コンテンツにスキップ

KYORITSU

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo Kyoritsu 7217A có nắp tháo rời, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo Kyoritsu 7217A có nắp tháo rời, dài 1.220mm Test Lead Kyoritsu 7217A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1.220mm ‣ Tương thích...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm Test Leads Kyoritsu 7220A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 1.080mm ‣ Tương thích với máy: 105...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo nối dài Kyoritsu 7115 dài 1000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở Kyoritsu 7115 dài 1000mm Test Lead/ Extension Probe Kyoritsu 7115 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1000mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp kẹp cá sấu Kyoritsu 7227A, dài 3000mm Line Probe With Alligator Clip Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc, dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp Kyoritsu 7226A đầu dò dạng móc Line Probe Kyoritsu 7226A _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 3000mm ‣ Tương thí...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện áp Kyoritsu 7243A que đo hình chữ L, dài 1650mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện áp Kyoritsu 7243A que đo hình chữ L, dài 1650mm L-Shaped Probe Kyoritsu 7243A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1.650mm ‣ Tươ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện trở có nút bấm Kyoritsu 7150A

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở có nút bấm Kyoritsu 7150A Test Lead With Remote Control Switch Set Kyoritsu 7150A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây đo điện trở nối đất Kyoritsu 7264 dài 3000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở nối đất Kyoritsu 7264 dài 3000mm Test Lead Kyoritsu 7264 (Earth Cord) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 3000mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000

Dây đo điện trở đất Kyoritsu 7095A 3 màu xanh, vàng, đỏ

KYORITSU
在庫あり

Dây đo điện trở đất Kyoritsu 7095A 3 màu xanh, vàng, đỏ Earth Resistance Test Leads Kyoritsu 7095A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dây xan...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
985.000
985.000 - 985.000
現在の価格 985.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Hộp vải đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9187

KYORITSU
在庫あり

Hộp vải đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9187 Carring Case Kyoritsu 9187 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 250mm x 90mm x 60mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9089

KYORITSU
在庫あり

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9089 Carring Case Kyoritsu 9089 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 205mm x 165mm x 80mm ‣ Tương thíc...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103

KYORITSU
在庫あり

Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103 Carrying Case Kyoritsu 9103 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 154mm × 141mm × 60.6mm ‣ Tương t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 3.489.000 - 元の価格 3.489.000
元の価格 3.489.000
3.489.000
3.489.000 - 3.489.000
現在の価格 3.489.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C

KYORITSU
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C Infrared Thermometer Kyoritsu Kew 5515 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ P...

詳細を全部見る
元の価格 3.489.000 - 元の価格 3.489.000
元の価格 3.489.000
3.489.000
3.489.000 - 3.489.000
現在の価格 3.489.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm

KYORITSU
在庫あり

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm Banana Φ4 Adjuster Plug Kyoritsu 7146 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Que đo Kyoritsu 7161A

KYORITSU
在庫あり

Que đo Kyoritsu 7161A

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Tấm đựng thiết bị có nam châm Kyoritsu 9132

KYORITSU
在庫あり

Tấm đựng thiết bị có nam châm Kyoritsu 9132 Carrying Case With Magnet Kyoritsu 9132 ___________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 188 mm × ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thẻ nhớ SD Kyoritsu 8326-02 bộ nhớ 2GB

KYORITSU
在庫あり

Thẻ nhớ SD Kyoritsu 8326-02 bộ nhớ 2GB SD card interface Kyoritsu 8326-02 ___________________ Thông tin sản phẩm: ‣ Tương thích với máy: 5050, 6305...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 10.158.000 - 元の価格 10.158.000
元の価格 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
現在の価格 10.158.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB Current Logger Kyoritsu Kew 5010 ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 10.158.000 - 元の価格 10.158.000
元の価格 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
現在の価格 10.158.000
元の価格 51.380.000 - 元の価格 56.441.000
元の価格 51.380.000
51.380.000 - 56.441.000
51.380.000 - 56.441.000
現在の価格 51.380.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB Ior Logger Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ KEW 5050-00: Máy Kew 5050 + phụ ...

詳細を全部見る
元の価格 51.380.000 - 元の価格 56.441.000
元の価格 51.380.000
51.380.000 - 56.441.000
51.380.000 - 56.441.000
現在の価格 51.380.000
元の価格 12.677.000 - 元の価格 12.677.000
元の価格 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
現在の価格 12.677.000

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB Logger (for Current/Voltage) Kyoritsu Kew 5020 __________________...

詳細を全部見る
元の価格 12.677.000 - 元の価格 12.677.000
元の価格 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
現在の価格 12.677.000
元の価格 18.554.000 - 元の価格 18.554.000
元の価格 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
現在の価格 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

詳細を全部見る
元の価格 18.554.000 - 元の価格 18.554.000
元の価格 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
現在の価格 18.554.000
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
現在の価格 7.391.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A RDC Tester Kyoritsu Model 5406A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Dòng cắt định mức: 10/2...

詳細を全部見る
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
現在の価格 7.391.000
元の価格 14.155.000 - 元の価格 14.155.000
元の価格 14.155.000
14.155.000
14.155.000 - 14.155.000
現在の価格 14.155.000

Thiết bị kiểm tra lắp đặt, đo điện trở đa chức năng 1000V Kyoritsu Model 6018

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra lắp đặt, đo điện trở đa chức năng 1000V Kyoritsu Model 6018 Multi Function Installation Tester Kyoritsu Model 6018 ______________...

詳細を全部見る
元の価格 14.155.000 - 元の価格 14.155.000
元の価格 14.155.000
14.155.000
14.155.000 - 14.155.000
現在の価格 14.155.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thiết bị kiểm tra ổ cắm thông minh Kyoritsu 4506

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra ổ cắm thông minh Kyoritsu Kew 4506 Intelligent Socket Testers Kyoritsu Kew 4506 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lư...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 7.911.000 - 元の価格 7.911.000
元の価格 7.911.000
7.911.000
7.911.000 - 7.911.000
現在の価格 7.911.000

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035 Non-Contact Safety Phase Indicator Kyoritsu Kew 8035 _____________________________ Thông tin...

詳細を全部見る
元の価格 7.911.000 - 元の価格 7.911.000
元の価格 7.911.000
7.911.000
7.911.000 - 7.911.000
現在の価格 7.911.000
元の価格 1.869.000 - 元の価格 1.869.000
元の価格 1.869.000
1.869.000
1.869.000 - 1.869.000
現在の価格 1.869.000

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031 dải điện áp từ 110V - 600V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031 Phase Indicator With Open Phase Checker Kyoritsu Kew 8031 _____________________________ Thông tin kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.869.000 - 元の価格 1.869.000
元の価格 1.869.000
1.869.000
1.869.000 - 1.869.000
現在の価格 1.869.000
元の価格 4.411.000 - 元の価格 4.411.000
元の価格 4.411.000
4.411.000
4.411.000 - 4.411.000
現在の価格 4.411.000

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031F dải điện áp từ 110V - 600V, tích hợp cầu chì 0.5A/600V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031F dải điện áp từ 110V - 600V, tích hợp cầu chì 0.5A/600V Phase Indicator With Open Phase Checker Kyoritsu Ke...

詳細を全部見る
元の価格 4.411.000 - 元の価格 4.411.000
元の価格 4.411.000
4.411.000
4.411.000 - 4.411.000
現在の価格 4.411.000
元の価格 13.599.000 - 元の価格 13.599.000
元の価格 13.599.000
13.599.000
13.599.000 - 13.599.000
現在の価格 13.599.000

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6201A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6201A Portable Appliance Tester Kyoritsu Kew 6201A ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 13.599.000 - 元の価格 13.599.000
元の価格 13.599.000
13.599.000
13.599.000 - 13.599.000
現在の価格 13.599.000
元の価格 22.657.000 - 元の価格 22.657.000
元の価格 22.657.000
22.657.000
22.657.000 - 22.657.000
現在の価格 22.657.000

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6205 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6205 True RMS, có cổng kết nối USB Portable Appliance Tester Kyoritsu Kew 62...

詳細を全部見る
元の価格 22.657.000 - 元の価格 22.657.000
元の価格 22.657.000
22.657.000
22.657.000 - 22.657.000
現在の価格 22.657.000
元の価格 83.769.000 - 元の価格 83.769.000
元の価格 83.769.000
83.769.000
83.769.000 - 83.769.000
現在の価格 83.769.000

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB Power Quality Analyzer Kyoritsu Model 6315-00 ___...

詳細を全部見る
元の価格 83.769.000 - 元の価格 83.769.000
元の価格 83.769.000
83.769.000
83.769.000 - 83.769.000
現在の価格 83.769.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thiết bị tạo tín hiệu Kyoritsu 8343 cho bộ kiểm tra ổ cắm điện thông minh

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị tạo tín hiệu Kyoritsu Kew 8343 cho bộ kiểm tra ổ cắm điện thông minh Signal Source For Intelligent Socket Tester Kyoritsu Kew 8343 ______...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000
元の価格 39.165.000 - 元の価格 39.165.000
元の価格 39.165.000
39.165.000
39.165.000 - 39.165.000
現在の価格 39.165.000

Thiết bị đo công suất Kyoritsu Model 6305-00 True RMS, có kết nối Bluetooth và cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo công suất Kyoritsu Model 6305-00 True RMS, có kết nối Bluetooth và cổng USB Power Meters Kyoritsu Model 6305-00 _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 39.165.000 - 元の価格 39.165.000
元の価格 39.165.000
39.165.000
39.165.000 - 39.165.000
現在の価格 39.165.000
元の価格 7.403.000 - 元の価格 7.403.000
元の価格 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
現在の価格 7.403.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204 Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi...

詳細を全部見る
元の価格 7.403.000 - 元の価格 7.403.000
元の価格 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
現在の価格 7.403.000
元の価格 9.129.000 - 元の価格 9.129.000
元の価格 9.129.000
9.129.000
9.129.000 - 9.129.000
現在の価格 9.129.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204BT có kết nối Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204BT có kết nối Bluetooth Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204BT ___________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 9.129.000 - 元の価格 9.129.000
元の価格 9.129.000
9.129.000
9.129.000 - 9.129.000
現在の価格 9.129.000
元の価格 7.285.000 - 元の価格 7.285.000
元の価格 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
現在の価格 7.285.000

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2204R True RMS, dải đo từ 4A - 400A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2204R True RMS, dải đo từ 4mA - 400A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2204R ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 7.285.000 - 元の価格 7.285.000
元の価格 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
現在の価格 7.285.000
元の価格 7.285.000 - 元の価格 7.285.000
元の価格 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
現在の価格 7.285.000

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2210R True RMS, dải đo từ 30A - 3000A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2210R True RMS, dải đo từ 30A - 3000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2210R ___________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.285.000 - 元の価格 7.285.000
元の価格 7.285.000
7.285.000
7.285.000 - 7.285.000
現在の価格 7.285.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.