跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A

库存量单位
来自 HIOKI
原价 4.058.000 - 原价 4.058.000
原价 4.058.000
4.058.000
4.058.000 - 4.058.000
现价 4.058.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A
AC Clamp Meter Hioki CM3291
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 600V/ CAT IV 300V
‣ Dòng AC 42.00 tới 2000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt.
‣ Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt.
‣ Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt.
‣ Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 lần đếm (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 lần đếm)
‣ Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, độ chính xác ±2 % rdg. ±4 dgt.
‣ Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch âm thanh báo ở ≤50 Ω ±40 Ω, HOLD dữ liệu đo, tiết kiệm pin tự động, vỏ bảo vệ rơi từ độ cao
‣ Hiển thị LCD, max. 4199 dgt., tốc độ làm mới hiển thị 400 ms
‣ Nguồn Pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục 70 giờ
‣ Đường kính kẹp φ 33 mm (1.30 in)
‣ Kích thước và trọng lượng 57 mm × 181 mm × 16 mm
‣ Khối lượng 100 g (3.5 oz)
‣ Bao gồm vỏ hộp 9398, đầu đo L9208, Pin lithium (CR2032) × 1, hướng dẫn sử dụng

___________________
Basic specifications
‣ AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt
‣ DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range)
‣ AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range)
‣ Crest factor for 2500 counts or less, 2.5 Reduces linearly to 1.5 or less at 4200 counts But, 1.5 or less for 2000 A ACA range
‣ Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)
‣ Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter
‣ Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 70 hours
‣ Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D
‣ Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)
‣ Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。