跳至内容

Kìm mỏ quạ

原价 117.000 - 原价 145.000
原价 117.000
117.000 - 145.000
117.000 - 145.000
现价 117.000

Kìm mỏ quạ TOTAL kích thước từ 255mm - 300mm

TOTAL
有存货

Kìm mỏ quạ TOTAL kích thước từ 255mm - 300mm _____________________________ Dải sản phẩm: 10 inch /255mm TOTAL THT281006 12 inch /300mm TOTAL THT281202

原价 325.000 - 原价 392.000
原价 325.000
325.000 - 392.000
325.000 - 392.000
现价 325.000

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN Dải sản phẩm: KT: 250mm/10 inch | Độ mở: 34mm | Mã SP: 10329 KT: 300mm/12 inch | Độ m...

查看完整细节
原价 565.000 - 原价 645.000
原价 565.000
565.000 - 645.000
565.000 - 645.000
现价 565.000

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 217.000 - 原价 754.000
原价 217.000
217.000 - 754.000
217.000 - 754.000
现价 217.000

水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA

SATA
有存货

水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA___________________ 产品型号:8inch/200mm - SATA 7041110inch/250mm - SATA 7041212inch/300mm - SATA 7041316i...

查看完整细节
原价 1.079.000 - 原价 1.079.000
原价
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
现价 1.079.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 110.000 - 原价 110.000
原价 110.000
110.000
110.000 - 110.000
现价 110.000

kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281005

TOTAL
有存货

Kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281006

原价 141.000 - 原价 141.000
原价 141.000
141.000
141.000 - 141.000
现价 141.000

Kìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014

TOLSEN
有存货

Kìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014

原价 201.000 - 原价 201.000
原价 201.000
201.000
201.000 - 201.000
现价 201.000

Kìm mỏ quạ TOTAL THTJ381006 kích thước 10 inch/250mm

TOTAL
有存货

Kìm mỏ quạ TOTAL THTJ381006 kích thước 10 inch/250mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 250mm ( 10 inch ) ‣ Mở hàm tối đa: ...

查看完整细节
原价 252.000 - 原价 252.000
原价 252.000
252.000
252.000 - 252.000
现价 252.000

Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm

SATA
有存货

Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm Groove Joint Pliers 10 inch ___________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 322.000 - 原价 485.000
原价 322.000
322.000 - 485.000
322.000 - 485.000
现价 322.000

SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳

SATA
有存货

SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳___________________________________________________产品型号:SATA 72419:7英寸。最大钳口开口:25毫米。最大夹持力:630牛顿SATA 72420:10英寸。最大钳口开口:35毫米。最大夹持力...

查看完整细节
原价 160.000 - 原价 190.000
原价 160.000
160.000 - 190.000
160.000 - 190.000
现价 160.000

Kìm mỏ quạ bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm mỏ quạ bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 10 inches/ 250mm - Mã số: Workpro WP231111 Kìm 12 inches/ 300mm ...

查看完整细节
原价 86.000 - 原价 86.000
原价 86.000
86.000
86.000 - 86.000
现价 86.000

Kìm mỏ quạ vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231010

WORKPRO
有存货

Kìm mỏ quạ vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231010

原价 154.000 - 原价 192.000
原价 154.000
154.000 - 192.000
154.000 - 192.000
现价 154.000

Kìm mỏ quạ công nghiệp 10 - 12 inch TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm mỏ quạ công nghiệp 10 - 12 inch TOLSEN ________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Xử lý nhiệ...

查看完整细节
原价 403.000 - 原价 496.000
原价 403.000
403.000 - 496.000
403.000 - 496.000
现价 403.000

Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch

Makita
有存货

Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch ________________________ ‣ B-65486: Kích thước 10 inch ( 250mm ) - Độ mở ngàm: 51mm ‣ B-65492: Kí...

查看完整细节
原价 659.000 - 原价 1.025.000
原价 659.000
659.000 - 1.025.000
659.000 - 1.025.000
现价 659.000

Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch

Makita
有存货

Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch ________________________ Dãi sản phẩm ‣ B-65741: 7 inch ( 180mm ) - Độ mở ngàm tối đa: 37mm ‣ B-65...

查看完整细节
原价 153.000 - 原价 153.000
原价 153.000
153.000
153.000 - 153.000
现价 153.000

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 250mm/10 inch TOLSEN 10029

TOLSEN
有存货

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 250mm/10 inch TOLSEN 10029

原价 1.120.000 - 原价 1.120.000
原价 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
现价 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 671.000 - 原价 738.000
原价 671.000
671.000 - 738.000
671.000 - 738.000
现价 671.000

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...

查看完整细节
原价 924.000 - 原价 1.028.000
原价
924.000 - 1.028.000
924.000 - 1.028.000
现价 924.000

Kìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Dãi sản ...

查看完整细节
原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000

Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel

KENDO
有存货

Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép với hàm lượng carbo...

查看完整细节
原价 1.813.000 - 原价 1.928.000
原价
1.813.000 - 1.928.000
1.813.000 - 1.928.000
现价 1.813.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ D...

查看完整细节
原价 1.728.000 - 原价 1.941.000
原价
1.728.000 - 1.941.000
1.728.000 - 1.941.000
现价 1.728.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dã...

查看完整细节
原价 2.510.000 - 原价 2.510.000
原价
2.510.000
2.510.000 - 2.510.000
现价 2.510.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________...

查看完整细节
原价 2.099.000 - 原价 2.099.000
原价
2.099.000
2.099.000 - 2.099.000
现价 2.099.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator cở lớn KNIPEX 88 01 400 chiều dài 400mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm mỏ quạ dòng Alligator cở lớn KNIPEX 88 01 400 chiều dài 400mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....