コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

kyocera

フィルター

元の価格 5.618.000 - 元の価格 5.618.000
元の価格 5.618.000
5.618.000
5.618.000 - 5.618.000
現在の価格 5.618.000

Máy đánh bóng Koycera APEG131 đường kính đế 150mm, công suất 1100W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APEG131 đường kính đế 150mm, công suất 1100W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1100W ‣ Loại chuyển động: Quay áp...

詳細を全部見る
元の価格 5.618.000 - 元の価格 5.618.000
元の価格 5.618.000
5.618.000
5.618.000 - 5.618.000
現在の価格 5.618.000
元の価格 1.805.000 - 元の価格 1.805.000
元の価格 1.805.000
1.805.000
1.805.000 - 1.805.000
現在の価格 1.805.000

Máy bào gỗ Kyocera AHL83, công suất 550W, chiều rộng bào 82mm

KYOCERA
在庫あり

Máy bào gỗ Kyocera AHL83, công suất 550W, chiều rộng bào 82mm ------------------------------------ Thông tin sản phẩm - Công suất 550W - Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.805.000 - 元の価格 1.805.000
元の価格 1.805.000
1.805.000
1.805.000 - 1.805.000
現在の価格 1.805.000
元の価格 8.328.000 - 元の価格 10.418.000
元の価格 8.328.000
8.328.000 - 10.418.000
8.328.000 - 10.418.000
現在の価格 8.328.000

Máy bơm mỡ dùng Pin 18V Kyocera DGG180, áp lực tối đa 40Mpa

KYOCERA
在庫あり

Máy bơm mỡ dùng Pin 18V Kyocera DGG180, áp lực tối đa 40Mpa ___________________ Dải sản phẩm ‣ DGG180Z: Chỉ có thân máy ‣ DGG180L1: Thân máy + 1 Pi...

詳細を全部見る
元の価格 8.328.000 - 元の価格 10.418.000
元の価格 8.328.000
8.328.000 - 10.418.000
8.328.000 - 10.418.000
現在の価格 8.328.000
元の価格 1.074.000 - 元の価格 1.074.000
元の価格 1.074.000
1.074.000
1.074.000 - 1.074.000
現在の価格 1.074.000

Máy cắt cành Pin Kyocera BSH-120

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cành Pin Kyocera BSH-120 ----------------------------------- Thông tin sản phẩm - Đường kính cắt tối đa 12mm - Thời gian sử dụng 350 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.074.000 - 元の価格 1.074.000
元の価格 1.074.000
1.074.000
1.074.000 - 1.074.000
現在の価格 1.074.000
元の価格 4.478.000 - 元の価格 6.992.000
元の価格 4.478.000
4.478.000 - 6.992.000
4.478.000 - 6.992.000
現在の価格 4.478.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1800

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1800 _______________ Dải sản phẩm: ‣ BK-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BK-1800L1: Thân máy + 1 Pin 18V dung lượng 1.5...

詳細を全部見る
元の価格 4.478.000 - 元の価格 6.992.000
元の価格 4.478.000
4.478.000 - 6.992.000
4.478.000 - 6.992.000
現在の価格 4.478.000
元の価格 3.379.000 - 元の価格 5.966.000
元の価格 3.379.000
3.379.000 - 5.966.000
3.379.000 - 5.966.000
現在の価格 3.379.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1802, tay cầm vòng

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1802, tay cầm vòng ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK1802Z: Chỉ có thân máy ‣ BK1802L1: Thân máy + 1 Pin 18V...

詳細を全部見る
元の価格 3.379.000 - 元の価格 5.966.000
元の価格 3.379.000
3.379.000 - 5.966.000
3.379.000 - 5.966.000
現在の価格 3.379.000
元の価格 6.720.000 - 元の価格 10.211.000
元の価格 6.720.000
6.720.000 - 10.211.000
6.720.000 - 10.211.000
現在の価格 6.720.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-2350, tay cầm chữ U

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-2350, tay cầm chữ U ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK2350Z: Chỉ có thân máy ‣ BK2350L1: Thân máy + 1 Pin 18V...

詳細を全部見る
元の価格 6.720.000 - 元の価格 10.211.000
元の価格 6.720.000
6.720.000 - 10.211.000
6.720.000 - 10.211.000
現在の価格 6.720.000
元の価格 3.278.000 - 元の価格 5.856.000
元の価格 3.278.000
3.278.000 - 5.856.000
3.278.000 - 5.856.000
現在の価格 3.278.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BPB-1800, bề rộng lưỡi cắt 160mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BPB-1800, bề rộng lưỡi cắt 160mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BPB-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPB-1800L1: Thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 3.278.000 - 元の価格 5.856.000
元の価格 3.278.000
3.278.000 - 5.856.000
3.278.000 - 5.856.000
現在の価格 3.278.000
元の価格 1.967.000 - 元の価格 1.967.000
元の価格 1.967.000
1.967.000
1.967.000 - 1.967.000
現在の価格 1.967.000

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1400W ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 1.967.000 - 元の価格 1.967.000
元の価格 1.967.000
1.967.000
1.967.000 - 1.967.000
現在の価格 1.967.000
元の価格 8.433.000 - 元の価格 11.918.000
元の価格 8.433.000
8.433.000 - 11.918.000
8.433.000 - 11.918.000
現在の価格 8.433.000

Máy cắt rung dùng Pin 18V Kyocera DMT11XR

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt rung dùng Pin 18V Kyocera DMT11XR ___________________ Dải sản phẩm ‣ DMT11XRZ: chỉ có thân máy ‣ DMT11XRL1: Thân máy + 1 Pin 18V dung lượng...

詳細を全部見る
元の価格 8.433.000 - 元の価格 11.918.000
元の価格 8.433.000
8.433.000 - 11.918.000
8.433.000 - 11.918.000
現在の価格 8.433.000
元の価格 3.074.000 - 元の価格 3.074.000
元の価格 3.074.000
3.074.000
3.074.000 - 3.074.000
現在の価格 3.074.000

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2300W ‣ Đường kính đĩa cắt 3...

詳細を全部見る
元の価格 3.074.000 - 元の価格 3.074.000
元の価格 3.074.000
3.074.000
3.074.000 - 3.074.000
現在の価格 3.074.000
元の価格 6.292.000 - 元の価格 6.292.000
元の価格 6.292.000
6.292.000
6.292.000 - 6.292.000
現在の価格 6.292.000

Máy chà nhám băng Kyocera ABE4240 công suất 1.150W, kích thước băng nhám 100mm x 610mm

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám băng Kyocera ABE4240 công suất 1.150W, kích thước băng nhám 100mm x 610mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 1.150W...

詳細を全部見る
元の価格 6.292.000 - 元の価格 6.292.000
元の価格 6.292.000
6.292.000
6.292.000 - 6.292.000
現在の価格 6.292.000
元の価格 864.000 - 元の価格 864.000
元の価格 864.000
995.000
995.000 - 995.000
現在の価格 995.000

Máy chà nhám chữ nhật Kyocera AS350, công suất 190W, kích thước giấy nhám 93x228mm (1/3 inch)

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám chữ nhật Kyocera AS350, công suất 190W, kích thước giấy nhám 93x228mm (1/3 inch) ----------------------------- Thông tin sản phẩm -...

詳細を全部見る
元の価格 864.000 - 元の価格 864.000
元の価格 864.000
995.000
995.000 - 995.000
現在の価格 995.000
元の価格 1.140.000 - 元の価格 1.140.000
元の価格 1.140.000
1.179.000
1.179.000 - 1.179.000
現在の価格 1.179.000

Máy chà nhám rung vuông Kyocera AS550, công suất 170W, kích thước giấy nhám 75mmx 140mm (1/6")

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám rung vuông Kyocera AS550, công suất 170W, kích thước giấy nhám 75mmx 140mm (1/6") ------------------------------------ Thông tin sả...

詳細を全部見る
元の価格 1.140.000 - 元の価格 1.140.000
元の価格 1.140.000
1.179.000
1.179.000 - 1.179.000
現在の価格 1.179.000
元の価格 2.579.000 - 元の価格 2.579.000
元の価格 2.579.000
2.579.000
2.579.000 - 2.579.000
現在の価格 2.579.000

Máy chà nhám tròn 300W Koycera ARSE1250

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám tròn Koycera ARSE1250 công suất 300W _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 300W ‣ Tốc độ không tải: 6000 ~ 12.000 v...

詳細を全部見る
元の価格 2.579.000 - 元の価格 2.579.000
元の価格 2.579.000
2.579.000
2.579.000 - 2.579.000
現在の価格 2.579.000
元の価格 3.923.000 - 元の価格 6.346.000
元の価格 3.923.000
3.923.000 - 6.346.000
3.923.000 - 6.346.000
現在の価格 3.923.000

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa cành trên cao Kyocera BPCS-1800 dùng Pun 18V, chiều dài lam 150mm _____________________ Dải sản phẩm: ‣ BPCS-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPCS...

詳細を全部見る
元の価格 3.923.000 - 元の価格 6.346.000
元の価格 3.923.000
3.923.000 - 6.346.000
3.923.000 - 6.346.000
現在の価格 3.923.000
元の価格 11.988.000 - 元の価格 17.800.000
元の価格 11.988.000
11.988.000 - 17.800.000
11.988.000 - 17.800.000
現在の価格 11.988.000

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW11XR đường kính đĩa 165mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW11XR đường kính đĩa 165mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DNW11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DNW11XRL1: Thân máy + 2...

詳細を全部見る
元の価格 11.988.000 - 元の価格 17.800.000
元の価格 11.988.000
11.988.000 - 17.800.000
11.988.000 - 17.800.000
現在の価格 11.988.000
元の価格 7.350.000 - 元の価格 10.935.000
元の価格 7.350.000
7.350.000 - 10.935.000
7.350.000 - 10.935.000
現在の価格 7.350.000

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW180 đường kính đĩa 125mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa gỗ dùng Pin 18V Kyocera DNW180 đường kính đĩa 125mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DNW180Z: Chỉ có thân máy ‣ DNW180L1: Thân máy + 1 Pi...

詳細を全部見る
元の価格 7.350.000 - 元の価格 10.935.000
元の価格 7.350.000
7.350.000 - 10.935.000
7.350.000 - 10.935.000
現在の価格 7.350.000
元の価格 8.822.000 - 元の価格 12.211.000
元の価格 8.822.000
8.822.000 - 12.211.000
8.822.000 - 12.211.000
現在の価格 8.822.000

Máy cưa kiếm dùng Pin 18V Kyocera DRJ11XR độ xọc 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa kiếm dùng Pin 18V Kyocera DRJ11XR độ xọc 10mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ DRJ11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DRJ11XRL1: Thân máy + 1 Pin 1...

詳細を全部見る
元の価格 8.822.000 - 元の価格 12.211.000
元の価格 8.822.000
8.822.000 - 12.211.000
8.822.000 - 12.211.000
現在の価格 8.822.000
元の価格 3.585.000 - 元の価格 3.585.000
元の価格 3.585.000
3.585.000
3.585.000 - 3.585.000
現在の価格 3.585.000

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 210W ‣ Chiều sâu cắt tối đa Ống PCV 120...

詳細を全部見る
元の価格 3.585.000 - 元の価格 3.585.000
元の価格 3.585.000
3.585.000
3.585.000 - 3.585.000
現在の価格 3.585.000
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格 2.100.000
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 400W ‣ Chiều sâu cắt tối đa 65mm (gỗ), ...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格 2.100.000
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000
元の価格 3.534.000 - 元の価格 5.700.000
元の価格 3.534.000
3.534.000 - 5.700.000
3.534.000 - 5.700.000
現在の価格 3.534.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V Koycera BCS-1800, chiều dài cưa 250mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V Koycera BCS-1800, chiều dài cưa 250m ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BCS-1800L1: Thân máy +1...

詳細を全部見る
元の価格 3.534.000 - 元の価格 5.700.000
元の価格 3.534.000
3.534.000 - 5.700.000
3.534.000 - 5.700.000
現在の価格 3.534.000
元の価格 8.103.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.103.000
8.103.000 - 14.304.000
8.103.000 - 14.304.000
現在の価格 8.103.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1830 chiều dài lưỡi cưa 290mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1830 chiều dài lưỡi cưa 290mm ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1830Z: chỉ có thân ...

詳細を全部見る
元の価格 8.103.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.103.000
8.103.000 - 14.304.000
8.103.000 - 14.304.000
現在の価格 8.103.000
元の価格 8.935.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.935.000
8.935.000 - 14.304.000
8.935.000 - 14.304.000
現在の価格 8.935.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1836 chiều dài lưỡi 350mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1836 chiều dài lưỡi 350mm ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1836Z: chỉ có thân máy ...

詳細を全部見る
元の価格 8.935.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.935.000
8.935.000 - 14.304.000
8.935.000 - 14.304.000
現在の価格 8.935.000
元の価格 2.445.000 - 元の価格 2.445.000
元の価格 2.445.000
2.445.000
2.445.000 - 2.445.000
現在の価格 2.445.000

Máy cưa xích Koycera CS-402L chiều dài lưỡi cưa 400mm, công suất 1200W

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích Koycera CS-402L chiều dài lưỡi cưa 400mm, công suất 1200W _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1.200 W ‣ Chiều dài lam: 4...

詳細を全部見る
元の価格 2.445.000 - 元の価格 2.445.000
元の価格 2.445.000
2.445.000
2.445.000 - 2.445.000
現在の価格 2.445.000
元の価格 1.777.000 - 元の価格 1.777.000
元の価格 1.777.000
1.777.000
1.777.000 - 1.777.000
現在の価格 1.777.000

Máy cưa đĩa Kyocera AW1910, công suất 1.100W, đường kính đĩa 190mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa đĩa Kyocera AW1910, công suất 1.100W, đường kính đĩa 190mm --------------------------------- Thông tin sản phẩm - Công suất 1.100W - Đĩ...

詳細を全部見る
元の価格 1.777.000 - 元の価格 1.777.000
元の価格 1.777.000
1.777.000
1.777.000 - 1.777.000
現在の価格 1.777.000
元の価格 3.737.000 - 元の価格 3.737.000
元の価格 3.737.000
3.737.000
3.737.000 - 3.737.000
現在の価格 3.737.000

Máy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi 15L Kyocera AVC1100 công suất 1050W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1.050W ‣ Lưu lường hút: 2.5m³/ min-1 ‣ Công suất...

詳細を全部見る
元の価格 3.737.000 - 元の価格 3.737.000
元の価格 3.737.000
3.737.000
3.737.000 - 3.737.000
現在の価格 3.737.000
元の価格 3.701.000 - 元の価格 3.701.000
元の価格 3.701.000
3.701.000
3.701.000 - 3.701.000
現在の価格 3.701.000

Máy hút bụi 5L 1050W Koycera AVC51 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi 5L 1050W Koycera AVC51 công suất 1050W _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất đầu vào: 1.050 W ‣ Lưu lượng khí tối đa: 1,2 m³...

詳細を全部見る
元の価格 3.701.000 - 元の価格 3.701.000
元の価格 3.701.000
3.701.000
3.701.000 - 3.701.000
現在の価格 3.701.000
元の価格 4.215.000 - 元の価格 4.215.000
元の価格 4.215.000
4.215.000
4.215.000 - 4.215.000
現在の価格 4.215.000

Máy hút bụi cầm tay 0.5L dùng Pin 18V Kyocera DHC181, lực hút tối đa 100W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi cầm tay 0.5L dùng Pin 18V Kyocera DHC181, lực hút tối đa 100W ___________________ Dải sản phẩm ‣ DHC181Z_MAUDEN: Chỉ có thân máy màu đe...

詳細を全部見る
元の価格 4.215.000 - 元の価格 4.215.000
元の価格 4.215.000
4.215.000
4.215.000 - 4.215.000
現在の価格 4.215.000
元の価格 2.841.000 - 元の価格 2.841.000
元の価格 2.841.000
2.841.000
2.841.000 - 2.841.000
現在の価格 2.841.000

Máy khoan búa 3 chế độ Kyocera AED2630VR, công suất 830W, đầu khoan 26mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan búa 3 chế độ Kyocera AED2630VR, công suất 830W, đầu khoan 26mm --------------------- Thông tin sản phẩm - Công suất 830W - Khả năng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.841.000 - 元の価格 2.841.000
元の価格 2.841.000
2.841.000
2.841.000 - 2.841.000
現在の価格 2.841.000
元の価格 1.896.000 - 元の価格 1.896.000
元の価格 1.896.000
1.896.000
1.896.000 - 1.896.000
現在の価格 1.896.000

Máy khoan búa bê tông Kyocera ED-2600R, công suất 800W

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan búa bê tông Kyocera ED-2600R, công suất 800W ------------------------------------ Thông tin sản phẩm - Công suất 800W - Đường kính kho...

詳細を全部見る
元の価格 1.896.000 - 元の価格 1.896.000
元の価格 1.896.000
1.896.000
1.896.000 - 1.896.000
現在の価格 1.896.000
元の価格 5.444.000 - 元の価格 5.444.000
元の価格 5.444.000
5.444.000
5.444.000 - 5.444.000
現在の価格 5.444.000

Máy khoan búa bê tông Kyocera RH-1440 công suất 1.400W, đầu kẹp SDS-Max

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan búa bê tông Kyocera RH-1440 công suất 1.400W, đầu kẹp SDS-Max ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 1.400W ‣ Đường kính k...

詳細を全部見る
元の価格 5.444.000 - 元の価格 5.444.000
元の価格 5.444.000
5.444.000
5.444.000 - 5.444.000
現在の価格 5.444.000
元の価格 3.514.000 - 元の価格 3.514.000
元の価格 3.514.000
3.514.000
3.514.000 - 3.514.000
現在の価格 3.514.000

Máy khoan búa động lực 18V Kyocera DPD181

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan búa động lực 18V Kyocera DPD181 -------------------------------------- Thông tin sản phẩm - Khả năng khoan + 13mm (Bê tông, Sắt) + 3...

詳細を全部見る
元の価格 3.514.000 - 元の価格 3.514.000
元の価格 3.514.000
3.514.000
3.514.000 - 3.514.000
現在の価格 3.514.000
元の価格 2.607.000 - 元の価格 2.607.000
元の価格 2.607.000
2.607.000
2.607.000 - 2.607.000
現在の価格 2.607.000

Máy khoan dùng Pin 12V Kyocera BD-120C 2B, đầu kẹp 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan dùng Pin 12V Kyocera BD-120C 2B, đầu kẹp 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng vặn: gỗ 20mm, thép 10mm ‣ Lực siết tối đa:...

詳細を全部見る
元の価格 2.607.000 - 元の価格 2.607.000
元の価格 2.607.000
2.607.000
2.607.000 - 2.607.000
現在の価格 2.607.000
元の価格 5.177.000 - 元の価格 10.920.000
元の価格 5.177.000
5.177.000 - 10.920.000
5.177.000 - 10.920.000
現在の価格 5.177.000

Máy khoan gỗ thép dùng Pin 18V Kyocera DD181, đầu kẹp 13mm, lục siết 80N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan gỗ thép dùng Pin 18V Kyocera DD181, đầu kẹp 13mm, lục siết 80N.m ___________________ Dải sản phẩm: ‣ DD181Z: Chỉ có thân máy ‣ DD181L1: ...

詳細を全部見る
元の価格 5.177.000 - 元の価格 10.920.000
元の価格 5.177.000
5.177.000 - 10.920.000
5.177.000 - 10.920.000
現在の価格 5.177.000
元の価格 1.050.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 1.050.000
1.050.000
1.050.000 - 1.050.000
現在の価格 1.050.000

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 500 W ‣ Tốc độ không tải: 0 - 2,800 min-...

詳細を全部見る
元の価格 1.050.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 1.050.000
1.050.000
1.050.000 - 1.050.000
現在の価格 1.050.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.