コンテンツにスキップ

KNIPEX

フィルター

元の価格 1.058.000 - 元の価格 1.058.000
元の価格 1.058.000
1.058.000
1.058.000 - 1.058.000
現在の価格 1.058.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Độ...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格 869.000
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.473.000 - 元の価格 1.473.000
元の価格 1.473.000
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
現在の価格 1.473.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 27 200 cách điện 1000V, chiều dài 200mm mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 27 200 cách điện 1000V, chiều dài 200mm mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.285.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格 1.285.000
1.285.000 - 1.556.000
1.285.000 - 1.556.000
現在の価格 1.285.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 26 200: Không có móc treo dây KNI...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.151.000
元の価格 0
0 - 1.151.000
0 - 1.151.000
現在の価格 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 25 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 975.000
元の価格 0
0 - 975.000
0 - 975.000
現在の価格 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 22 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 827.000 - 元の価格 827.000
元の価格 827.000
827.000
827.000 - 827.000
現在の価格 827.000

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格 913.000
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.071.000 - 元の価格 1.071.000
元の価格 1.071.000
1.071.000
1.071.000 - 1.071.000
現在の価格 1.071.000

Kìm nhọn thân dài, có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 71 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài, có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 71 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng d...

詳細を全部見る
元の価格 1.119.000 - 元の価格 1.119.000
元の価格 1.119.000
1.119.000
1.119.000 - 1.119.000
現在の価格 1.119.000

Kìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhự...

詳細を全部見る
元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...

詳細を全部見る
元の価格 1.028.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 1.028.000
1.028.000
1.028.000 - 1.028.000
現在の価格 1.028.000

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.189.000
元の価格 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
現在の価格 0

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.221.000 - 元の価格 1.221.000
元の価格 1.221.000
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
現在の価格 1.221.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài k...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 734.000
元の価格 734.000
734.000
734.000 - 734.000
現在の価格 734.000

Kìm phẳng mũi nhọn, chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm phẳng mũi nhọn, chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.984.000 - 元の価格 1.984.000
元の価格 1.984.000
1.984.000
1.984.000 - 1.984.000
現在の価格 1.984.000

Kìm trợ lực, có ngàm bấm cose phổ thông KNIPEX 09 15 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm trợ lực, có ngàm bấm cose phổ thông KNIPEX 09 15 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome _____________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 1.767.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 1.767.000
1.767.000
1.767.000 - 1.767.000
現在の価格 1.767.000

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm² _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 2.451.000 - 元の価格 2.451.000
元の価格 2.451.000
2.451.000
2.451.000 - 2.451.000
現在の価格 2.451.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây cáp quang KNIPEX 12 82 130 SB khả năng tuốt từ Ø0.125mm - Ø0.250mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây cáp quang KNIPEX 12 82 130 SB khả năng tuốt từ Ø0.125mm - Ø0.250mm _______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.578.000
元の価格 4.526.000
4.526.000 - 4.578.000
4.526.000 - 4.578.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây có lớp cách điện siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ 0.03 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây có lớp cách điện siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ 0.03 - 10mm², chiều dài 195mm ____________________________ Phiê...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây quang điện trong ngành năng lượng mặt trời KNIPEX khả năng tuốt từ 1.5 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây quang điện trong ngành năng lượng mặt trời KNIPEX khả năng tuốt từ 1.5 - 10mm², chiều dài 195mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho kích thước dây theo chuẩn Mỹ KNIPEX khả năng tuốt từ 10 - 26AWG, chiều dày 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho kích thước dây theo chuẩn Mỹ KNIPEX khả năng tuốt từ 10 - 26AWG, chiều dày 195mm __________________________________ Ph...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....