コンテンツにスキップ

KNIPEX

フィルター

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm

KNIPEX
在庫あり

Chìa lục giác, tay cầm chữ T KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, kích thước từ 5.0mm - 8.0mm ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 15 ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 143.000 - 元の価格 143.000
元の価格 143.000
143.000
143.000 - 143.000
現在の価格 143.000

Chốt khóa an toàn thay thế KNIPEX 16 50 145 E02 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Chốt khóa an toàn thay thế KNIPEX 16 50 145 E02 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 12mm ...

詳細を全部見る
元の価格 143.000 - 元の価格 143.000
元の価格 143.000
143.000
143.000 - 143.000
現在の価格 143.000
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: C...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000
元の価格 674.000 - 元の価格 939.000
元の価格
674.000 - 939.000
674.000 - 939.000
現在の価格 674.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ inch KNIPEX kích thước từ 1/4 inch - 3/4 inch ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 1/4: Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 674.000 - 元の価格 939.000
元の価格
674.000 - 939.000
674.000 - 939.000
現在の価格 674.000
元の価格 610.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
現在の価格 610.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 07: 7mm KNIPEX 98 00 08: ...

詳細を全部見る
元の価格 610.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
現在の価格 610.000
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格
271.000
271.000 - 271.000
現在の価格 271.000

Cờ lê tháo lắp nắp khóa của đầu cose MC4 KNIPEX 97 49 66 2

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê tháo lắp nắp khóa của đầu cose MC4 KNIPEX 97 49 66 2 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nhựa gia cố sợi thủy tinh, màu ...

詳細を全部見る
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格
271.000
271.000 - 271.000
現在の価格 271.000
元の価格 751.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格
751.000 - 1.367.000
751.000 - 1.367.000
現在の価格 751.000

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê đầu vòng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 24mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 01 07: 7mm KNIPEX 98 0...

詳細を全部見る
元の価格 751.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格
751.000 - 1.367.000
751.000 - 1.367.000
現在の価格 751.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 03 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
在庫あり

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 03 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 42 195/ 12 52 195/ 12 72 190/ 12 40 200

KNIPEX
在庫あり

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 42 195/ 12 52 195/ 12 72 190/ 12 40 200 ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180

KNIPEX
在庫あり

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 cách điện 1000V, chiều dài dài lưỡi 150mm

KNIPEX
在庫あり

Cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 cách điện 1000V, chiều dài dài lưỡi 150mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 240mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 72m...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 )

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 ) ________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000
元の価格 2.248.000 - 元の価格 2.248.000
元の価格
2.248.000
2.248.000 - 2.248.000
現在の価格 2.248.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 SB chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 SB chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 2.248.000 - 元の価格 2.248.000
元の価格
2.248.000
2.248.000 - 2.248.000
現在の価格 2.248.000
元の価格 3.296.000 - 元の価格 3.296.000
元の価格
3.296.000
3.296.000 - 3.296.000
現在の価格 3.296.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 3.296.000 - 元の価格 3.296.000
元の価格
3.296.000
3.296.000 - 3.296.000
現在の価格 3.296.000
元の価格 1.565.000 - 元の価格 1.565.000
元の価格
1.565.000
1.565.000 - 1.565.000
現在の価格 1.565.000

Dao cắt ống đồng, Inox mini KNIPEX TubiX S KNIPEX 90 31 01 chiều dài 77mm, đường kính cắt từ 3mm - 30mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox mini KNIPEX TubiX S KNIPEX 90 31 01 chiều dài 77mm, đường kính cắt từ 3mm - 30mm ________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.565.000 - 元の価格 1.565.000
元の価格
1.565.000
1.565.000 - 1.565.000
現在の価格 1.565.000
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ

KNIPEX
在庫あり

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 120mm ...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000
元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng rọc: Rọc được cáp có...

詳細を全部見る
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000
元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 170mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000
元の価格 537.000 - 元の価格 537.000
元の価格 537.000
537.000
537.000 - 537.000
現在の価格 537.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 190mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 537.000 - 元の価格 537.000
元の価格 537.000
537.000
537.000 - 537.000
現在の価格 537.000
元の価格 1.259.000 - 元の価格 1.259.000
元の価格 1.259.000
1.259.000
1.259.000 - 1.259.000
現在の価格 1.259.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 180mm ‣ Chiều dài lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.259.000 - 元の価格 1.259.000
元の価格 1.259.000
1.259.000
1.259.000 - 1.259.000
現在の価格 1.259.000
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 190mm ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000
元の価格 484.000 - 元の価格 485.000
元の価格 484.000
484.000 - 485.000
484.000 - 485.000
現在の価格 484.000

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Phiên bản KNIPEX 98 52: Lưỡi dao trần KNIPEX 98 54: Lưỡi dao có l...

詳細を全部見る
元の価格 484.000 - 元の価格 485.000
元の価格 484.000
484.000 - 485.000
484.000 - 485.000
現在の価格 484.000
元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格 1.957.000
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000

Dao rọc cáp, có trượt dẫn hướng KNIPEX 16 50 145 SB chiều dài 146mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp, có trượt dẫn hướng KNIPEX 16 50 145 SB chiều dài 146mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 146mm ‣ Chất liệu lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格 1.957.000
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000
元の価格 604.000 - 元の価格 604.000
元の価格 604.000
604.000
604.000 - 604.000
現在の価格 604.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 01 T BK chiều dài 1000mm, chịu tải 1.5kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 01 T BK chiều dài 1000mm, chịu tải 1.5kg ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1000mm ( 1m ) - ...

詳細を全部見る
元の価格 604.000 - 元の価格 604.000
元の価格 604.000
604.000
604.000 - 604.000
現在の価格 604.000
元の価格 1.023.000 - 元の価格 1.023.000
元の価格 1.023.000
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
現在の価格 1.023.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 05 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 1.5kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 05 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 1.5kg ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - ...

詳細を全部見る
元の価格 1.023.000 - 元の価格 1.023.000
元の価格 1.023.000
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
現在の価格 1.023.000
元の価格 1.294.000 - 元の価格 1.294.000
元の価格 1.294.000
1.294.000
1.294.000 - 1.294.000
現在の価格 1.294.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - Căn...

詳細を全部見る
元の価格 1.294.000 - 元の価格 1.294.000
元の価格 1.294.000
1.294.000
1.294.000 - 1.294.000
現在の価格 1.294.000
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 400mm ‣ Chịu tải: 6k...

詳細を全部見る
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格 1.556.000
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 12 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 12 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - Căn...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格 1.556.000
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 13 T BK chiều dài 480mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 13 T BK chiều dài 480mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 480mm ‣ Chịu tải: 6k...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.