コンテンツにスキップ

KNIPEX

フィルター

元の価格 8.458.000 - 元の価格 8.458.000
元の価格
8.458.000
8.458.000 - 8.458.000
現在の価格 8.458.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 4 khả năng bấm cose 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 4 khả năng bấm cose 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.458.000 - 元の価格 8.458.000
元の価格
8.458.000
8.458.000 - 8.458.000
現在の価格 8.458.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 6 khả năng bấm cose 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 6 khả năng bấm cose 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.185.000 - 元の価格 5.185.000
元の価格
5.185.000
5.185.000 - 5.185.000
現在の価格 5.185.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 khả năng bấm cose 2.5mm² / 4mm² / 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 khả năng bấm cose 2.5mm² / 4mm² / 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ________...

詳細を全部見る
元の価格 5.055.000 - 元の価格 5.055.000
元の価格
5.055.000
5.055.000 - 5.055.000
現在の価格 5.055.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 71 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 71 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____________...

詳細を全部見る
元の価格 7.471.000 - 元の価格 7.471.000
元の価格
7.471.000
7.471.000 - 7.471.000
現在の価格 7.471.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Tyco Solarlok KNIPEX 97 49 68 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Tyco Solarlok KNIPEX 97 49 68 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __...

詳細を全部見る
元の価格 6.379.000 - 元の価格 6.379.000
元の価格
6.379.000
6.379.000 - 6.379.000
現在の価格 6.379.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Wieland PST 40 KNIPEX 97 49 69 2 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Wieland PST 40 KNIPEX 97 49 69 2 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ...

詳細を全部見る
元の価格 4.862.000 - 元の価格 4.862.000
元の価格
4.862.000
4.862.000 - 4.862.000
現在の価格 4.862.000

Ngàm bấm cose D-Sub KNIPEX 97 49 24 khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose D-Sub KNIPEX 97 49 24 khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.850.000 - 元の価格 1.850.000
元の価格
1.850.000
1.850.000 - 1.850.000
現在の価格 1.850.000

Ngàm bấm cose ghim KNIPEX 97 39 05 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose ghim KNIPEX 97 39 05 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 2.646.000 - 元の価格 7.146.000
元の価格
2.646.000 - 7.146.000
2.646.000 - 7.146.000
現在の価格 2.646.000

Ngàm bấm cose ghim trần theo tiêu chuẩn DIN KNIPEX khả năng bấm từ 0.1mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose ghim trần theo tiêu chuẩn DIN KNIPEX khả năng bấm từ 0.1mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.942.000 - 元の価格 4.942.000
元の価格
4.942.000
4.942.000 - 4.942.000
現在の価格 4.942.000

Ngàm bấm cose kết nối Rơ le Timer Tyco Electronics KNIPEX 97 49 54 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose kết nối Rơ le Timer Tyco Electronics KNIPEX 97 49 54 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____...

詳細を全部見る
元の価格 5.055.000 - 元の価格 5.055.000
元の価格
5.055.000
5.055.000 - 5.055.000
現在の価格 5.055.000

Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.170.000 - 元の価格 5.170.000
元の価格
5.170.000
5.170.000 - 5.170.000
現在の価格 5.170.000

Ngàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...

詳細を全部見る
元の価格 8.847.000 - 元の価格 8.847.000
元の価格
8.847.000
8.847.000 - 8.847.000
現在の価格 8.847.000

Ngàm bấm cose Micro-Fit 3.0 Molex KNIPEX 97 49 25 khả năng bấm cose từ 0.05mm² - 0.5mm² dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose Micro-Fit 3.0 Molex KNIPEX 97 49 25 khả năng bấm cose từ 0.05mm² - 0.5mm² dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.847.000 - 元の価格 8.847.000
元の価格
8.847.000
8.847.000 - 8.847.000
現在の価格 8.847.000

Ngàm bấm cose Mini-Fit Molex KNIPEX 97 49 26 khả năng bấm từ 0.25mm² - 1.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose Mini-Fit Molex KNIPEX 97 49 26 khả năng bấm từ 0.25mm² - 1.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 6.082.000 - 元の価格 6.082.000
元の価格
6.082.000
6.082.000 - 6.082.000
現在の価格 6.082.000

Ngàm bấm cose MQS Tyco Electronics KNIPEX 97 49 27 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 0.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose MQS Tyco Electronics KNIPEX 97 49 27 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 0.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.110.000 - 元の価格 2.110.000
元の価格
2.110.000
2.110.000 - 2.110.000
現在の価格 2.110.000

Ngàm bấm cose nối thẳng bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 07 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 07 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...

詳細を全部見る
元の価格 7.179.000 - 元の価格 7.179.000
元の価格
7.179.000
7.179.000 - 7.179.000
現在の価格 7.179.000

Ngàm bấm cose nối thẳng KNIPEX 97 49 21 khả năng bấm cose từ 0.1mm² - 0.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng KNIPEX 97 49 21 khả năng bấm cose từ 0.1mm² - 0.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.850.000 - 元の価格 1.850.000
元の価格
1.850.000
1.850.000 - 1.850.000
現在の価格 1.850.000

Ngàm bấm cose nối thẳng và cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 39 06 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng và cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 39 06 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02 __________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.850.000 - 元の価格 1.850.000
元の価格
1.850.000
1.850.000 - 1.850.000
現在の価格 1.850.000

Ngàm bấm cose nối thẳng và cose tròn không cách điện KNIPEX 97 39 13 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng và cose tròn không cách điện KNIPEX 97 39 13 dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02 _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.224.000 - 元の価格 2.224.000
元の価格
2.224.000
2.224.000 - 2.224.000
現在の価格 2.224.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 06 PI khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 06 PI khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 4...

詳細を全部見る
元の価格 2.110.000 - 元の価格 2.110.000
元の価格
2.110.000
2.110.000 - 2.110.000
現在の価格 2.110.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 49 06 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 49 06 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...

詳細を全部見る
元の価格 2.221.000 - 元の価格 2.221.000
元の価格
2.221.000
2.221.000 - 2.221.000
現在の価格 2.221.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 49 16 khả năng bấm cose 10mm² - 16mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện KNIPEX 97 49 16 khả năng bấm cose 10mm² - 16mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _______...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...

詳細を全部見る
元の価格 2.045.000 - 元の価格 2.045.000
元の価格
2.045.000
2.045.000 - 2.045.000
現在の価格 2.045.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....