Kéo cắt tôn (Toles), kìm cắt tấm kim loại
筛选条件
Kéo cắt tôn mũi thẳng SATA 93103 chiều dài 255mm
SATAKéo cắt tôn mũi thẳng SATA 93103 chiều dài 255mm Aviation Tin Snips, Straight ___________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 255mm (10 in...
查看完整细节左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA
SATA左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...
查看完整细节英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA
SATA英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA_______________________________________________产品型号:SATA 93201 - 8 inch,205 MM长SATA 93202 - 10 inch,255 MM长SATA 932...
查看完整细节Kéo cắt tôn mũi cong trái SATA 93101 kích thước 255mm
SATAKéo cắt tôn mũi cong trái SATA 93101 kích thước 255mm Aviation Snips Left Cut __________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép Cr-...
查看完整细节Kéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm
SATAKéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm _________________________ Phiên bản SATA 93205: Hướng cắt sang trái SATA 93206: Hướng cắt sang phải _____...
查看完整细节直头航空剪10 inch - 11 inch SATA
SATA直头航空剪10 inch - 11 inch SATA_____________________________________产品型号:SATA 93103A - 10 inchSATA 93104A - 11 inch____________________________________...
查看完整细节弯头铁皮剪10 inch SATA 93214
SATA弯头铁皮剪10 inch SATA 93214_________________________________________________规格:尺寸:10 inch长度:286 MM最大金属切割能力:0.7 MM_________________________________...
查看完整细节英式省力型直头铁皮剪10 inch SATA 93202
SATA英式省力型直头铁皮剪10 inch SATA 93202___________________本体整体锻造而成,强度好刃口高频淬火,剪切锋利产品整体热处理,经久耐用___________________保修条款:本产品为易耗品,不在SATA终身保修范围内。
Kéo cắt tôn mũi cong phải SATA 93102 kích thước 255mm
SATAKéo cắt tôn mũi cong phải SATA 93102 kích thước 255mm Aviation Snips Right Cut __________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép Cr...
查看完整细节