コンテンツにスキップ

KNIPEX

フィルター

元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 )

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 ) ________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 2.248.000 - 元の価格 2.248.000
元の価格
2.248.000
2.248.000 - 2.248.000
現在の価格 2.248.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Đóng gói KNIPEX 90 31 02 BK: Bao...

詳細を全部見る
元の価格 3.296.000 - 元の価格 3.296.000
元の価格
3.296.000
3.296.000 - 3.296.000
現在の価格 3.296.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.565.000 - 元の価格 1.565.000
元の価格
1.565.000
1.565.000 - 1.565.000
現在の価格 1.565.000

Dao cắt ống đồng, Inox mini KNIPEX TubiX S KNIPEX 90 31 01 chiều dài 77mm, đường kính cắt từ 3mm - 30mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox mini KNIPEX TubiX S KNIPEX 90 31 01 chiều dài 77mm, đường kính cắt từ 3mm - 30mm ________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ

KNIPEX
在庫あり

Dao gấp đa năng KNIPEX 16 20 50 SB chiều dài lưỡi 80mm, chất liệu thép không gỉ _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 120mm ...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 31 03 E01 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 03

元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

KNIPEX
在庫あり

Dao nạo ba via thay thế KNIPEX 90 39 02 V02 dùng cho dao cắt ống đồng 90 31 02

元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng rọc: Rọc được cáp có...

詳細を全部見る
元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 170mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 537.000 - 元の価格 537.000
元の価格 537.000
537.000
537.000 - 537.000
現在の価格 537.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 13 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 190mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 1.259.000 - 元の価格 1.259.000
元の価格 1.259.000
1.259.000
1.259.000 - 1.259.000
現在の価格 1.259.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 55 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 38mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 180mm ‣ Chiều dài lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 56 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 190mm ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 484.000 - 元の価格 485.000
元の価格 484.000
484.000 - 485.000
484.000 - 485.000
現在の価格 484.000

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Phiên bản KNIPEX 98 52: Lưỡi dao trần KNIPEX 98 54: Lưỡi dao có l...

詳細を全部見る
元の価格 1.957.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格 1.957.000
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
現在の価格 1.957.000

Dao rọc cáp, có trượt dẫn hướng KNIPEX 16 50 145 SB chiều dài 146mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp, có trượt dẫn hướng KNIPEX 16 50 145 SB chiều dài 146mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 146mm ‣ Chất liệu lưỡi: ...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...

詳細を全部見る
元の価格 604.000 - 元の価格 604.000
元の価格 604.000
604.000
604.000 - 604.000
現在の価格 604.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 01 T BK chiều dài 1000mm, chịu tải 1.5kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 01 T BK chiều dài 1000mm, chịu tải 1.5kg ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1000mm ( 1m ) - ...

詳細を全部見る
元の価格 1.023.000 - 元の価格 1.023.000
元の価格 1.023.000
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
現在の価格 1.023.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 05 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 1.5kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 05 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 1.5kg ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - ...

詳細を全部見る
元の価格 1.294.000 - 元の価格 1.294.000
元の価格 1.294.000
1.294.000
1.294.000 - 1.294.000
現在の価格 1.294.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - Căn...

詳細を全部見る
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 400mm ‣ Chịu tải: 6k...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格 1.556.000
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 12 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 12 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - Căn...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 13 T BK chiều dài 480mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 13 T BK chiều dài 480mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 480mm ‣ Chịu tải: 6k...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ______________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....