跳至内容

Thiết bị đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV

库存量单位
来自 HIOKI
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo kiểm tra pin, ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV
Battery HiTESTER Hioki BT3564
___________________
Thông tin sản phẩm
★ Đo điện áp dàn ắc quy lên tới 1000V
★ Kiểm tra dây chuyền sản xuất dàn ắc quy điện áp cao cho EV, PHEV
★ Dải đo nội trở (tổng trở cả dàn, điện trở thanh cái): 1mΩ – 3kΩ
★ Chức năng giảm xả tia lửa điện
★ Chức năng đầu ra Analog
★ Tùy chọn đầu đo cho 1000V và dàn ắc quy điện áp cao.
___________________
Basic specifications
‣ Max. applied measurement voltage
 ‣ ± 1000 VDC rated input voltage
 ‣ ± 1000 VDC max. rated voltage to earth
‣ Resistance measurement ranges
 ‣ 3 mΩ (max. display 3.1000 mΩ, resolution 0.1 μΩ) to 3000 Ω (max. display 3100.0 Ω, resolution 0.1 Ω), 7 ranges
 ‣ Accuracy: ±0.5 % rdg ±5 dgt (30 mΩ to 3000 Ω range), ±0.5 % rdg ±10 dgt (3 mΩ range)
 ‣ Testing source frequency: 1 kHz ±0.2 Hz, testing current: 100 mA (3 mΩ range) to 10 μA (3000 Ω range)
 ‣ Open terminal Voltage: 25 V peak (3/30 mΩ ranges), 7 V peak (300 mΩ range), 4 V peak (3 Ω to 3000 Ω range)
‣ Voltage measurement ranges: 10 V DC (resolution: 10 μV) to 1000V DC (resolution: 1 m V), 3 ranges, Accuracy: ±0.01 % rdg ±3 dgt
‣ Display 31000 full digits (resistance), 999999 full digits (voltage, 1000 V range: 999999 or 110000), LED
‣ Sampling time FAST: 12 ms, MEDIUM: 35 ms, SLOW: 253 ms (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)
‣ Total measurement time: Response time + sampling time (Response time for both resistance and voltage are reference value of about 700 ms, depends on measurement object.)
‣ Comparator functions: Judgment result: Hi/IN/Lo (resistance and voltage judged independently)
 ‣ Setting: Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value
 ‣ Logical ANDed result: PASS/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.
 ‣ Result display, beeper, or external I/O output (open-collector, 35 V, 50 mA DC max.)
‣ Analog output: Measured resistance (displayed value, from 0 to 3.1 V DC)
‣ Interfaces External I/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB
‣ Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
‣ Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.29 in) H × 295 mm (12.95 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)
‣ Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1 , Operating Precautions ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。