跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 13.256.000 - 原价 13.256.000
原价 13.256.000
13.256.000
13.256.000 - 13.256.000
现价 13.256.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây
Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Kew 3551
___________________
Thông số kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT III 600V/ CAT IV 300V
‣ Dải điện áp thử nghiệm: 50V, 100V, 125V, 250V, 500V, 1000V
‣ Phạm vi đo tự động: 4.000/40.00/ 400.0/4000MΩ (tùy thuộc vào điện áp thử nghiệm)
‣ Giá trị giữa thang đo: 2MΩ, 5MΩ, 10MΩ, 200MΩ (tùy điện áp)
‣ Phạm vi đo hiệu quả:
 ‣ Dải đo đầu tiên (chính xác hơn): 0.1MΩ – 10MΩ đến 1000MΩ
 ‣ Dải đo thứ hai (mở rộng, độ chính xác thấp hơn): 0.050MΩ – 4000MΩ
‣ Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt (dải chính xác cao), ±5%rdg (mở rộng)
‣ Dòng đo danh định: 1.0mA đến 1.5mA
‣ Phạm vi đo điện trở: 40Ω, 400Ω, 4000Ω (Tự động thay đổi), độ chính xác: ±2.5%rdg ±8dgt
‣ Điện áp hở mạch: 5V – 6.9V
‣ Dòng đo: >= 200mA
‣ Phạm vi đo điện áp:
 ‣ AC: 2.0 – 600V (45 – 65Hz)
 ‣ DC: ±2.0 – ±600V
 ‣ Độ chính xác: ±1%rdg ±4dgt
‣ Tiêu chuẩn an toàn:
 ‣ IEC 61010,
 ‣ IEC 61010-2-034
 ‣ IEC 61557-1,2,4,
 ‣ IEC 61326-1,2-2,
 ‣ IEC 60529(IP40)
‣ Kích thước: 97 × 156 × 46 mm
‣ Trọng lượng: Khoảng 490g (bao gồm pin)
‣ Nguồn điện: 4 pin AA (LR6)
‣ Phụ kiện kèm theo: Dây đo với công tắc điều khiển từ xa (7260), Dây đo kẹp cá sấu (7261A), Đầu đo mở rộng (8017A), Pin, Hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。