跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3562A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị kiểm tra pin và ắc quy Hioki BT3562A
Battery HiTESTER Hioki BT3562A
___________________
Thông tin sản phẩm
★ Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở
★ Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 100 V
★ Dải đo điện trở: 3 mΩ/30 mΩ/300 mΩ/3 Ω/30 Ω/300 Ω/3 kΩ
★ Dải đo điện áp: 6 V/60 V/100 V
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Dải đo điện trở
 ‣ 3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA)
 ‣ 30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA)
 ‣ 300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA)
 ‣ 3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA)
 ‣ 30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA)
 ‣ 300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA)
 ‣ 3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA)
 ‣ Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên)
 ‣ Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz
 ‣ Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC
‣ Dải đo điện áp
 ‣ 6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV)
 ‣ 60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV)
 ‣ 100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV)Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.
‣ Thời gian phản hồi 10 ms
‣ Chu kỳ lấy mẫu
 ‣ Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)
 ‣ ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)
‣ Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi/ IN/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu/ Tải bảng điều khiển, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver
‣ Giao diện:
 ‣ LAN (TCP/IP, 10BASE-T/100BASE-TX)
 ‣ RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I/F)
 ‣ EXT I/O (37-pin Handler interface)
 ‣ Đầu ra Analog (DC 0 V đến 3.1 V)
‣ Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz/60 Hz, 35 VA max.
‣ Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)
‣ Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。