knipex
フィルター
- Bộ dụng cụ nhiều món (18)
- Bộ kìm nhiều cây (40)
- Bộ đồ nghề cách điện nhiều chi tiết (21)
- Các loại cờ lê chưa phân loại (1)
- Các loại dụng cụ cách điện chưa phân loại (18)
- Cờ lê mỏ lết cách điện (4)
- Dao cắt ống nhựa (12)
- Dao cắt ống đồng (3)
- Dao chưa phân loại (5)
- Dao cưa kéo cách điện (5)
- Dao nạo ba via (2)
- Dao rọc giấy (1)
- Dao thợ điện (1)
- Dao đa năng (1)
- Giỏ đựng đồ nghề (20)
- Giỏ đựng đồ nghề kiểu vali kéo (6)
- Hộp đựng linh kiện (1)
- Kệ trưng bày (5)
- Kéo cắt phổ thông (2)
- Kéo cắt tôn (1)
- Kéo dùng cho thợ điện (4)
- Kìm bấm cáp mạng và cáp tín hiệu (4)
- Kìm bấm chết có kiểu hàm đặc biệt (4)
- Kìm bấm chết mỏ cong (5)
- Kìm bấm chết mỏ thẳng dài (2)
- Kìm bấm đầu cose (64)
- Kìm cách điện (44)
- Kìm càng cua (19)
- Kìm cắt (114)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (24)
- Kìm chưa phân loại (45)
- Kìm cộng lực hạng năng (4)
- Kìm cộng lực mini (10)
- Kìm mini (3)
- Kìm mở phe (40)
- Kìm mỏ quạ mở ống (27)
- Kìm nhọn (37)
- Kìm nhọn mỏ cong (16)
- Kìm răng (10)
- Kìm trượt hai lỗ (2)
- Kìm tước dây điện (55)
- Kìm đa năng (7)
- Kìm đóng khoen, bấm lỗ (1)
- Lục giác cách điện (2)
- Lưỡi cưa sắt (1)
- Lưỡi dao cắt ống (11)
- Lưỡi dao rọc cáp (5)
- Lưỡi dao rọc giấy (1)
- Mỏ lết răng sửa ống (5)
- Mỏ lết đặc biệt (1)
- Nhíp kỹ thuật (82)
- Thùng đồ nghề nhựa (8)
- Tua vít cách điện và dụng cụ vặn siết (19)
- Đai dụng cụ đeo thắt lưng (3)
- Đầu tuýp cách điện (7)
Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 038 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 32 038 _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 100 x 26mm ‣ Trọng l...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: phần lưỡ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 320 02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 320, 95 36 320 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần l...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 340 01 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 340 SR _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần lưỡi cắt chính...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100
KNIPEXLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 870 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 100 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 170 x 5mm ‣ ...
詳細を全部見るLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX
KNIPEXLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX _____________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 71 79 460: Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực KNIPEX...
詳細を全部見るLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950
KNIPEXLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V cao cấp, được rèn...
詳細を全部見るLưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200
KNIPEXLưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, t...
詳細を全部見るLưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90
KNIPEXLưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 35mm ‣ Độ ...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 30 x 7mm ‣ T...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185
KNIPEXLưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc...
詳細を全部見る