Dũa kim loại - dũa gỗ - dũa mini - dũa hợp kim
筛选条件
5件套迷你钳工锉185MM SATA 03901
SATA5件套迷你钳工锉185MM SATA 03901________________________________________产品介绍03923 迷你中齿平锉03943 迷你中齿半圆锉03963 迷你中齿方锉03975 迷你中齿圆锉03995 迷你中齿三角锉_________________...
查看完整细节5件套迷你钳工锉200MM SATA 03902
SATA5件套迷你钳工锉200MM SATA 03902________________________________________产品介绍03924 迷你中齿平锉03944 迷你中齿半圆锉03964 迷你中齿方锉03976 迷你中齿圆锉03996 迷你中齿三角锉产品由日本原装进口________...
查看完整细节5件套迷你锉刀套装 (215mm) SATA 03903
SATA5件套迷你锉刀套装 (215mm) SATA 03903 _____________________________________________________ 产品介绍 03925 迷你中齿扁锉 03945 迷你中齿半圆锉 03965 迷你中齿方锉 03977 迷你中齿圆锉 03997 ...
查看完整细节Bộ dũa mini 6 chi tiết Kendo 30181, kích thước 140mm
KENDOBộ dũa mini 6 chi tiết Kendo 30181, kích thước 140mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 140mm ‣ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ 2 Dũa dẹ...
查看完整细节Bộ dũa thép 3 chi tiết Kendo 85118, kích thước 200mm (8 inch)
KENDOBộ dũa thép 3 chi tiết Kendo 85118, kích thước 200mm (8 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 200mm (8 inch) ‣ Tay cầm nhựa ch...
查看完整细节Bộ giũa gỗ 3 cây TOTAL THT918326
TOTALBộ giũa gỗ 3 cây TOTAL THT918326
Bộ giũa mini 6 cây 5mm x 180mm ASAKI
ASAKIBộ giũa mini 6 cây 5mm x 180mm ASAKI
SATA 03904 三件套迷你平锉
SATASATA 03904 三件套迷你平锉 ___________________________________________ 产品介绍 03924 迷你中齿平锉 200mm 03925 迷你中齿平锉 215mm 03926 迷你细齿平锉 185mm ______________________...
查看完整细节Bộ giũa sắt 5 cây TOTAL THT918516
TOTALBộ giũa sắt 5 cây TOTAL THT918516
Bộ khay dũa 8 chi tiết SATA 09910
SATABộ khay dũa 8 chi tiết SATA 09910 Files Tray Set ________________________ Bộ sản phẩm bao gồm - 01 dũa dẹp 8 inch (Flat Second Cut File) - 01 dũa b...
查看完整细节Dũa bán nguyệt mịn STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesDũa bán nguyệt mịn STANLEY Thông số: 22-212B: 10 inch 22-192B: 12 inch
半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA
SATA半圆锉,光滑型,6 inch -12 inch SATA________________________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03939 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03940...
查看完整细节半圆锉,粗锉,6 inch -12 inch SATA
SATA半圆锉,粗锉,6 inch -12 inch SATA_________________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03931 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03932 尺寸:10英...
查看完整细节Dũa bán nguyệt STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesDũa bán nguyệt STANLEY Thông số: 22-189B: 12 inch 22-186B: 6 inch 22-099B: 10 inch 22-308-28: 8 inch
半圆锉,第二款 6 inch - 12 inch SATA
SATA半圆锉,第二款 6 inch - 12 inch SATA _______________产品型号: 150 毫米/6 英寸锉柄 - SATA 03935 200 毫米/8 英寸锉柄 - SATA 03936 250 毫米/10 英寸锉柄 - SATA 03937 300 毫米/1...
查看完整细节粗齿平锉,6 inch -12 inch SATA
SATA粗齿平锉,6 inch -12 inch SATA ______________________________________________产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03911 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03912 尺寸:10英寸,长度:...
查看完整细节6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀
SATA6英寸-12英寸SATA接口平滑锉刀___________________________________________ 产品规格: 尺寸:6英寸,长度:262毫米 - SATA 03919 尺寸:8英寸,长度:315毫米 - SATA 03920 尺寸:10英寸,长度:365毫米 - SA...
查看完整细节Dũa gỗ mô 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32025
TOLSENDũa gỗ mô 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32025
Dũa gỗ phẳng 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32021
TOLSENDũa gỗ phẳng 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32021
Dũa gỗ tròn 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32029
TOLSENDũa gỗ tròn 200mm/8 inch, thép T12, tay cầm nhựa TOLSEN 32029
金刚石尖头半圆锉 4x160MM SATA 03832
SATA金刚石尖头半圆锉 4x160MM SATA 03832_____________________________________________ 规格: 采用优质钢材制成,表面镀有高硬度水钻,工作效率高 适用于锉削高硬度金属工作面长度:70mm 粒度:D 150 _______________...
查看完整细节