Chuyển đến nội dung

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4373-50 True RMS

Mã hàng
Thương hiệu HIOKI
Giá trước khi giảm 7.976.000 - Giá trước khi giảm 7.976.000
Giá trước khi giảm 7.976.000
8.100.000
8.100.000 - 8.100.000
Giá hiện tại 8.100.000

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4373-50 True RMS
AC/DC Clamp Meter CM4373-50
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 1000V / CAT IV 600V
‣ Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage/ CAT III 2000 Voltage
‣ Đo dòng DC 600.0 A/2000 A, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.3 A (phạm vi 600 A)
‣ Đo dòng AC 600.0 A/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở 600 A)
‣ Đo dòng DC + AC 600.0 A/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở 600 A)
‣ Đo điện áp DC 600.0 mV - 1000 V (Khi sử dụng P2010: 600.0 V - 2000 V)
‣ Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải đo (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở 6 V)
‣ Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)
‣ Đo điện trở 600.0 Ω - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω)
‣ Đo điện dung 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)
‣ Dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở 9.999 Hz)
‣ Nhiệt độ (K) -40.0 đến 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
‣ Phát hiện điện áp Cao: 40 V - 600 V AC, Thấp: 80 V - 600 V AC, 50/60 Hz
‣ Các chức năng khác Nguồn DC, Kiểm tra tính liên tục, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC/DC, Chức năng đánh giá đạt/không đạt của DC A và DC V, Hiển thị giá trị Max/Min/Trung bình/ĐỈNH MAX/ĐỈNH MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tiết kiệm điện, Âm thanh còi, Điều chỉnh về 0, v.v.
‣ Chống bụi, chống thấm nước:
 ‣ IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo và khi hàm đóng lại)
 ‣ IP54 (Trong khi lưu trữ)
‣ Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2, sử dụng liên tục: 40 giờ
‣ Đường kính lõi hàm φ55 mm (2.17 in), kích thước hàm: 92 mm (3.62 in) ×18 mm (0.71 in)
‣ Kích thước và khối lượng 65 mm (2.56 in) × 250 mm (9.84 in) × 35 mm (1.38 in), 530g (18.7 oz)
‣ Bao gồm dây đo L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành
___________________
Basic specifications
‣ DC Current range 20.00 A/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)
‣ AC Current range 20.00 A/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)
‣ Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less
‣ DC+AC Current range 20.00 A/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)
‣ DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)
‣ AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)
‣ DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)
‣ Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)
‣ Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)
‣ Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)
‣ Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C
‣ Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50/60 Hz
‣ Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC/DC detection, Pass/ fail judgement function of DC A and DC V, Max/Min/Average/PEAK MAX/ PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment
‣ Dustproof, waterproof
 ‣ IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)
 ‣ IP54 (While in storage)
‣ Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: 40 hr
‣ Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value
‣ Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D
‣ Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)
‣ Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual×2, Operating Precautions ×1

Phụ kiện chuyên dụng

Thường mua thêm

Gợi ý từ đội ngũ kỹ thuật NPOWER

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm