跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Lưỡi cưa kiếm

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets) _______________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1142KHM dùng cho gỗ, số răng 3 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608653274 (Endurance for Wood)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch S1142KHM dùng cho gỗ, số răng 3 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608653274 (Endurance for Wood) ___________________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vỉ 2 lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho bê tông xi măng, số răng từ 2 TPI - 3 TPI, chiều dài từ 300mm - 400mm (Endurance for Aerated Concrete)

Bosch
有存货

Vỉ 2 lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho bê tông xi măng, số răng từ 2 TPI - 3 TPI, chiều dài từ 300mm - 400mm (Endurance for Aerated Concrete) __________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch S641HM dùng cho thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 150mm, mã số 2608650970 (Endurance for Fiber Plaster)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch S641HM dùng cho thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 150mm, mã số 2608650970 (Endurance for Fiber Plaster) _____________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vỉ 2 lưỡi cưa kiếm Bosch S1130RF dùng cho gang, số răng 30 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608650969

Bosch
有存货

Vỉ 2 lưỡi cưa kiếm Bosch S1130RF dùng cho gang, số răng 30 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608650969 ____________________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho gạch, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm - 455mm (Endurance for Brick)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho gạch, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm - 455mm (Endurance for Brick) ____________________________________ Dải sản phẩ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho kim loại nặng, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Heavy Metal)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cho kim loại nặng, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Heavy Metal) _________________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng trong nghiệp vụ cứu hộ, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Vehicle Rescue)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng trong nghiệp vụ cứu hộ, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Vehicle Rescue) _________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa đa vật liệu, số răng 6 - 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Progressor for Wood + Metal)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa đa vật liệu, số răng 6 - 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Progressor for Wood + Metal) _____________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 150mm - 200mm (Endurance for Stainless Steel)

Bosch
有存货

Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 150mm - 200mm (Endurance for Stainless Steel) ____________________________________ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm HCS dùng cho gỗ Bosch 2608650676 dài 240mm

Bosch
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt gỗ Bosch 2608650676 dài 240mm, vật liệu thép HCS _______________________ Thông tin sản phẩm: ★ Vật liệu lưỡi: Thép HCS (thép...

查看完整细节
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
313.000
313.000 - 313.000
现价 313.000
原价 816.000 - 原价 1.116.000
原价 816.000
816.000 - 1.116.000
816.000 - 1.116.000
现价 816.000

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sả...

查看完整细节
原价 816.000 - 原价 1.116.000
原价 816.000
816.000 - 1.116.000
816.000 - 1.116.000
现价 816.000
原价 571.000 - 原价 664.000
原价 571.000
571.000 - 664.000
571.000 - 664.000
现价 571.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài từ 225mm-305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 5-8 TPI, chiều dài từ 225mm-305mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Dãi sản p...

查看完整细节
原价 571.000 - 原价 664.000
原价 571.000
571.000 - 664.000
571.000 - 664.000
现价 571.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51677 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51677 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51661 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51661 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51649 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51649 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 24 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51633 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51633 dòng sản phẩm kinh tế, dùng cho kim loại số răng 18 TPI, chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) _________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 343.000 - 原价 501.000
原价 343.000
343.000 - 501.000
343.000 - 501.000
现价 343.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cho kim loại dày, số răng 8+10 TPI chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita dùng cho kim loại dày, số răng 8+10 TPI chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Dãi s...

查看完整细节
原价 343.000 - 原价 501.000
原价 343.000
343.000 - 501.000
343.000 - 501.000
现价 343.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-16829 dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-16829 dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Số r...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 245.000 - 原价 245.000
原价 245.000
245.000
245.000 - 245.000
现价 245.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792148-9 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792148-9 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã ...

查看完整细节
原价 245.000 - 原价 245.000
原价 245.000
245.000
245.000 - 245.000
现价 245.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-16857 dùng cho kim loại, số răng 10-14 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-16857 dùng cho kim loại, số răng 10-14 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51627 dòng sản phẩm kinh tế dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita D-51627 dòng sản phẩm kinh tế dùng cho kim loại, số răng 14 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 2 sao ) __________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43169 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm Bi-Metal Makita B-43169 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - C...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

查看完整细节
原价 217.000 - 原价 217.000
原价 217.000
217.000
217.000 - 217.000
现价 217.000
原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

查看完整细节
原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

查看完整细节
原价 170.000 - 原价 170.000
原价 170.000
170.000
170.000 - 170.000
现价 170.000
原价 532.000 - 原价 532.000
原价 532.000
532.000
532.000 - 532.000
现价 532.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

查看完整细节
原价 532.000 - 原价 532.000
原价 532.000
532.000
532.000 - 532.000
现价 532.000
原价 542.000 - 原价 542.000
原价 542.000
542.000
542.000 - 542.000
现价 542.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792147-1 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792147-1 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

查看完整细节
原价 542.000 - 原价 542.000
原价 542.000
542.000
542.000 - 542.000
现价 542.000
原价 417.000 - 原价 417.000
原价 417.000
417.000
417.000 - 417.000
现价 417.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792146-3 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792146-3 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: ...

查看完整细节
原价 417.000 - 原价 417.000
原价 417.000
417.000
417.000 - 417.000
现价 417.000
原价 208.000 - 原价 338.000
原价 208.000
208.000 - 338.000
208.000 - 338.000
现价 208.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm SATA dùng cắt gỗ có lẫn kim loại

SATA
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm SATA dùng cắt gỗ có lẫn kim loại _________________ Dãi sản phẩm: SATA 93325S - Dài 152mm, mặt lưỡi rộng 18mm, có thể cắt cong, đ...

查看完整细节
原价 208.000 - 原价 338.000
原价 208.000
208.000 - 338.000
208.000 - 338.000
现价 208.000
原价 173.000 - 原价 329.000
原价 173.000
173.000 - 329.000
173.000 - 329.000
现价 173.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt sắt SATA

SATA
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt sắt SATA _______________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 93330S - Dài 150mm, mặt lưỡi rộng 19mm...

查看完整细节
原价 173.000 - 原价 329.000
原价 173.000
173.000 - 329.000
173.000 - 329.000
现价 173.000
原价 104.000 - 原价 200.000
原价 104.000
104.000 - 200.000
104.000 - 200.000
现价 104.000

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt gỗ SATA

SATA
有存货

Bộ 5 lưỡi cưa kiếm cắt gỗ SATA ______________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 93320S : dài 152mm, cắt gỗ không có đinh...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 200.000
原价 104.000
104.000 - 200.000
104.000 - 200.000
现价 104.000
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63591 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 400mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63591 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 400mm ( Cấp 3 sao ) _______________________...

查看完整细节
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000
原价 566.000 - 原价 566.000
原价 566.000
566.000
566.000 - 566.000
现价 566.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63585 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita B-63585 dùng cho bê tông khí, gạch mềm, epoxy số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp 3 sao ) _______________________...

查看完整细节
原价 566.000 - 原价 566.000
原价 566.000
566.000
566.000 - 566.000
现价 566.000
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
239.000
239.000 - 239.000
现价 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

查看完整细节
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
239.000
239.000 - 239.000
现价 239.000
原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...

查看完整细节
原价 147.000 - 原价 147.000
原价 147.000
147.000
147.000 - 147.000
现价 147.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.