sản phẩm: ‣ BDX-2: Thân máy + Pin 3.6V dung lượng 1.5Ah ‣ HSD-360L...

詳細を全部見る
元の価格 465 - 元の価格 1.210.000
元の価格 465
465 - 1.210.000
465 - 1.210.000
現在の価格 465
元の価格 3.670.000 - 元の価格 3.670.000
元の価格 3.670.000
3.670.000
3.670.000 - 3.670.000
現在の価格 3.670.000

Máy vặn vít động lực 18V Kyocera DID183

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít động lực 18V Kyocera DID183 --------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khả năng vặn vít + Ốc vít M4 - M8 + Bu lô...

詳細を全部見る
元の価格 3.670.000 - 元の価格 3.670.000
元の価格 3.670.000
3.670.000
3.670.000 - 3.670.000
現在の価格 3.670.000
元の価格 7.799.000 - 元の価格 7.799.000
元の価格 7.799.000
7.799.000
7.799.000 - 7.799.000
現在の価格 7.799.000

Máy vặn vít động lực không chổi than 18V Kyocera DID10XR

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít động lực không chổi than 18V Kyocera DID10XR ------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khả năng vặn vít + Ốc vít M4 - ...

詳細を全部見る
元の価格 7.799.000 - 元の価格 7.799.000
元の価格 7.799.000
7.799.000
7.799.000 - 7.799.000
現在の価格 7.799.000
元の価格 1.370.000 - 元の価格 1.370.000
元の価格 1.370.000
1.370.000
1.370.000 - 1.370.000
現在の価格 1.370.000

Máy vặn vít Động Lực Kyocera DID1806

KYOCERA
在庫あり

Máy vặn vít động lực 18V Kyocera DID1806 ------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khả năng vặn vít + Ốc vít M4 - M8 + Bu lô...

詳細を全部見る
元の価格 1.370.000 - 元の価格 1.370.000
元の価格 1.370.000
1.370.000
1.370.000 - 1.370.000
現在の価格 1.370.000
元の価格 7.753.000 - 元の価格 7.753.000
元の価格 7.753.000
7.753.000
7.753.000 - 7.753.000
現在の価格 7.753.000

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar

KYOCERA
在庫あり

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 2.000 W ‣ Áp lực: 1...

詳細を全部見る
元の価格 7.753.000 - 元の価格 7.753.000
元の価格 7.753.000
7.753.000
7.753.000 - 7.753.000
現在の価格 7.753.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
2.461.000
2.461.000 - 2.461.000
現在の価格 2.461.000

Máy xịt rửa áp lực cao Kyocera AJP-800, công suất 800W

KYOCERA
在庫あり

Máy phun xịt rửa Kyocera AJP-800, công suất 800W ------------------------------- Thông tin sản phẩm - Công suất 800W - Áp suất tối đa 9MPa - Áp ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
2.461.000
2.461.000 - 2.461.000
現在の価格 2.461.000
元の価格 6.245.000 - 元の価格 9.543.000
元の価格 6.245.000
6.245.000 - 9.543.000
6.245.000 - 9.543.000
現在の価格 6.245.000

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPE11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay tròn

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPE11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay tròn ___________________ Dải sản phẩm ‣ DPE11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 6.245.000 - 元の価格 9.543.000
元の価格 6.245.000
6.245.000 - 9.543.000
6.245.000 - 9.543.000
現在の価格 6.245.000
元の価格 7.547.000 - 元の価格 10.846.000
元の価格 7.547.000
7.547.000 - 10.846.000
7.547.000 - 10.846.000
現在の価格 7.547.000

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng ___________________ Dải sản phẩm ‣ DPEG11XRZ: Chỉ có ...

詳細を全部見る
元の価格 7.547.000 - 元の価格 10.846.000
元の価格 7.547.000
7.547.000 - 10.846.000
7.547.000 - 10.846.000
現在の価格 7.547.000
元の価格 4.861.000 - 元の価格 4.861.000
元の価格 4.861.000
4.861.000
4.861.000 - 4.861.000
現在の価格 4.861.000

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1200W ‣ Loại chuyển động: Quay đơ...

詳細を全部見る
元の価格 4.861.000 - 元の価格 4.861.000
元の価格 4.861.000
4.861.000
4.861.000 - 4.861.000
現在の価格 4.861.000
元の価格 4.466.000 - 元の価格 4.466.000
元の価格 4.466.000
4.466.000
4.466.000 - 4.466.000
現在の価格 4.466.000

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1.100 W ‣ Loại chuyển động: Quay đ...

詳細を全部見る
元の価格 4.466.000 - 元の価格 4.466.000
元の価格 4.466.000
4.466.000
4.466.000 - 4.466.000
現在の価格 4.466.000
元の価格 7.668.000 - 元の価格 7.668.000
元の価格 7.668.000
7.668.000
7.668.000 - 7.668.000
現在の価格 7.668.000

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay á...

詳細を全部見る
元の価格 7.668.000 - 元の価格 7.668.000
元の価格 7.668.000
7.668.000
7.668.000 - 7.668.000
現在の価格 7.668.000
元の価格 6.742.000 - 元の価格 6.742.000
元の価格 6.742.000
6.742.000
6.742.000 - 6.742.000
現在の価格 6.742.000

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay ...

詳細を全部見る
元の価格 6.742.000 - 元の価格 6.742.000
元の価格 6.742.000
6.742.000
6.742.000 - 6.742.000
現在の価格 6.742.000
元の価格 1.483.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格 1.483.000
1.483.000
1.483.000 - 1.483.000
現在の価格 1.483.000

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410

KYOCERA
在庫あり

Máy đo khoảng cách tia laser 40m Kyocera LDM-410 -------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khoảng cách đo: 0.2 - 40m - Dung s...

詳細を全部見る
元の価格 1.483.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格 1.483.000
1.483.000
1.483.000 - 1.483.000
現在の価格 1.483.000
元の価格 5.164.000 - 元の価格 5.164.000
元の価格 5.164.000
5.164.000
5.164.000 - 5.164.000
現在の価格 5.164.000

Máy đục bê tông Kyocera ACH470 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy đục bê tông Kyocera ACH470 công suất 1050W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1050W ‣ Lực đập: 8.8J ‣ Tốc độ đập: 3.000 min-1 ...

詳細を全部見る
元の価格 5.164.000 - 元の価格 5.164.000
元の価格 5.164.000
5.164.000
5.164.000 - 5.164.000
現在の価格 5.164.000
元の価格 744.000 - 元の価格 744.000
元の価格 744.000
744.000
744.000 - 744.000
現在の価格 744.000

Pin Lithium-ion 18V 1,5Ah Kyocera B-1815LA

KYOCERA
在庫あり

Pin Lithium-ion 18V 1,5Ah Kyocera B-1815LA ------------------------------ Thông tin sản phẩm - Pin 18V 1,5Ah - Kích thước (mm) 118x79x47 - Trọn...

詳細を全部見る
元の価格 744.000 - 元の価格 744.000
元の価格 744.000
744.000
744.000 - 744.000
現在の価格 744.000
元の価格 1.815.000 - 元の価格 1.815.000
元の価格
1.815.000
1.815.000 - 1.815.000
現在の価格 1.815.000

Pin Lithium-ion 18V Kyocera B-1850LA

KYOCERA
在庫あり

Pin Lithium-ion 18V Kyocera B-1850LA ---------------------------- Thông tin sản phẩm: - Pin: 18V 5.0Ah - Kích thước (mm) 118x79x67 - Trọng lượn...

詳細を全部見る
元の価格 1.815.000 - 元の価格 1.815.000
元の価格
1.815.000
1.815.000 - 1.815.000
現在の価格 1.815.000
元の価格 1.933.000 - 元の価格 1.933.000
元の価格 1.933.000
1.933.000
1.933.000 - 1.933.000
現在の価格 1.933.000

Quạt làm mát dùng Pin 18V Kyocera DF180 có 2 chế độ (Chưa bao gồm Pin + sạc)

KYOCERA
在庫あり

Quạt làm mát dùng Pin 18V Kyocera DF180 có 2 chế độ (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tốc độ gió: Cao 115m/phút, thấ...

詳細を全部見る
元の価格 1.933.000 - 元の価格 1.933.000
元の価格 1.933.000
1.933.000
1.933.000 - 1.933.000
現在の価格 1.933.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000

Sạc 18V 4AH Kyocera UBC-1802L

KYOCERA
在庫あり

Sạc 18V 4AH Kyocera UBC1802L --------------------------------- Thông tin sản phẩm - Thông số DC 18V/4A - Kích thước (mm) 120x160x77 - Trọng lượn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000
元の価格 1.361.000 - 元の価格 1.361.000
元の価格 1.361.000
1.361.000
1.361.000 - 1.361.000
現在の価格 1.361.000

Sạc 18V 9AH Kyocera BC-1800L

KYOCERA
在庫あり

Sạc 18V 9AH Kyocera BC-1800L ------------------------------ Thông tin sản phẩm - Thông số + DC 18V/9A (USB type A) + DC 5V/2,1A - Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 1.361.000 - 元の価格 1.361.000
元の価格 1.361.000
1.361.000
1.361.000 - 1.361.000
現在の価格 1.361.000
元の価格 1.140.000 - 元の価格 1.140.000
元の価格 1.140.000
1.140.000
1.140.000 - 1.140.000
現在の価格 1.140.000

Đế sạc Pin nhanh Kyocera UBC-1804L dùng cho Pin 18V

KYOCERA
在庫あり

Đế sạc Pin nhanh Kyocera UBC-1804L dùng cho Pin 18V ---------------------------------- Thông tin sản phẩm ‣ Thời gian sạc đầy Pin:  ‣ Pin 18V du...

詳細を全部見る
元の価格 1.140.000 - 元の価格 1.140.000
元の価格 1.140.000
1.140.000
1.140.000 - 1.140.000
現在の価格 1.140.000
元の価格 2.307.000 - 元の価格 2.307.000
元の価格 2.307.000
2.307.000
2.307.000 - 2.307.000
現在の価格 2.307.000

Đèn led dùng Pin 18V Kyocera DWL180, công suất đèn 18W, xoay được 360 độ

KYOCERA
在庫あり

Đèn led dùng Pin 18V Kyocera DWL180, công suất đèn 18W, xoay được 360 độ ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất Led: 18W ‣ Độ sáng (lm)...

詳細を全部見る
元の価格 2.307.000 - 元の価格 2.307.000
元の価格 2.307.000
2.307.000
2.307.000 - 2.307.000
現在の価格 2.307.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.