コンテンツにスキップ

knipex

フィルター

元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 808.000 - 元の価格 808.000
元の価格
808.000
808.000 - 808.000
現在の価格 808.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 703.000 - 元の価格 703.000
元の価格
703.000
703.000 - 703.000
現在の価格 703.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm _____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

詳細を全部見る
元の価格 764.000 - 元の価格 764.000
元の価格
764.000
764.000 - 764.000
現在の価格 764.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứn...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 696.000 - 元の価格 696.000
元の価格
696.000
696.000 - 696.000
現在の価格 696.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng:...

詳細を全部見る
元の価格 923.000 - 元の価格 923.000
元の価格
923.000
923.000 - 923.000
現在の価格 923.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi nhọn KNIPEX 92 23 05 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi nhọn KNIPEX 92 23 05 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.8mm ______________________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.009.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格
1.009.000
1.009.000 - 1.009.000
現在の価格 1.009.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ____________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.716.000 - 元の価格 1.716.000
元の価格
1.716.000
1.716.000 - 1.716.000
現在の価格 1.716.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện mũi cong 45° tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 31 10 ESD kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện mũi cong 45° tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 31 10 ESD kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện đầu tròn bè KNIPEX 92 78 77 ESD kích thước đầu mũi 1.3 x 2.7mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện đầu tròn bè KNIPEX 92 78 77 ESD kích thước đầu mũi 1.3 x 2.7mm ____________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi nhọn cong 45° KNIPEX 92 09 03 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.4mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi nhọn cong 45° KNIPEX 92 09 03 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.4mm _________________...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 09 02 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.3mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 09 02 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.3mm _____________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....