コンテンツにスキップ

KNIPEX

フィルター

元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 39 02 V01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02, 90 31 03 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép k...

詳細を全部見る
元の価格 466.000 - 元の価格 466.000
元の価格
466.000
466.000 - 466.000
現在の価格 466.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280

元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 185 dùng cho dụng cụ cắt ống 94 10 185 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt, t...

詳細を全部見る
元の価格 328.000 - 元の価格 328.000
元の価格
328.000
328.000 - 328.000
現在の価格 328.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 98 56 09 dùng cho dao rọc cáp KNIPEX 98 56 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép y khoa không gỉ, t...

詳細を全部見る
元の価格 1.668.000 - 元の価格 1.668.000
元の価格
1.668.000
1.668.000 - 1.668.000
現在の価格 1.668.000

Mỏ lết cách điện 1000V KNIPEX 98 07 250 chiều dài 260mm, mở ngàm tối đa 30mm

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết cách điện 1000V KNIPEX 98 07 250 chiều dài 260mm, mở ngàm tối đa 30mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 260mm ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.493.000 - 元の価格 6.350.000
元の価格
1.493.000 - 6.350.000
1.493.000 - 6.350.000
現在の価格 1.493.000

Mỏ lết răng dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 245mm - 680mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 245mm - 680mm, sơn tĩnh điện màu đỏ _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 83 30 005: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.827.000 - 元の価格 3.992.000
元の価格
1.827.000 - 3.992.000
1.827.000 - 3.992.000
現在の価格 1.827.000

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu xám, bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu xám, bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.674.000 - 元の価格 3.814.000
元の価格
1.674.000 - 3.814.000
1.674.000 - 3.814.000
現在の価格 1.674.000

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 8...

詳細を全部見る
元の価格 1.537.000 - 元の価格 3.245.000
元の価格
1.537.000 - 3.245.000
1.537.000 - 3.245.000
現在の価格 1.537.000

Mỏ lết răng, hàm cong 45° KNIPEX chiều dài từ 320mm - 570mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng, hàm cong 45° KNIPEX chiều dài từ 320mm - 570mm, sơn tĩnh điện màu đỏ __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 83 20 010: Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 1.493.000 - 元の価格 8.054.000
元の価格
1.493.000 - 8.054.000
1.493.000 - 8.054.000
現在の価格 1.493.000

Mỏ lết răng, hàm cong 90° KNIPEX chiều dài từ 310mm - 750mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng, hàm cong 90° KNIPEX chiều dài từ 310mm - 750mm, sơn tĩnh điện màu đỏ ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 83 10 010: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 123.000
元の価格
123.000
123.000 - 123.000
現在の価格 123.000

Mũi bấm lỗ KNIPEX đường kính lỗ từ 2mm - 5mm, dùng cho kìm bấm lỗ 90 70 220

KNIPEX
在庫あり

Mũi bấm lỗ KNIPEX đường kính lỗ từ 2mm - 5mm, dùng cho kìm bấm lỗ 90 70 220 _______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 90 79 220 20: Đường kính lỗ...

詳細を全部見る
元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lỗ 90 42 340

KNIPEX
在庫あり

Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lổ 90 42 340 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 10mm ‣ Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 1.258.000 - 元の価格 1.258.000
元の価格
1.258.000
1.258.000 - 1.258.000
現在の価格 1.258.000

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch

KNIPEX
在庫あり

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch _____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 1.105.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格
1.105.000
1.105.000 - 1.105.000
現在の価格 1.105.000

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch

KNIPEX
在庫あり

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 1/2 inch __________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.266.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格
1.266.000 - 1.300.000
1.266.000 - 1.300.000
現在の価格 1.266.000

Mũi vặn vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T25 - T50, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch

KNIPEX
在庫あり

Mũi vặn vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T25 - T50, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch _________________________________ Dãi sản ph...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 01 dùng cho dao rọc cáp 98 52, 98 54

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 01 dùng cho dao rọc cáp 98 52, 98 54

元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Nắp chụp thay thế KNIPEX 98 33 98 dùng cho cần siết lực 98 33 25/50 và 98 43 50

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp thay thế KNIPEX 98 33 98 dùng cho cần siết lực 98 33 25/50 và 98 43 50

元の価格 7.130.000 - 元の価格 7.130.000
元の価格
7.130.000
7.130.000 - 7.130.000
現在の価格 7.130.000

Ngàm bấm cose ABS KNIPEX 97 49 64 khả năng bấm cose 2.5mm² / 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose ABS KNIPEX 97 49 64 khả năng bấm cose 2.5mm² / 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ________________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 3.434.000 - 元の価格 3.434.000
元の価格
3.434.000
3.434.000 - 3.434.000
現在の価格 3.434.000

Ngàm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 49 40 khả năng bấm cose từ 5.4mm - 1.72mm ,dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 49 40 khả năng bấm cose từ 5.4mm - 1.72mm ,dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.053.000 - 元の価格 4.053.000
元の価格
4.053.000
4.053.000 - 4.053.000
現在の価格 4.053.000

Ngàm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 49 50 khả năng bấm cose từ 0.72mm - 5.4mm, dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 49 50 khả năng bấm cose từ 0.72mm - 5.4mm, dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.344.000 - 元の価格 5.266.000
元の価格
4.344.000 - 5.266.000
4.344.000 - 5.266.000
現在の価格 4.344.000

Ngàm bấm cose cáp mạng Ethernet KNIPEX dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cáp mạng Ethernet KNIPEX dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ___________________________ Phiên bản KNIPEX 97 49 70: Dùng cho cose mạ...

詳細を全部見る
元の価格 4.910.000 - 元の価格 4.910.000
元の価格
4.910.000
4.910.000 - 4.910.000
現在の価格 4.910.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Helios H4 ( Amphenol ) KNIPEX 97 49 59 khả năng bấm cose từ 2.5mm² - 10mm²

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Helios H4 ( Amphenol ) KNIPEX 97 49 59 khả năng bấm cose từ 2.5mm² - 10mm² ______________________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....