Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
Bộ xe đẩy & dụng cụ cách điện 1000V 68 chi tiết SATA 09948 dùng để sửa chữa bảo trì các thiết bị điện và năng lượng mới
SATABộ xe đẩy & dụng cụ cách điện 1000V 68 chi tiết SATA 09948 dùng để sửa chữa bảo trì các thiết bị điện và năng lượng mới 68Pc. New Energy Vehicl...
查看完整细节Quạt hút âm trần panasonic không dùng ống dẫn
PanasonicQuạt hút âm trần không dùng ống dẫn Panasonic FV-15TGU1/FV-20CUT1/FV-25TGU5/FV-15TGU6/FV-20TGU6 _________________ Dải sản phẩm: FV-15TGU1: công suấ...
查看完整细节Mặt góc vuông dùng cho 2 thiết bị Panasonic WZV7842W
PanasonicMặt góc vuông dùng cho 2 thiết bị Panasonic WZV7842W _________________ Mặt góc vuông dùng cho 2 thiết bị 1 gang - 2 devices plate Đóng gói 10 cái/h...
查看完整细节Ổ cắm đơn Panasonic WEG1001SW phích cắm dẹp
PanasonicỔ cắm đơn Panasonic WEG1001SW phích cắm dẹp ________________ Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm dẹp), 250VAC - 16A Flat pin receptacle Đóng gói 10 cái/h...
查看完整细节Máy cắt thảm, da, bạt và vật liệu mềm Makita CP100D dùng Pin 12Vmax CXT khả năng cắt tối đa 6mm
MakitaMáy cắt thảm, da, bạt và vật liệu mềm Makita CP100D dùng Pin 12Vmax CXT khả năng cắt tối đa 6mm Multi Cutter ____________________ Công dụng: cắt th...
查看完整细节SATA 管状钢柄无反弹锤
SATASATA 管状钢柄无反弹锤 ___________________________ 产品型号: SATA 92611 - 尺寸 30mm,长度 280mm SATA 92612 - 尺寸 35mm,长度 285mm SATA 92613 - 尺寸 40mm,长度 300mm SATA 9261...
查看完整细节大锤 1134克 - 7200克 SATA
SATA大锤 1134克 - 7200克 SATA______________________________________产品型号: SATA 92341 - 重量 1134克 SATA 92342 - 重量 1360克 SATA 92343 - 重量 1815克 SATA 92344 - 重量 ...
查看完整细节Dao cắt ống nhựa PVC SATA khả năng cắt từ 26mm - 63mm
SATADao cắt ống nhựa PVC SATA khả năng cắt từ 26mm - 63mm PVC Pipe Cutter ___________________________ Dãi sản phẩm SATA 97351: Cắt ống Ø32mm SATA 97352...
查看完整细节13英寸至16英寸便携式工具包, SATA 95181/ 95182
SATA13英寸至16英寸便携式工具包, SATA 95181/ 95182___________________采用防水600D涤纶面料,经久耐用。厚内衬,耐磨,有效防止尖锐物体刺穿。___________________产品变体:SATA 95181 - 尺寸 13 inch (H x L x W...
查看完整细节左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA
SATA左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...
查看完整细节平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633
SATA平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao )
MakitaĐầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dải sản phẩm: E...
查看完整细节Dũa tròn MAKITA, kích thước 5.2mm (13/64 inch), bộ từ 2 - 12 cái)
MakitaDũa tròn MAKITA, kích thước 5.2mm (13/64 inch), bộ từ 2 - 12 cái) ____________________________ Dải sản phẩm: MAKITA D-67418: Bộ 2 cái MAKITA D-6742...
查看完整细节Đèn Pin sạc đa năng SATA 90743
SATAĐèn Pin sạc đa năng SATA 90743 Multipurpose Rechargeable Flashlight ______________________________________ Thông số kỹ thuật Nguồn sáng: LED CREE X...
查看完整细节电子长嘴钳 (5 inch --> 6 inch) SATA
SATA电子长嘴钳 (5 inch --> 6 inch) SATA___________________________________产品型号: SATA 70621:5 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6 SATA 70622:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6__...
查看完整细节Bộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
SATABộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 10Pc. 1/4" Hex Shank Impact Bits, Hexagon ____...
查看完整细节13件套高速钢镀钛麻花钻套装 SATA 52925 (1mm - 13mm)
SATA13件套高速钢镀钛麻花钻套装 SATA 52925 (1mm - 13mm)_______________ 钻头尺寸包括:1.0、1.5、2.0、2.5、3.0、3.5、4.0、4.5、5.0、5.5、6.0、6.5、7.0、7.5、8.0、8.5、9.0、9.5、10.0、10.5、11.0...
查看完整细节JIS 1 型卷尺 SATA
SATAJIS 1 型卷尺 SATA ____________________________产品型号: SATA 91311B - 2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312B - 3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314B - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315B - ...
查看完整细节省力型裸端子压接钳 0.5mm - 10mm SATA 91155/ 91156
SATA省力型裸端子压接钳 0.5mm - 10mm SATA 91155/ 91156____________产品型号:SATA 91155 - 6.8 inch 长钳,线径 0.5mm - 6mmSATA 91156 - 8 inch 长钳,线径 0.5mm - 10mm____________ ...
查看完整细节9件套数字冲压工具 3MM - 8MM SATA
SATA9件套数字冲压工具 3MM - 8MM SATA______________________________________________产品型号: SATA 90800 数字高度 3mm SATA 90801 数字高度 4mm SATA 90802 数字高度 5mm SATA 90803 ...
查看完整细节冷凿式 SATA 接口
SATA冷凿式 SATA 接口 __________________ 产品型号: SATA 90755 - 宽 12mm,长 130mm SATA 90782 - 宽 15mm,长 150mm SATA 90783 - 宽 18mm,长 175mm 产品介绍 采用铬钒钢 (Cr-V) 材质,确保卓越的...
查看完整细节3.5mm 至 10mm SATA 铬钒钢内六角扳手
SATA3.5mm 至 10mm SATA 铬钒钢内六角扳手___________________ 产品型号:SATA 82303A - 3.5mmSATA 82304A - 1.5mmSATA 82305A - 2mmSATA 82306A - 2.5mmSATA 82307A - 3mmSATA ...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng SATA kích thước từ 8mm - 24mm
SATACờ lê vòng miệng SATA kích thước từ 8mm - 24mm Combination Wrench ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 40504: 8mm SATA 40505: 9mm SATA 40...
查看完整细节Đầu chuyển đổi cốt siết tuýp SATA
SATAĐầu chuyển đổi cốt siết tuýp SATA Impact Socket Adaptor ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 34714: Cốt 1/4 inch ⮕ 3/8 inch (Female x M...
查看完整细节