Kìm mỏ quạ
筛选条件
Kìm mỏ quạ TOTAL kích thước từ 255mm - 300mm
TOTALKìm mỏ quạ TOTAL kích thước từ 255mm - 300mm _____________________________ Dải sản phẩm: 10 inch /255mm TOTAL THT281006 12 inch /300mm TOTAL THT281202
Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN
TOLSENKìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN Dải sản phẩm: KT: 250mm/10 inch | Độ mở: 34mm | Mã SP: 10329 KT: 300mm/12 inch | Độ m...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm
FUJIYAKìm mỏ quạ, có lò xo trợ lực, tích hợp đầu vít dẹp Fujiya 110-250-BG Series (Kurokin) kích thước 255mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ______...
查看完整细节水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA
SATA水泵钳 8 inch, 10 inch, 12 inch and 16 inch SATA___________________ 产品型号:8inch/200mm - SATA 7041110inch/250mm - SATA 7041212inch/300mm - SATA 7041316i...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphon KNIPEX 81 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số...
查看完整细节kìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281005
TOTALKìm mỏ quạ 10 inch / 250mm TOTAL THT281006
Kìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014
TOLSENKìm mỏ quạ mạ niken 250mm/10 inch TOLSEN 10014
Kìm mỏ quạ TOTAL THTJ381006 kích thước 10 inch/250mm
TOTALKìm mỏ quạ TOTAL THTJ381006 kích thước 10 inch/250mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 250mm ( 10 inch ) ‣ Mở hàm tối đa: ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm
SATAKìm mỏ quạ SATA 05535 kích thước 10 inch 250mm. Độ mở ngàm 5-45mm Groove Joint Pliers 10 inch ___________________________________ Thông số kỹ thuật...
查看完整细节SATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳
SATASATA 7英寸至12英寸快速调节槽口钳___________________________________________________产品型号:SATA 72419:7英寸。最大钳口开口:25毫米。最大夹持力:630牛顿SATA 72420:10英寸。最大钳口开口:35毫米。最大夹持力...
查看完整细节Kìm mỏ quạ bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro
WORKPROKìm mỏ quạ bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 10 inches/ 250mm - Mã số: Workpro WP231111 Kìm 12 inches/ 300mm ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231010
WORKPROKìm mỏ quạ vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231010
Kìm mỏ quạ công nghiệp 10 - 12 inch TOLSEN
TOLSENKìm mỏ quạ công nghiệp 10 - 12 inch TOLSEN ________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Thép rèn công cụ đặc biệt • Xử lý nhiệ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch
MakitaKìm mỏ quạ Makita kích thước từ 10 inch - 12 inch ________________________ ‣ B-65486: Kích thước 10 inch ( 250mm ) - Độ mở ngàm: 51mm ‣ B-65492: Kí...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch
MakitaKìm mỏ quạ Makita kích thước từ 7 inch - 12 inch ________________________ Dãi sản phẩm ‣ B-65741: 7 inch ( 180mm ) - Độ mở ngàm tối đa: 37mm ‣ B-65...
查看完整细节Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 250mm/10 inch TOLSEN 10029
TOLSENKìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 250mm/10 inch TOLSEN 10029
Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm
FUJIYAKìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm
FUJIYAKìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Dãi sản ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel
KENDOKìm mỏ quạ Kendo 11407 kích thước 10 inch (250mm) vật liệu thép hợp kim mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thép với hàm lượng carbo...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ D...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dã...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________...
查看完整细节Kìm mỏ quạ dòng Alligator cở lớn KNIPEX 88 01 400 chiều dài 400mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm mỏ quạ dòng Alligator cở lớn KNIPEX 88 01 400 chiều dài 400mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ...
查看完整细节