コンテンツにスキップ

NIKAWA

元の価格 2.805.000 - 元の価格 9.201.000
元の価格 2.805.000
2.935.000 - 9.637.000
2.935.000 - 9.637.000
現在の価格 2.935.000

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m

NIKAWA
在庫あり

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m ________________________________________ Dãi sản phẩm: NIKAWA KDD-3F: Dài 9m. Từ tầng 2 đế...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格 743.000
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Giá treo khuỷ dùng cho dây thoát hiểm Nikawa HY-02, chất liệu Inox 304, tải trọng 400kg

NIKAWA
在庫あり

Giá treo khuỷ dùng cho dây thoát hiểm Nikawa HY-02, chất liệu Inox 304, tải trọng 400kg Thông tin sản phẩm: ‣ Được thiết kế lắp ở phía trong cửa ...

詳細を全部見る
元の価格 377.000 - 元の価格 377.000
元の価格 377.000
377.000
377.000 - 377.000
現在の価格 377.000

Giỏ nhựa đựng hàng có thể gấp gọn Nikiwa FWA-BA, kích thước 560mm x 410mm, chất liệu nhựa cao cấp

NIKAWA
在庫あり

Giỏ nhựa đựng hàng có thể gấp gọn Nikiwa FWA-BA, kích thước 560mm x 410mm, chất liệu nhựa cao cấp ________________________ Thông số Kính thước mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 437.000 - 元の価格 437.000
元の価格 437.000
437.000
437.000 - 437.000
現在の価格 437.000

Móc treo dây thoát hiểm Nikawa HY-01, chất liệu Inox 304, tải trọng 400kg

NIKAWA
在庫あり

Móc treo dây thoát hiểm Nikawa HY-01, chất liệu Inox 304, tải trọng 400kg Thông tin sản phẩm: ‣ Giá treo được chế tạo theo tiêu chuẩn chất lượng ...

詳細を全部見る
元の価格 955.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 955.000
955.000 - 1.521.000
955.000 - 1.521.000
現在の価格 955.000

Thang ghế chữ A khung thép Nikawa NKS, chiều cao tối đa từ 1.3m ~ 1m8

NIKAWA
在庫あり

Thang ghế chữ A khung thép Nikawa NKS, chiều cao tối đa từ 1.3m ~ 1m8 ___________________ Dãi sản phẩm: ‣ NIKAWA NKS-04: Chiều cao tối đa 1.34m - S...

詳細を全部見る
元の価格 896.000 - 元の価格 1.579.000
元の価格 896.000
896.000 - 1.579.000
896.000 - 1.579.000
現在の価格 896.000

Thang ghế khung nhôm Nikawa NKA

NIKAWA
在庫あり

Thang ghế khung nhôm Nikawa NKA Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKA-03: Chiều cao tối đa 1.18m - Số bậc 3 - Trọng lượng 4kg ‣ NIKAWA NKA-04: Chiều cao tố...

詳細を全部見る
元の価格 1.191.000 - 元の価格 1.427.000
元の価格 1.191.000
1.191.000 - 1.427.000
1.191.000 - 1.427.000
現在の価格 1.191.000

Thang ghế nhôm chữ A siêu mỏng Nikawa NK-SL

NIKAWA
在庫あり

Thang ghế nhôm chữ A siêu mỏng Nikawa NK-SL Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NK-3SL: Chiều cao tối đa 1.29m - Số bậc 3 - Trọng lượng 5.6 kg ‣ NIKAWA NK-4SL:...

詳細を全部見る
元の価格 2.133.000 - 元の価格 2.911.000
元の価格 2.133.000
2.133.000 - 2.911.000
2.133.000 - 2.911.000
現在の価格 2.133.000

Thang nhôm chữ A cách điện Nikiwa NKJ

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm chữ A cách điện Nikiwa NKJ Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKJ-5C: Chiều cao tối đa 1.4m - Số bậc 5 - Trọng lượng 6kg ‣ NIKAWA NKJ-6C: Chiều ca...

詳細を全部見る
元の価格 1.780.000 - 元の価格 2.652.000
元の価格 1.780.000
1.780.000 - 2.652.000
1.780.000 - 2.652.000
現在の価格 1.780.000

Thang nhôm chữ A Nikwa NKY

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm chữ A Nikwa NKY Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKY-5C: Chiều cao tối đa 2.92m - Số bậc 2*5 - Trọng lượng 5.5kg ‣ NIKAWA NKY-6C: Chiều cao tối...

詳細を全部見る
元の価格 2.063.000 - 元の価格 3.217.000
元の価格 2.063.000
2.063.000 - 3.217.000
2.063.000 - 3.217.000
現在の価格 2.063.000

Thang nhôm gấp 4 đoạn Nikawa NKG Series

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp 4 đoạn Nikawa NKG Series Thông tin sản phẩm: ‣ Thang có khóa bản lề cứng và tốt nhất trên thị trường ‣ Độ dầy nhôm: 1.5mm ‣ Chân ph...

詳細を全部見る
元の価格 7.350.000 - 元の価格 11.052.000
元の価格 7.350.000
7.350.000 - 11.052.000
7.350.000 - 11.052.000
現在の価格 7.350.000

Thang nhôm gấp chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKB-47: Chiều cao tối đa 3.55m - Số bậc 2*7 - Trọn...

詳細を全部見る
元の価格 437.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 437.000
437.000 - 1.226.000
437.000 - 1.226.000
現在の価格 437.000

Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD dạng ghế

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD dạng ghế Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKD01: Chiều cao tối đa 0.3m - Số bậc 2*1 - Trọng lượng 1.5kg ‣ NIKAWA NKD02: Chi...

詳細を全部見る
元の価格 3.158.000 - 元の価格 4.560.000
元の価格 3.158.000
3.158.000 - 4.560.000
3.158.000 - 4.560.000
現在の価格 3.158.000

Thang nhôm gấp đa năng (rút lồng) Nikawa, độ dày nhôm chịu lực 2.4mm

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp đa năng (rút lồng) Nikawa, độ dày nhôm chịu lực 2.4mm Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKE44: Chiều cao tối đa 4.14m - Số bậc 2*4 - Trọng lư...

詳細を全部見る
元の価格 3.959.000 - 元の価格 5.361.000
元の価格 3.959.000
3.959.000 - 5.361.000
3.959.000 - 5.361.000
現在の価格 3.959.000

Thang nhôm gấp đa năng chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp đa năng chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm Dải sản phẩm: NIKAWA NKB-44: Chiều cao tối đa 4.14m - Số bậc 2*4 -...

詳細を全部見る
元の価格 3.147.000 - 元の価格 4.147.000
元の価格 3.147.000
3.147.000 - 4.147.000
3.147.000 - 4.147.000
現在の価格 3.147.000

Thang nhôm rút đôi chữ A Nikawa NK AI, chiều cao tối đa chữ A từ 1.85m ~ 2.76m

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm rút đôi chữ A Nikawa NK AI, chiều cao tối đa chữ A từ 1.85m ~ 2.76m Dãi sản phẩm: ‣ NIKAWA NK-38AI: Chiều cao chữ A 1.85m, Chiều cao du...

詳細を全部見る
元の価格 2.239.000 - 元の価格 3.323.000
元の価格 2.239.000
2.239.000 - 3.323.000
2.239.000 - 3.323.000
現在の価格 2.239.000

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK, chiều cao tối đa từ 3.2m ~ 5.8m, số bậc thang từ 11 bậc ~ 15 bậc

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm rút đơn Nikawa NK, chiều cao tối đa từ 3.2m ~ 5.8m, số bậc thang từ 11 bậc ~ 15 bậc ___________________________ Dãi sản phẩm ‣ NIKAWA NK...

詳細を全部見る
元の価格 4.831.000 - 元の価格 9.402.000
元の価格 4.831.000
4.831.000 - 9.402.000
4.831.000 - 9.402.000
現在の価格 4.831.000

Thang nhôm trượt 2 đoạn Nikawa

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm trượt 2 đoạn Nikawa Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKT-A8: Chiều cao tối đa 4.2m - Số bậc 2x8 - Trọng lượng 13kg ‣ NIKAWA NKT-A10: Chiều cao t...

詳細を全部見る
元の価格 10.003.000 - 元の価格 22.267.000
元の価格 10.003.000
10.003.000 - 22.267.000
10.003.000 - 22.267.000
現在の価格 10.003.000

Thang trượt cách điện 2 đoạn và 3 đoạn Nikawa NKL

NIKAWA
在庫あり

Thang trượt cách điện 2 đoạn và 3 đoạn Nikawa NKL Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKL-60: Chiều cao tối đa 6m - Số đoạn 2 - Số bậc 2 x 12 - Trọng lượng 20...

詳細を全部見る
元の価格 335.000 - 元の価格 335.000
元の価格 335.000
335.000
335.000 - 335.000
現在の価格 335.000

Ván thang Nikawa, kích thước 460mm x 300mm x 130mm

NIKAWA
在庫あり

Ván thang Nikawa, kích thước 460mm x 300mm x 130mm Thông tin sản phẩm: ‣ Chiều dài 46cm ‣ Độ rộng 30 cm ‣ Độ dày 13cm ‣ Trọng lượng ván 2kg ‣ S...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 566.000
元の価格 566.000
566.000
566.000 - 566.000
現在の価格 566.000

Xe kéo hàng bằng tay NK-60DN, tải trọng 68kg

NIKAWA
在庫あり

Xe kéo hàng bằng tay NK-60DN, tải trọng 68kg Thông tin sản phẩm ‣ Tải trọng: 68 kg ‣ Kích thước mở: 41x40x100 cm ‣ Kích thước đóng: 39x6x63 cm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 5.467.000 - 元の価格 6.775.000
元の価格 5.467.000
5.467.000 - 6.775.000
5.467.000 - 6.775.000
現在の価格 5.467.000

Xe nâng thủy lực Nikiwa, tải trọng 2 tấn ~ 3 tấn, kích thước mặt bề mặt trong 230mm ~ 365mm

NIKAWA
在庫あり

Xe nâng thủy lực Nikiwa, tải trọng 2 tấn ~ 3 tấn, kích thước mặt bề mặt trong 230mm ~ 365mm ___________________________ Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA WFA...

詳細を全部見る
元の価格 2.286.000 - 元の価格 2.286.000
元の価格 2.286.000
2.286.000
2.286.000 - 2.286.000
現在の価格 2.286.000

Xe đẩy gấp gọn Nikawa NK-200DN, tải trọng 200kg

NIKAWA
在庫あり

Xe đẩy gấp gọn Nikawa NK-200DN, tải trọng 200kg Thông tin sản phẩm: ‣ Tải trọng: 200kg ‣ Kích thước mở: 60x61x128 cm ‣ Kích thước đóng: 60x9x102 c...

詳細を全部見る
元の価格 1.626.000 - 元の価格 2.215.000
元の価格 1.626.000
1.626.000 - 2.215.000
1.626.000 - 2.215.000
現在の価格 1.626.000

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg

NIKAWA
在庫あり

Xe đẩy hàng nhôm Nikawa tải trọng 200kg - 250kg Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA FWS-180: Tải trọng 200kg - Kích thước mặt sàn 740mm x 470mm ‣ NIKAWA FWS-2...

詳細を全部見る
元の価格 1.438.000 - 元の価格 1.438.000
元の価格 1.438.000
1.438.000
1.438.000 - 1.438.000
現在の価格 1.438.000

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh

NIKAWA
在庫あり

Xe đẩy hàng Nikawa FWS-100F, tải trọng 100kg, kích thước mặt sàn 680mm x 410mm, tay cầm có thể điều chỉnh Thông tin sản phẩm: ‣ Kính thước mặt sàn...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....