コンテンツにスキップ

knipex

フィルター

元の価格 5.550.000 - 元の価格 5.550.000
元の価格
5.550.000
5.550.000 - 5.550.000
現在の価格 5.550.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 1.854.000 - 元の価格 1.854.000
元の価格
1.854.000
1.854.000 - 1.854.000
現在の価格 1.854.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 3.267.000 - 元の価格 3.267.000
元の価格
3.267.000
3.267.000 - 3.267.000
現在の価格 3.267.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...

詳細を全部見る
元の価格 5.393.000 - 元の価格 5.393.000
元の価格
5.393.000
5.393.000 - 5.393.000
現在の価格 5.393.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...

詳細を全部見る
元の価格 5.401.000 - 元の価格 5.401.000
元の価格
5.401.000
5.401.000 - 5.401.000
現在の価格 5.401.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...

詳細を全部見る
元の価格 5.502.000 - 元の価格 5.502.000
元の価格
5.502.000
5.502.000 - 5.502.000
現在の価格 5.502.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...

詳細を全部見る
元の価格 4.776.000 - 元の価格 4.776.000
元の価格
4.776.000
4.776.000 - 4.776.000
現在の価格 4.776.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 6.381.000 - 元の価格 6.381.000
元の価格
6.381.000
6.381.000 - 6.381.000
現在の価格 6.381.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.861.000 - 元の価格 3.511.000
元の価格
1.861.000 - 3.511.000
1.861.000 - 3.511.000
現在の価格 1.861.000

Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX _____________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 71 79 460: Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 3.305.000 - 元の価格 3.305.000
元の価格
3.305.000
3.305.000 - 3.305.000
現在の価格 3.305.000

Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V cao cấp, được rèn...

詳細を全部見る
元の価格 721.000 - 元の価格 721.000
元の価格
721.000
721.000 - 721.000
現在の価格 721.000

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, t...

詳細を全部見る
元の価格 424.000 - 元の価格 424.000
元の価格
424.000
424.000 - 424.000
現在の価格 424.000

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 35mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 890.000 - 元の価格 890.000
元の価格 890.000
890.000
890.000 - 890.000
現在の価格 890.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 30 x 7mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

元の価格 524.000 - 元の価格 524.000
元の価格
524.000
524.000 - 524.000
現在の価格 524.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...

詳細を全部見る
元の価格 511.000 - 元の価格 511.000
元の価格
511.000
511.000 - 511.000
現在の価格 511.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....