Các sản phẩm phổ thông
筛选条件
左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA
SATA左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...
查看完整细节平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633
SATA平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao )
MakitaĐầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dải sản phẩm: E...
查看完整细节Dũa tròn MAKITA, kích thước 5.2mm (13/64 inch), bộ từ 2 - 12 cái)
MakitaDũa tròn MAKITA, kích thước 5.2mm (13/64 inch), bộ từ 2 - 12 cái) ____________________________ Dải sản phẩm: MAKITA D-67418: Bộ 2 cái MAKITA D-6742...
查看完整细节Đèn Pin sạc đa năng SATA 90743
SATAĐèn Pin sạc đa năng SATA 90743 Multipurpose Rechargeable Flashlight ______________________________________ Thông số kỹ thuật Nguồn sáng: LED CREE X...
查看完整细节电子长嘴钳 (5 inch --> 6 inch) SATA
SATA电子长嘴钳 (5 inch --> 6 inch) SATA___________________________________产品型号: SATA 70621:5 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6 SATA 70622:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6__...
查看完整细节
Bộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Bộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
SATABộ 10 mũi vặn vít đầu lục giác, dài 50mm SATA kích thước từ H2 - H6, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 10Pc. 1/4" Hex Shank Impact Bits, Hexagon ____...
查看完整细节13件套高速钢镀钛麻花钻套装 SATA 52925 (1mm - 13mm)
SATA13件套高速钢镀钛麻花钻套装 SATA 52925 (1mm - 13mm)_______________ 钻头尺寸包括:1.0、1.5、2.0、2.5、3.0、3.5、4.0、4.5、5.0、5.5、6.0、6.5、7.0、7.5、8.0、8.5、9.0、9.5、10.0、10.5、11.0...
查看完整细节Thước cuộn sợi thủy tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m
SATAThước cuộn sợi thủy tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m Fiberglass Tape Measure __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 91361B: Chiều dài...
查看完整细节JIS 1 型卷尺 SATA
SATAJIS 1 型卷尺 SATA ____________________________产品型号: SATA 91311B - 2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312B - 3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314B - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315B - ...
查看完整细节省力型裸端子压接钳 0.5mm - 10mm SATA 91155/ 91156
SATA省力型裸端子压接钳 0.5mm - 10mm SATA 91155/ 91156____________产品型号:SATA 91155 - 6.8 inch 长钳,线径 0.5mm - 6mmSATA 91156 - 8 inch 长钳,线径 0.5mm - 10mm____________ ...
查看完整细节9件套数字冲压工具 3MM - 8MM SATA
SATA9件套数字冲压工具 3MM - 8MM SATA______________________________________________产品型号: SATA 90800 数字高度 3mm SATA 90801 数字高度 4mm SATA 90802 数字高度 5mm SATA 90803 ...
查看完整细节冷凿式 SATA 接口
SATA冷凿式 SATA 接口 __________________ 产品型号: SATA 90755 - 宽 12mm,长 130mm SATA 90782 - 宽 15mm,长 150mm SATA 90783 - 宽 18mm,长 175mm 产品介绍 采用铬钒钢 (Cr-V) 材质,确保卓越的...
查看完整细节3.5mm 至 10mm SATA 铬钒钢内六角扳手
SATA3.5mm 至 10mm SATA 铬钒钢内六角扳手___________________ 产品型号:SATA 82303A - 3.5mmSATA 82304A - 1.5mmSATA 82305A - 2mmSATA 82306A - 2.5mmSATA 82307A - 3mmSATA ...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng SATA kích thước từ 8mm - 24mm
SATACờ lê vòng miệng SATA kích thước từ 8mm - 24mm Combination Wrench ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 40504: 8mm SATA 40505: 9mm SATA 40...
查看完整细节Đầu chuyển đổi cốt siết tuýp SATA
SATAĐầu chuyển đổi cốt siết tuýp SATA Impact Socket Adaptor ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 34714: Cốt 1/4 inch ⮕ 3/8 inch (Female x M...
查看完整细节1/2 inch 驱动套筒,100mm长,T20 至 T60 规格,SATA 接口
SATA1/2 inch 驱动套筒,100mm长,T20 至 T60 规格,SATA 接口________________ 产品型号:SATA 25101 - T20 六角扳手SATA 25102 - T25 六角扳手SATA 25103 - T27 六角扳手SATA 25104 - T30 六角扳手...
查看完整细节3/8 inch 1 号十字螺丝刀套筒,PH1 至 PH3 SATA
SATA3/8 inch 1 号十字螺丝刀套筒,PH1 至 PH3 SATA___________________ 产品型号:SATA 22301 - 螺丝尺寸 #1 PH1SATA 22302 - 螺丝尺寸 #2 PH2SATA 22303 - 螺丝尺寸 #3 PH3________________...
查看完整细节12.5mm 12 角深套筒,适用于 10mm 至 19mm SATA 接口
SATA12.5mm 驱动 12 角深套筒,适用于 10mm 至 19mm SATA 接口 ___________________产品型号: SATA 13810 - 10mmSATA 13812 - 12mmSATA 13813 - 13mmSATA 13814 - 14mmSATA 13816 -...
查看完整细节Dr. 6点深套筒,适用于3/8英寸至7/8英寸SATA接口
SATADr. 6点深套筒,适用于3/8英寸至7/8英寸SATA接口___________________产品变体:SATA 12201 - 3/8 inchSATA 12202 - 7/16 inchSATA 12203 - 1/2 inchSATA 12204 - 9/16 inchSATA 12...
查看完整细节Lục giác thân dài, thép SVCM+ SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm
SATALục giác thân dài, thép SVCM+ SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm Extra Long Hex Key ___________________________ Dãi sản phẩm SATA 80304: 1.5mm x 90.5m...
查看完整细节半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA
SATA半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA________________________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03939 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03940...
查看完整细节6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀
SATA6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀___________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03919 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03920 尺寸:10英寸,长度:365毫米 - SA...
查看完整细节Bộ dụng cụ sửa chữa điện tử 13 chi tiết SATA 03710
SATABộ dụng cụ sửa chữa điện tử 13 chi tiết SATA 03710 13Pc. Electronic Tool Set ____________________________________ Bộ sản phẩm bao gồm ‣ 01 mỏ hàn ...
查看完整细节