Chuyển đến nội dung

Thiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ

Mã hàng
Thương hiệu HIOKI
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Thông số kỹ thuật chính

Các tiêu chuẩn kỹ thuật, công nghệ hoặc chức năng nổi bật của thiết bị.

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Thiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ
Battery HiTESTER Hioki 3561
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Điện áp đo tối đa - ±22 V DC, ±60 V DC điện áp định mức tối đa trên đất
‣ Phạm vi đo điện trở 300 mΩ (hiển thị tối đa 310.00 mΩ, độ phân giải 10 μΩ) đến 3 Ω (hiển thị tối đa 3.1000 Ω, độ phân giải 100 μΩ), 2 dải
‣ Độ chính xác ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Thêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)
‣ Tần số nguồn kiểm tra 1 kHz ±0.2 Hz, dòng điện kiểm tra 10 mA (dải 300 mΩ), 1 mA (dải 3 Ω)
‣ Điện áp cổng mở 7V
‣ Phạm vi đo điện áp DC 20 V, độ phân giải 0.1 mV, Độ chính xác ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (THêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)
‣ Thời gian đo Thời gian phản hồi + Tốc độ lấy mẫu, khoảng 3ms cho các phép đo (Thời gian phản hồi phụ thuộc vào giá trị tham khảo và đối tượng đo.)
‣ Giao diện I/O ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)
‣ Phụ kiện Sách hướng dẫn, Dây điện (Chưa bao gồm dây đo)
______________________________________
Basic specifications
‣ Max. applied measurement voltage ±22 V DC, ±60 V DC maximum rated voltage above ground
‣ Resistance measurement ranges 300 mΩ (max. display 310.00 mΩ, resolution 10 μΩ) to 3 Ω (max. display 3.1000 Ω, resolution 100 μΩ), 2 ranges
 ‣ Accuracy ±0.5 % rdg ±5 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)
 ‣ Testing source frequency 1 kHz ±0.2 Hz, testing current 10 mA (300 mΩ range), 1 mA (3 Ω range)
 ‣ Open terminal Voltage 7 V peak
‣ Voltage measurement ranges DC 20 V, resolution 0.1 mV, Accuracy ±0.01 % rdg ±3 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)
‣ Display 31000 full digits (resistance), 199999 full digits (voltage), LED
‣ Sampling rate Four steps, 4 ms (Extra-FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (Medium), 150 ms (Slow) (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)
‣ Measurement time Response time + sampling rate, approx. 3 ms for measurements (Response time depends on reference values and the measurement object.)
 ‣ Comparator functions Judgment result Hi/IN/Lo (resistance and voltage judged independently)
 ‣ Setting Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value Logical ANDed result PASS/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.
 ‣ Result display, beeper, or external I/O output, Open-collector (35 V, 50 mA DC max.)
‣ Interfaces External I/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB (-01 suffix models only)
‣ Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
‣ Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)
‣ Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1

Phụ kiện chuyên dụng

Gợi ý từ đội ngũ kỹ thuật NPOWER

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm